NEW
Font size
WorksheetsTỪ VỰNG BUỔI 14
Total questions: 36
Worksheet time: 6mins
濡れる
ゆれる
ぬれる
たおれる
おくれる
まよう
通う
手伝う
迷う
酔う
悩む
たのむ
ぬすむ
ちぢむ
なやむ
慌てる
vội vàng
xây dựng
đung đưa
rung, lắc
さめる
見める
覚める
舐める
高める
眠る
いる
にる
ねむる
しる
祈る
こおる
こる
おる
いのる
祝う
おいわう
ねらう
いわう
ちがう
感じる
cảm thấy
tình cảm
tin tưởng
tưởng tượng
Bạn cùng lớp
クラスメット
クラスメート
クーラスメート
クーラスメト
nhóm
グーループ
グールプ
グループー
グループ
Đội
チムー
チーム
ヂーム
チームー
プロフェッショナル(プロ)
chuyên gia
thời trang
chuyên nghiệp
chuyên môn
nghiệp dư
アマチュア
アマジュア
アマチュアー
アマチューア
トレーニング
dọn dẹp
giặt là
rèn luyện
đào tạo
mát xa
マーサージ
マサージ
マッサージ
マッサジ
khuyên
アードバイス
アドバイス
アドバイース
アドバーイス
アイデア・アイディア
truyền hình
truyền thông
ý tưởng
tưởng tượng
tốc độ
スーピード
スピド
スピードー
スピード
đông đúc
ラッシュ
ラッシュー
ラッジュ
ラーシュ
ヘルメット
mét
mét vuông
mũ bảo hiểm
mũ rộng vành
kính áp tròng
コンセント
コンクリート
コンタクトレンズ
コントロール
kính, thủy tinh
カラス
ガーラス
ガラス
クラス
プラスチック
nhựa
đường
bạn cùng lớp
thủy tinh
ban công
へランダ
ベランタ
へーランダ
ベランダ
ベンチ
búa
pin
ghế bành
bút máy
デザイン
thời trang
thiết kế
kích cỡ
tô màu
バーゲンセール (セール)
sale (bán giảm giá)
bán chạy
bán buôn
bán lẻ
máy tính tiền, thu ngân
レンジ
レジー
レジ
レンジー
hóa đơn
レシット
レーシート
レーシト
レシート
インスタント
thông tin
bắt đầu
đăng nhập
ăn liền
đồ ăn nhanh
ファストフード
インスタント
フルーツ
コンビニエンスストア
trái cây
フルツ
フルーツ
ファストフド
ファストフード
デザート
món khai vị
món chính
món tráng miệng
món ưa thích
chuông
チャイム
チャム
タイム
チャーム
アナウンス
tuyên truyền
truyền thông
thông tin
thông báo
