NEW
Font size
WorksheetsNhanh như chớp (lớp 7-bài 1)
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
うち
がっこう
カレンダ-
けしゴム
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
とけい
ちず
てがみ
じしょ
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
えいご
しゅうせいえき
だれ
カレンダ-
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
てがみ
テレビ
ノ-ト
のり
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
がっこう
とけい
じしょ
うち
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
ペンケ-ス
ボ-ルペン
カレンダ-
ドラゴンフル-ツ
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
しゅうせいえき
とけい
ペンケ-ス
じしょ
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
てがみ
ちず
じしょ
テレビ
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
テレヒ
テレビ
テレピ
テレヒ-
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
げしゴム
けしごむ
けしコム
けじコム
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
ドラゴンフ-ルツ
ドラゴン-フルツ
ドラゴンフル-ツ
ドラゴンフル-ツ-
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
ポ-ルペン
ボルーペン
ボ-ルペン
ポルーペン
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
じしょ
ししょ
じそ
しそ
Từ vựng trên tiếng Nhật là gì?
にほんご
ちゅうごくご
えいご
ベトナムご
Từ vựng ”シ-ディープレーヤ” nghĩa là gì?
Từ vựng ”ちゅうごくご” nghĩa là gì?
Từ chỉ định đồ vật gần người nói,xa người nghe
これ
それ
あれ
どれ
Từ chỉ định đồ vật xa người nói, gần người nghe
これ
それ
あれ
どれ
Từ chỉ định đồ vật xa người nói, xa người nghe
これ
それ
あれ
どれ
