wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minano 1+2+3+4

Total questions: 32

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

わたし_私

a)

tôi

b)

tên

c)

đất nước

d)

nhật bản

2.

(お)なまえ_(お)名前

a)

tên

b)

tôi

c)

đất nước

d)

nước mĩ

3.

(お)国_(お)くに

a)

nhật bản

b)

trung quốc

c)

thái

d)

đất nước

4.

にほん_日本

a)

nước mĩ

b)

nhật bản

c)

nước ý

d)

việt nam

5.

ベトナム

a)

nước mĩ

b)

việt nam

c)

hàn quốc

d)

nga

6.

イタリア

a)

nước ý

b)

nước mĩ

c)

trung quốc

d)

việt nam

7.

オーストラリア

a)

nước úc

b)

nước ý

c)

nước nga

d)

nước nhật

8.

かんこく_韓国

a)

hàn quốc

b)

nhật bản

c)

nga

d)

anh

9.

タイ

a)

thái

b)

việt nam

c)

trung quốc

d)

nước úc

10.

ちゅうこく_中国

a)

nhật bản

b)

hàn quốc

c)

trung quốc

d)

thái

11.

ロシア

a)

hàn quốc

b)

nước úc

c)

thái

d)

nga

12.

こうこう_高校

a)

tiểu học

b)

trung học

c)

trường cấp ba

d)

đại học

13.

だいがく_大学

a)

nhật bản

b)

đại học

c)

nước mĩ

d)

trường trung học

14.

にほんごがっこう_日本語学校

a)

trường cấp ba

b)

đại học

c)

trường tiếng nhật

d)

nhật bản

15.

いいえ

a)

ở đâu

b)

c)

không

d)

xin chào

16.

はい

a)

vậy à!

b)

vâng

c)

không

d)

ở đâu

17.

そうですか

a)

vậy à!

b)

cô giáo

c)

nhật bản

d)

nhân viên

18.

すみません

a)

xin lỗi

b)

xin chào

c)

vâng

d)

không

19.

あのう

a)

nhật bản

b)

xin lỗi

c)

này!

d)

hàn quốc

20.

こちらこそ

a)

vâng

b)

vâng! tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ từ anh ạ

c)

không

d)

cô giáo

21.

はじめまして

a)

vâng

b)

nhân viên

c)

xin chào (dùng cho lần đầu tiên gặp mặt)

d)

nhân viên công ty

22.

どちら

a)

vậy à!

b)

ở đâu

c)

~ người

d)

cô giáo

23.

(お)しごと_(お)仕事

a)

công việc

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

trường cấp ba

24.

がくせい_学生

a)

đại học

b)

nhân viên

c)

giáo viên

d)

học sinh

25.

せんせい_先生

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

nhật bản

26.

きょうし_教師

a)

sinh viên

b)

học sinh

c)

(nghề) giáo viên

d)

nhân viên

27.

かいしゃいん_会社員

a)

nhân viên công ty

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

đại học

28.

しゃいん_社員

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

công việc

29.

~さん

a)

ở đâu

b)

nhân viên

c)

hậu tố đứng sau tên người

d)

giáo viên

30.

~じん_~ 人

a)

ở đâu

b)

người ~

c)

xin lỗi

d)

vâng ạ

31.

お国(くに)はどちらですか。

a)

đất nước của bạn ở đâu?

b)

bạn là người nước nào?

c)

bạn bao nhiêu tuổi?

d)

sở thích của bạn là gì?

32.

にほんじん_日本人

a)

nhân viên

b)

cô giáo

c)

học sinh

d)

người nhật