NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Vựng NPNG 1-60
Total questions: 45
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
(v) phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần<br />- bày ra để bán, trưng bày
a)
enclose
b)
update
c)
expose
d)
charge
2.
(v) cập nhật; (n) thông tin mới nhất
a)
update
b)
Expose
c)
charge
d)
reduce
3.
bảo hiểm = cover = warranty = guaranty
a)
recommend
b)
insurance
c)
appliance
d)
consumer
4.
Recommend
a)
(v) giải quyết (vấn đề)
b)
(v) nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
c)
bảo hiểm = cover = warranty = guaranty
d)
(v) giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo
5.
unplug
a)
(v) giảm, giảm bớt
b)
Rút / tháo phích cắm
c)
đính kèm, bao gồm
d)
(v) giải quyết (vấn đề)
6.
(adj) hiệu quả (productive)
a)
efficient
b)
appliance
c)
consumer
d)
recommend
7.
thuốc, dược phẩm
a)
efficient
b)
medication
c)
hesitate
d)
enclose
8.
(v) giảm, giảm bớt
a)
reduce
b)
update
c)
charge
d)
resolve
9.
(n) phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
a)
average
b)
Expose
c)
charge
d)
update
10.
hesitate
a)
Gói hàng,bưu kiện
b)
ngần ngại, do dự
c)
thuốc, dược phẩm
d)
đính kèm, bao gồm
11.
platform
a)
đính kèm, bao gồm
b)
Gói hàng,bưu kiện
c)
bục, bệ
d)
thuốc, dược phẩm
12.
người tiêu dùng, người tiêu thụ
a)
efficient
b)
insurance
c)
recommend
d)
consumer
13.
enclose
a)
Gói hàng,bưu kiện
b)
ngần ngại, do dự
c)
đính kèm, bao gồm
d)
(v) giảm, giảm bớt
14.
renew
a)
(n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
gia hạn
c)
v. thay thế
d)
chịu trách nhiệm
15.
(v) đạt được, giành được
a)
remind
b)
confirm
c)
obtain
d)
offer
16.
appreciate
a)
(n) hội nghị, sự bàn bạc
b)
đi đến, đến
c)
người phục vụ
d)
đánh giá cao
17.
chuyến bay
a)
flight
b)
replace
c)
arrive
d)
remind
18.
responsible for
a)
v. thay thế
b)
(n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
c)
[adj] sắp tới, sắp diễn ra
d)
chịu trách nhiệm
19.
adj. /veri.əs/ khác nhau, thuộc về nhiều loại
a)
benefit
b)
various
c)
potential
d)
division
20.
conference
a)
(v) xác nhận, phê chuẩn
b)
(n) hội nghị, sự bàn bạc
c)
(v) đạt được, giành được
d)
(v) nhắc nhở, làm nhớ lại
21.
subscribe
a)
n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
b)
(n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
c)
adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực
d)
(v.) /səbˈskraɪb/ Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
22.
đi đến, đến
a)
replace
b)
arrive
c)
appreciate
d)
flight
23.
đề xuất, đưa ra, cung cấp
a)
obtain
b)
go over
c)
confirm
d)
offer
24.
[adj] sắp tới, sắp diễn ra
a)
confirm
b)
remind
c)
go over
d)
upcoming
25.
potential
a)
adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực
b)
(v.) /səbˈskraɪb/ Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
c)
n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
d)
(n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
26.
n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
a)
benefit
b)
potential
c)
division
d)
various
27.
người phục vụ
a)
appreciate
b)
replace
c)
attendant
d)
potential
28.
(n) kinh nghiệm, điều đã trải qua
a)
remind
b)
conference
c)
appreciate
d)
experience
29.
assistant
a)
(n) ứng cử viên, người dự tuyển
b)
n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
c)
n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
d)
(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao
30.
(v) giữ lại, nhớ được
a)
detail
b)
retain
c)
grocery
d)
receive
31.
property
a)
n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
b)
n. /brɑ:ntʃ/ chi nhánh, cành cây
c)
(n) vị trí công việc
d)
(v) giữ lại, nhớ được
32.
complimentary
a)
(n) vị trí công việc
b)
(v) giữ lại, nhớ được
c)
miễn phí
d)
n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
33.
còn tồn tại, chưa giải quyết xong/ nổi bật
a)
outstanding
b)
job openings
c)
assignment
d)
sufficient
34.
(n) ứng cử viên, người dự tuyển
a)
candidate
b)
assignment
c)
assistant
d)
eligible
35.
adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt
a)
receive
b)
amazing
c)
sufficient
d)
provide
36.
receive
a)
v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thu
b)
(n) cửa hàng tạp phẩm
c)
adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt
d)
v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
37.
(adj) đủ tư cách, thích hợp
a)
expire
b)
assignment
c)
candidate
d)
eligible
38.
(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao
a)
assistant
b)
eligible
c)
assignment
d)
candidate
39.
n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
a)
assistant
b)
contract
c)
contact
d)
property
40.
n. /brɑ:ntʃ/ chi nhánh, cành cây
a)
provide
b)
receive
c)
branch
d)
amazing
41.
v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
a)
receive
b)
amazing
c)
property
d)
provide
42.
display
a)
trưng bày
b)
v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thu
c)
v) trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
(n) cửa hàng tạp phẩm
43.
(n) cửa hàng tạp phẩm
a)
receive
b)
property
c)
retain
d)
grocery
44.
(n) vị trí công việc
a)
assignment
b)
complimentary
c)
outstanding
d)
job openings
45.
contact
a)
(v) liên hệ, liên lạc
b)
(n) ứng cử viên, người dự tuyển
c)
(v) trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
Reset
