wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 7 - AD + MENO (FULL)

Total questions: 102

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Từ "A certified technician" có nghĩa là gì?

a)

Kĩ thuật viên được cấp giấy chứng nhận

b)

Nhiệm vụ

c)

đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện

d)

Giờ làm việc

2.

Từ "Assist with" có nghĩa là gì?

a)

Giờ làm việc

b)

Đề cập

c)

Hỗ trợ

d)

Nhiệm vụ

3.

Từ "Register" có nghĩa là gì?

a)

Chấp thuận

b)

Tuyển sinh

c)

Dược sĩ

d)

Đăng ký

4.

Từ "Accept" có nghĩa là gì?

a)

Chấp thuận

b)

Chú ý

c)

Bởi vì

d)

Hạn chót

5.

Từ "Prescription" có nghĩa là gì?

a)

Đào tạo

b)

Đơn thuốc

c)

Mong chờ

d)

Nhiệm vụ

6.

Từ "Assemble" có nghĩa là gì?

a)

Bảo trì

b)

Tập hợp, lắp ráp

c)

Cuộc họp

d)

Có hiệu lực

7.

Từ "Mantain" có nghĩa là gì?

a)

Đủ điều kiện

b)

Thông thường

c)

Sự hợp tác

d)

Duy trì

8.

Từ "Qualify" có nghĩa là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện

b)

Cung cấp

c)

Sự đề nghị

d)

Giải thích

9.

Từ "Offer" có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp, đề nghị

b)

Giữ liên lạc

c)

Tiến hành

d)

Đội ngũ

10.

Từ "Train (v) " có nghĩa là gì?

a)

Đào tạo

b)

Yêu cầu

c)

Dược sĩ

d)

Trả lời

11.

Từ "Pharmacist" có nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Dược sĩ

c)

Bệnh viện

d)

Nha sĩ

12.

Từ "Enroll" có nghĩa là gì?

a)

Bởi vì

b)

Chú ý

c)

Đăng ký, tuyển sinh

d)

Cuộc họp

13.

Từ "Mention (v)" có nghĩa là gì?

a)

Giờ làm việc

b)

Hỗ trợ

c)

Đề cập

d)

Đăng ký

14.

Từ "Perform" có nghĩa là gì?

a)

Tiến hành, thực hiện

b)

Dược sĩ

c)

Đơn thuốc

d)

Chấp thuận

15.

Từ "Prepare" có nghĩa là gì?

a)

Tập hợp

b)

Duy trì

c)

Chuẩn bị

d)

Bảo trì

16.

"Because of +N/ving" có nghĩa là gì?

a)

Bởi vì

b)

Làm theo

c)

Theo dõi

d)

Duy trì

17.

"Expect to V" có nghĩa là gì?

a)

Bởi vì

b)

Theo dõi

c)

Mong chờ, dự kiên

d)

Tập hợp

18.

Từ "Assignment" có nghĩa là gì?

a)

Đi lại

b)

Nhiệm vụ

c)

Trì hoãn

d)

Mở rộng

19.

Từ "Business hours" có nghĩa là gì?

a)

Giờ cao điểm

b)

Giờ đóng cửa

c)

Giờ làm việc

d)

Giờ nghỉ trưa

20.

"During + N" có nghĩa là gì?

a)

Chú ý

b)

Lưu trữ

c)

Trong suốt

d)

Tính năng

21.

Nghĩa "Giữ liên lạc" là của từ nào?

a)

Stay in touch

b)

Business hours

c)

In effect

d)

Later in the day

22.

Nghĩa "Có hiệu lực" là của từ nào?

a)

Cooperation

b)

A revised schedule

c)

In effect

d)

Postpone - delay

23.

Nghĩa "Chú ý" là của từ nào?

a)

Explain

b)

Note

c)

Notify

d)

Promote

24.

Nghĩa "Hạn chót" là của từ nào?

a)

Cooperation

b)

Extend

c)

Explain

d)

Deadline

25.

Nghĩa "Nhóm, đội ngũ" là của từ nào?

a)

Crew

b)

Usual

c)

Meeting

d)

Commute

26.

Nghĩa "Yêu cầu" là của từ nào?

a)

Assignment

b)

Commute

c)

Ask to V

d)

Stock

27.

Nghĩa "Cuộc họp" là của từ nào?

a)

Stay

b)

Meeting

c)

Customer

d)

Increase

28.

Nghĩa "Thông thường" là của từ nào?

a)

Usual

b)

Remind

c)

Extend

d)

Attend

29.

Nghĩa "Cuối ngày" là của từ nào?

a)

Business hours

b)

A revised schedule

c)

Customer base

d)

Later in the day

30.

Nghĩa "Sự hợp tác" là của từ nào?

a)

Cooperation

b)

Memo

c)

Promote

d)

Discount

31.

Nghĩa "Giải thích" là của từ nào?

a)

Discount

b)

Hire

c)

Explain

d)

Agency

32.

Nghĩa "Nhắc nhở" là của từ nào?

a)

Remind

b)

Process

c)

Agency

d)

Tracking

33.

