wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【Review】Marugoto にゅうもん Unit 17

Total questions: 22

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

việc làm

a)

しごと

b)

べんきょう

c)

しょくじ

d)

さんぽ

2.

mua sắm

a)

かいます

b)

かいもの

c)

うります

d)

うりもの

3.

music

a)

スポーツ

b)

くだもの

c)

しんぶん

d)

おんがく

4.

bận

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

5.

Vui vẻ

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

6.

Thú vị

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

7.

Ngon

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

8.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。

WRITE BY ひらがな

たのしいです

(a)  

9.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな

おいしいです

(a)  

10.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな

たのしいです

(a)  

11.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。

にぎやかです

(a)  

12.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな

しずかです

(a)  

13.

【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな

いいです

(a)  

14.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

おもしろいです

(a)  

15.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

うれしいです

(a)  

16.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

じょうずです

(a)  

17.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

しんせつです

(a)  

18.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

とおいです

(a)  

19.

【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな

すてきです

(a)  

20.

【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】

※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな


Đã không đi đâu cả

(a)  

21.

【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】

※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな


đã không làm gì cả

(a)  

22.

【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】

※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな


Đã không ăn gì cả.

(a)