Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(191-205)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

위험

a)

nguy hiểm

b)

khó khăn

c)

thiệt mạng, tử vọng

d)

đau đớn, đau khổ

2.

lòng tin, tín nhiệm

a)

신용

b)

선호

c)

일치

d)

증명

3.

옮기다

a)

di chuyển, chuyển dời

b)

xé, làm rách

c)

giao dịch

d)

chăm sóc, chăm nom

4.

có giá trị

a)

가치가 있다

b)

가능성이 있다

c)

거래가 있다

d)

비율이 있다

5.

상처가 많다

a)

nhiều tổn thương

b)

nhiều nổi niềm

c)

rất tự tin

d)

nhiều nỗi đau

6.

태우다

a)

cháy nắng, đốt

b)

đội, che đậy

c)

vướng vào, vướng bận

d)

chính nghĩa, định nghĩa

7.

bằng chứng, chứng cứ

a)

증거

b)

논리

c)

정의

d)

이념

8.

두렵다

a)

lo sợ, sợ hãi

b)

rắc rối, phiền hà

c)

lí tưởng, đúng đắn

d)

tinh tế, trau chuốt, mạch lạc

9.

정책

a)

chính sách

b)

cơ quan, động cơ, khí quản

c)

sách báo

d)

đề nghị

10.

예산

a)

dự đoán, dự toán, dự tính

b)

dự định

c)

dự kiến

d)

dự chi

11.

유지

a)

duy trì

b)

quá sức, quá mức

c)

biểu hiện, thể hiện

d)

rà soát

12.

체력

a)

thể lực

b)

thể chế

c)

thể thao

d)

quần thể

13.

토론

a)

thảo luận

b)

soạn thảo

c)

đối lập

d)

tái bản, tái hiện

14.

적극적#소극적

a)

tích cực # tiêu cực

b)

tiêu cực# tích cực

c)

phủ định# khẳng định

d)

khẳng định# phủ định

15.

짜증이 나다

a)

bực mình

b)

thích thú

c)

bất mãn

d)

hài hước