WorksheetsPART 7 - AD + MENO (FULL)
Total questions: 102
Worksheet time: 17mins
Từ "A certified technician" có nghĩa là gì?
Kĩ thuật viên được cấp giấy chứng nhận
Nhiệm vụ
đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
Giờ làm việc
Từ "Assist with" có nghĩa là gì?
Giờ làm việc
Đề cập
Hỗ trợ
Nhiệm vụ
Từ "Register" có nghĩa là gì?
Chấp thuận
Tuyển sinh
Dược sĩ
Đăng ký
Từ "Accept" có nghĩa là gì?
Chấp thuận
Chú ý
Bởi vì
Hạn chót
Từ "Prescription" có nghĩa là gì?
Đào tạo
Đơn thuốc
Mong chờ
Nhiệm vụ
Từ "Assemble" có nghĩa là gì?
Bảo trì
Tập hợp, lắp ráp
Cuộc họp
Có hiệu lực
Từ "Mantain" có nghĩa là gì?
Đủ điều kiện
Thông thường
Sự hợp tác
Duy trì
Từ "Qualify" có nghĩa là gì?
Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
Cung cấp
Sự đề nghị
Giải thích
Từ "Offer" có nghĩa là gì?
Cung cấp, đề nghị
Giữ liên lạc
Tiến hành
Đội ngũ
Từ "Train (v) " có nghĩa là gì?
Đào tạo
Yêu cầu
Dược sĩ
Trả lời
Từ "Pharmacist" có nghĩa là gì?
Bác sĩ
Dược sĩ
Bệnh viện
Nha sĩ
Từ "Enroll" có nghĩa là gì?
Bởi vì
Chú ý
Đăng ký, tuyển sinh
Cuộc họp
Từ "Mention (v)" có nghĩa là gì?
Giờ làm việc
Hỗ trợ
Đề cập
Đăng ký
Từ "Perform" có nghĩa là gì?
Tiến hành, thực hiện
Dược sĩ
Đơn thuốc
Chấp thuận
Từ "Prepare" có nghĩa là gì?
Tập hợp
Duy trì
Chuẩn bị
Bảo trì
"Because of +N/ving" có nghĩa là gì?
Bởi vì
Làm theo
Theo dõi
Duy trì
"Expect to V" có nghĩa là gì?
Bởi vì
Theo dõi
Mong chờ, dự kiên
Tập hợp
Từ "Assignment" có nghĩa là gì?
Đi lại
Nhiệm vụ
Trì hoãn
Mở rộng
Từ "Business hours" có nghĩa là gì?
Giờ cao điểm
Giờ đóng cửa
Giờ làm việc
Giờ nghỉ trưa
"During + N" có nghĩa là gì?
Chú ý
Lưu trữ
Trong suốt
Tính năng
Nghĩa "Giữ liên lạc" là của từ nào?
Stay in touch
Business hours
In effect
Later in the day
Nghĩa "Có hiệu lực" là của từ nào?
Cooperation
A revised schedule
In effect
Postpone - delay
Nghĩa "Chú ý" là của từ nào?
Explain
Note
Notify
Promote
Nghĩa "Hạn chót" là của từ nào?
Cooperation
Extend
Explain
Deadline
Nghĩa "Nhóm, đội ngũ" là của từ nào?
Crew
Usual
Meeting
Commute
Nghĩa "Yêu cầu" là của từ nào?
Assignment
Commute
Ask to V
Stock
Nghĩa "Cuộc họp" là của từ nào?
Stay
Meeting
Customer
Increase
Nghĩa "Thông thường" là của từ nào?
Usual
Remind
Extend
Attend
Nghĩa "Cuối ngày" là của từ nào?
Business hours
A revised schedule
Customer base
Later in the day
Nghĩa "Sự hợp tác" là của từ nào?
Cooperation
Memo
Promote
Discount
Nghĩa "Giải thích" là của từ nào?
Discount
Hire
Explain
Agency
Nghĩa "Nhắc nhở" là của từ nào?
Remind
Process
Agency
Tracking
Nghĩa "Kéo dài" là của từ nào?
Stock
Extend
Feature
Sales
Nghĩa "Thông báo" là của từ nào?
