NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG8- Vocabulary U12
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
solar system
a)
hệ mặt trời
b)
hệ mặt trăng
2.
planet
a)
hành tinh
b)
trái đất
3.
Mercury
a)
Sao Thủy
b)
Sao Hỏa
4.
can’t stand
a)
không thể chịu đựng được
b)
không thể đứng được
5.
Venus
a)
Sao Kim
b)
Sao Mộc
6.
accommodate
a)
cung cấp nơi ăn, chốn ở
b)
định cư
7.
Mars
a)
Sao Hỏa
b)
Sao Thủy
8.
alien
a)
người ngoài hành tinh
b)
khách hàng
9.
surface
a)
bề mặt
b)
mặt cắt
10.
Jupiter
a)
Sao Mộc
b)
Sao Kim
11.
trek
a)
(n) hành trình, (v) du hành
b)
(n) lịch trình, (v) vi hành
12.
spacecraft
a)
tàu vũ trụ
b)
máy bay
13.
Saturn
a)
Sao Thổ
b)
Sao Thủy
14.
Uranus
a)
Sao Thiên Vương
b)
Sao Hải Vương
15.
orbit
a)
(n) quỹ đạo, (v) quay quanh quỹ đạo
b)
(n) xích đạo, (v) quay quanh xích đạo
16.
Neptune
a)
Sao Hải Vương
b)
Sao Thiên Vương
17.
experience
a)
trải nghiệm
b)
thí nghiệm
18.
Earth
a)
Trái Đất
b)
Mặt đất
19.
rotate
a)
quay quanh trục
b)
xoay ngược chiều
20.
poisonous
a)
độc, có độc
b)
chất độc
Reset
