Font size
Worksheets【Review】Marugoto にゅうもん Unit 17
Total questions: 22
Worksheet time: 9mins
việc làm
しごと
べんきょう
しょくじ
さんぽ
mua sắm
かいます
かいもの
うります
うりもの
music
スポーツ
くだもの
しんぶん
おんがく
bận
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
Vui vẻ
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
Thú vị
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
Ngon
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。
WRITE BY ひらがな
たのしいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな
おいしいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな
たのしいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。
にぎやかです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな
しずかです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。 WRITE BY ひらがな
いいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
おもしろいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
うれしいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
じょうずです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
しんせつです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
とおいです
(a)
【Hãy viết Thì quá khứ phủ định】 ※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
すてきです
(a)
【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】
※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
Đã không đi đâu cả
(a)
【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】
※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
đã không làm gì cả
(a)
【Vui lòng dịch sang tiếng Nhật】
※DO NOT NEED SPACE AND 。WRITE BY ひらがな
Đã không ăn gì cả.
(a)