Promote
Feature
Increase
Notify
Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?
Attend
Provide
Promote
Customer
Nghĩa "Lịch trình được chỉnh sửa" là của từ nào?
A revised schedule
Tracking tool
A customer service technician
A certified technician
Nghĩa "Đi lại" là của từ nào?
Assignment
Mention
Commute
Meeting
Nghĩa "Trì hoãn" là của từ nào?
Deadline
Postpone - delay
Prepare
Perform
Nghĩa "Mở rộng" là của từ nào?
Expand
Usual
Mention
Remind
Nghĩa "Dữ liệu khách hàng" là của từ nào?
Customer base
Cooperation
A revised schedule
Promote
Từ "Provide" có nghĩa là gì?
Cung cấp
Yên bình
Phiền toái
Theo dõi
Từ "Promote" có nghĩa là gì?
Cuối ngày
Quảng bá, khuyến mãi
Nhắc nhở
Cơ quan
Từ "Increase" có nghĩa là gì?
Mở rộng
Doanh thu
Tăng
Thu nhập
Từ "Sales" có nghĩa là gì?
Tính năng
Doanh thu
Bao gồm
Cơ quan
Từ "Feature" có nghĩa là gì?
Bao gồm, tính năng
Nhắc nhở
Thông báo
Kéo dài
Từ "Stock" có nghĩa là gì?
Lưu trữ, nhà kho
Cơ hội
Chiết khấu
Nhu cầu
Từ "Tracking tool" có nghĩa là gì?
Công cụ theo dõi
Tuyển dụng
Đường cao tốc
Trợ lý công trình
Nghĩa "Kỹ thuật viên dịch vụ khách hàng" là của từ nào?
A customer service technician
An engineering assistant
Career
Goverment department
Nghĩa "Quy trình, xử lý" là của từ nào?
Process
Maintenance
Supervisor
Introduce
Nghĩa "Đại lý, cơ quan" là của từ nào?
Experience
Introduce
Agency
Currently
Nghĩa "Tuyển dụng, thuê" là của từ nào?
Hire
Opportunity
Career
Expand
Nghĩa "Chiết khấu, giảm giá" là của từ nào?
Discount
Introduce
Expertise
Application
Nghĩa "Thông báo (nội bộ)" là của từ nào?
Discount
Hire
Memo
Process
Từ "Opportunity" có nghĩa là gì?
Cơ hội
Hồ sơ
Sự nghiệp
Mở rộng
Từ "Career" có nghĩa là gì?
Cơ hội
Sự nghiệp
Nhu cầu
Chuyên môn
Từ "Recruit" có nghĩa là gì?
Sự nghiệp
Hồ sơ
Tuyển dụng
Bộ phận
Từ "Meet" có nghĩa là gì?
Đáp ứng, gặp
Khối lượng
Đường cao tốc
Nhận thức
Từ "Demand" có nghĩa là gì?
Mở rộng
Chuyên môn
Nhu cầu
Kỹ lưỡng
Từ "Application" có nghĩa là gì?
Mở rộng
Hồ sơ
Giải thích
Ban đầu
Từ "Expand" có nghĩa là gì?
Kỹ lưỡng
Thành lập
Mở rộng
Ban đầu
Từ "Currently" có nghĩa là gì?
Hiện tại, hiện nay
Kỹ lưỡng
Nhận thức
Ban đầu
Từ "Supervisor" có nghĩa là gì?
Trợ lý công trình
Người quản lý
Người giám sát
Người nhân viên
Từ "A engineering assistant" có nghĩa là gì?
Cơ quan chính phủ
Vị trí còn trống
Trợ lý công trình
Buổi định hướng
Từ "Highway" có nghĩa là gì?
Đường mòn
Đường cao tốc
Đường phố
Đường quê
Từ "Goverment department" có nghĩa là gì?
Cuộc sống
Cơ quan hành chính
Bộ phận nhân sự
Cơ quan chính phủ
Từ "Mid-sized" có nghĩa là gì?
Tầm trung, quy mô vừa
Mở rộng quy mô
Quy mô nhỏ
Mở rộng kích thước
Từ "Experience" có nghĩa là gì?
