wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BUỔI 14

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

濡れる

a)

ゆれる

b)

ぬれる

c)

たおれる

d)

おくれる

2.

まよう

a)

通う

b)

手伝う

c)

迷う

d)

酔う

3.

悩む

a)

たのむ

b)

ぬすむ

c)

ちぢむ

d)

なやむ

4.

慌てる

a)

vội vàng

b)

xây dựng

c)

đung đưa

d)

rung, lắc

5.

さめる

a)

見める

b)

覚める

c)

舐める

d)

高める

6.

眠る

a)

いる

b)

にる

c)

ねむる

d)

しる

7.

祈る

a)

こおる

b)

こる

c)

おる

d)

いのる

8.

祝う

a)

おいわう

b)

ねらう

c)

いわう

d)

ちがう

9.

感じる

a)

cảm thấy

b)

tình cảm

c)

tin tưởng

d)

tưởng tượng

10.

Bạn cùng lớp

a)

クラスメット

b)

クラスメート

c)

クーラスメート

d)

クーラスメト

11.

nhóm

a)

グーループ

b)

グールプ

c)

グループー

d)

グループ

12.

Đội

a)

チムー

b)

チーム

c)

ヂーム

d)

チームー

13.

プロフェッショナル(プロ)

a)

chuyên gia

b)

thời trang

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên môn

14.

nghiệp dư

a)

アマチュア

b)

アマジュア

c)

アマチュアー

d)

アマチューア

15.

トレーニング

a)

dọn dẹp

b)

giặt là

c)

rèn luyện

d)

đào tạo

16.

mát xa

a)

マーサージ

b)

マサージ

c)

マッサージ

d)

マッサジ

17.

khuyên

a)

アードバイス

b)

アドバイス

c)

アドバイース

d)

アドバーイス

18.

アイデア・アイディア

a)

truyền hình

b)

truyền thông

c)

ý tưởng

d)

tưởng tượng

19.

tốc độ

a)

スーピード

b)

スピド

c)

スピードー

d)

スピード

20.

đông đúc

a)

ラッシュ

b)

ラッシュー

c)

ラッジュ

d)

ラーシュ

21.

ヘルメット

a)

mét

b)

mét vuông

c)

mũ bảo hiểm

d)

mũ rộng vành

22.

kính áp tròng

a)

コンセント

b)

コンクリート

c)

コンタクトレンズ

d)

コントロール

23.

kính, thủy tinh

a)

カラス

b)

ガーラス

c)

ガラス

d)

クラス

24.

プラスチック

a)

nhựa

b)

đường

c)

bạn cùng lớp

d)

thủy tinh

25.

ban công

a)

へランダ

b)

ベランタ

c)

へーランダ

d)

ベランダ

26.

ベンチ

a)

búa

b)

pin

c)

ghế bành

d)

bút máy

27.

デザイン

a)

thời trang

b)

thiết kế

c)

kích cỡ

d)

tô màu

28.

バーゲンセール (セール)

a)

sale (bán giảm giá)

b)

bán chạy

c)

bán buôn

d)

bán lẻ

29.

máy tính tiền, thu ngân

a)

レンジ

b)

レジー

c)

レジ

d)

レンジー

30.

hóa đơn

a)

レシット

b)

レーシート

c)

レーシト

d)

レシート

31.

インスタント

a)

thông tin

b)

bắt đầu

c)

đăng nhập

d)

ăn liền

32.

đồ ăn nhanh

a)

ファストフード

b)

インスタント

c)

フルーツ

d)

コンビニエンスストア

33.

trái cây

a)

フルツ

b)

フルーツ

c)

ファストフド

d)

ファストフード

34.

デザート

a)

món khai vị

b)

món chính

c)

món tráng miệng

d)

món ưa thích

35.

chuông

a)

チャイム

b)

チャム

c)

タイム

d)

チャーム

36.

アナウンス

a)

tuyên truyền

b)

truyền thông

c)

thông tin

d)

thông báo