Kinh nghiệm, trải qua
Khối lượng
Sự bảo trì
Người đại diện
Từ "Expertise" có nghĩa là gì?
Kinh nghiệm
Bảo dưỡng
Chuyên môn
Giới thiệu
Từ "Maintenance" có nghĩa là gì?
Sự bảo trì, bảo dưỡng
Sự nghiệp
Đáp ứng
Tuyển dụng
Từ "Apply for" có nghĩa là gì?
Nộp hồ sơ
Hiện tại
Nhu cầu
Chuyên môn
Từ "Introduce" có nghĩa là gì?
Mở rộng
Chiêu đãi
Giới thiệu
Khối lượng
Từ "A job opening" có nghĩa là gì?
Như là
Người đại diện
Vị trí còn trống
Người đứng đầu
Từ "Divison" có nghĩa là gì?
Bộ phận
Nhận thức
Khối lượng
Phục vụ
Nghĩa "Khối lượng, âm lượng" là của từ nào?
Volume
Transportation
Divison
Aware
Nghĩa "Phương tiện giao thông" là của từ nào?
Orientation
Reception
Transportation
Bachelor degree
Nghĩa "Như là, như" là của từ nào?
As + N
Thorough
Aware
Appoint
Nghĩa "Biết, nhận thức" là của từ nào?
Thorough
Appoint
Aware
Serve
Nghĩa "Kỹ lưỡng" là của từ nào?
Representative
Appoint
Serve
Thorough
Nghĩa "Bổ nhiệm, chỉ định" là của từ nào?
Aware
Appoint
Thorough
Serve
Nghĩa "Làm việc, phục vụ" là của từ nào?
Serve
Bachelor
Representative
Reception
Nghĩa "Người đại diện" là của từ nào?
Volume
Divison
Representative
Transportation
Nghĩa "Bằng cử nhận" là của từ nào?
Reception
Bachelor degree
Orientation
Originally
Nghĩa "Tiệc chiêu đãi" là của từ nào?
Broadcast
Reception
Drawing
Enter
Nghĩa "Buổi định hướng" là của từ nào?
Orientation
Purchase
A job opening
Present
Nghĩa "Buổi tụ tập" là của từ nào?
Gathering
Establish
Honor
Originally
Nghĩa "Vinh danh, danh dự" là của từ nào?
Divison
Volume
Honor
Transportation
Nghĩa "Thành lập" là của từ nào?
Appoint
Reception
Representative
Establish
Nghĩa "Ban đầu" là của từ nào?
Establish
Originally
Numerous
Such as
Nghĩa "Người đứng đầu" là của từ nào?
Representative
Thorough
Leader
Divison
"Numerous + Ns" có nghĩa là gì?
Nhiều
Mua
Như là
Giảm giá
Nghĩa "Ứng viên" là của từ nào?
Candidate
Purchase
Tutorial video
Drawing
Nghĩa "Video hướng dẫn" là của từ nào?
Present
Purchase
Tutorial video
Enter
Nghĩa "Trao tặng" là của từ nào?
Present
Drawing
Broadcast
Associate
"In order to V" có nghĩa là gì?
Trao tặng
Mua
Để (làm gì)
Được giảm giá
Từ "Purchase" có nghĩa là gì?
Mua
Lợi ích
Kết hợp
Tham gia
Từ "The reduced price" có nghĩa là gì?
Lợi ích
Giá được giảm
Bằng cử nhân
Người đứng đầu
Từ "Be interested in" có nghĩa là gì?
Ứng viên
Trao tặng
Quan tâm
Phát sóng
Từ "Benefit" có nghĩa là gì?
Lợi ích
Ban đầu
Kết hợp
Thành lập
Từ "Associate with" có nghĩa là gì?
Người đại diện
Kết hợp với
Tiệc chiêu đãi
Tham gia với
Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?
Originally
Enter
Reception
Representative
Nghĩa "Quay số trúng thưởng" là của từ nào?
Broadcast
Honor
Drawing
Gathering
Nghĩa "Phát sóng" là của từ nào?
Establish
Drawing
Benefit
Broadcast