Nghĩa "Kéo dài" là của từ nào?

a)

Stock

b)

Extend

c)

Feature

d)

Sales

34.

Nghĩa "Thông báo" là của từ nào?

a)

Promote

b)

Feature

c)

Increase

d)

Notify

35.

Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?

a)

Attend

b)

Provide

c)

Promote

d)

Customer

36.

Nghĩa "Lịch trình được chỉnh sửa" là của từ nào?

a)

A revised schedule

b)

Tracking tool

c)

A customer service technician

d)

A certified technician

37.

Nghĩa "Đi lại" là của từ nào?

a)

Assignment

b)

Mention

c)

Commute

d)

Meeting

38.

Nghĩa "Trì hoãn" là của từ nào?

a)

Deadline

b)

Postpone - delay

c)

Prepare

d)

Perform

39.

Nghĩa "Mở rộng" là của từ nào?

a)

Expand

b)

Usual

c)

Mention

d)

Remind

40.

Nghĩa "Dữ liệu khách hàng" là của từ nào?

a)

Customer base

b)

Cooperation

c)

A revised schedule

d)

Promote

41.

Từ "Provide" có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp

b)

Yên bình

c)

Phiền toái

d)

Theo dõi

42.

Từ "Promote" có nghĩa là gì?

a)

Cuối ngày

b)

Quảng bá, khuyến mãi

c)

Nhắc nhở

d)

Cơ quan

43.

Từ "Increase" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Doanh thu

c)

Tăng

d)

Thu nhập

44.

Từ "Sales" có nghĩa là gì?

a)

Tính năng

b)

Doanh thu

c)

Bao gồm

d)

Cơ quan

45.

Từ "Feature" có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm, tính năng

b)

Nhắc nhở

c)

Thông báo

d)

Kéo dài

46.

Từ "Stock" có nghĩa là gì?

a)

Lưu trữ, nhà kho

b)

Cơ hội

c)

Chiết khấu

d)

Nhu cầu

47.

Từ "Tracking tool" có nghĩa là gì?

a)

Công cụ theo dõi

b)

Tuyển dụng

c)

Đường cao tốc

d)

Trợ lý công trình

48.

Nghĩa "Kỹ thuật viên dịch vụ khách hàng" là của từ nào?

a)

A customer service technician

b)

An engineering assistant

c)

Career

d)

Goverment department

49.

Nghĩa "Quy trình, xử lý" là của từ nào?

a)

Process

b)

Maintenance

c)

Supervisor

d)

Introduce

50.

Nghĩa "Đại lý, cơ quan" là của từ nào?

a)

Experience

b)

Introduce

c)

Agency

d)

Currently

51.

Nghĩa "Tuyển dụng, thuê" là của từ nào?

a)

Hire

b)

Opportunity

c)

Career

d)

Expand

52.

Nghĩa "Chiết khấu, giảm giá" là của từ nào?

a)

Discount

b)

Introduce

c)

Expertise

d)

Application

53.

Nghĩa "Thông báo (nội bộ)" là của từ nào?

a)

Discount

b)

Hire

c)

Memo

d)

Process

54.

Từ "Opportunity" có nghĩa là gì?

a)

Cơ hội

b)

Hồ sơ

c)

Sự nghiệp

d)

Mở rộng

55.

Từ "Career" có nghĩa là gì?

a)

Cơ hội

b)

Sự nghiệp

c)

Nhu cầu

d)

Chuyên môn

56.

Từ "Recruit" có nghĩa là gì?

a)

Sự nghiệp

b)

Hồ sơ

c)

Tuyển dụng

d)

Bộ phận

57.

Từ "Meet" có nghĩa là gì?

a)

Đáp ứng, gặp

b)

Khối lượng

c)

Đường cao tốc

d)

Nhận thức

58.

Từ "Demand" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Chuyên môn

c)

Nhu cầu

d)

Kỹ lưỡng

59.

Từ "Application" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Hồ sơ

c)

Giải thích

d)

Ban đầu

60.

Từ "Expand" có nghĩa là gì?

a)

Kỹ lưỡng

b)

Thành lập

c)

Mở rộng

d)

Ban đầu

61.

Từ "Currently" có nghĩa là gì?

a)

Hiện tại, hiện nay

b)

Kỹ lưỡng

c)

Nhận thức

d)

Ban đầu

62.

Từ "Supervisor" có nghĩa là gì?

a)

Trợ lý công trình

b)

Người quản lý

c)

Người giám sát

d)

Người nhân viên

63.

Từ "A engineering assistant" có nghĩa là gì?

a)

Cơ quan chính phủ

b)

Vị trí còn trống

c)

Trợ lý công trình

d)

Buổi định hướng

64.

Từ "Highway" có nghĩa là gì?

a)

Đường mòn

b)

Đường cao tốc

c)

Đường phố

d)

Đường quê

65.

Từ "Goverment department" có nghĩa là gì?

a)

Cuộc sống

b)

Cơ quan hành chính

c)

Bộ phận nhân sự

d)

Cơ quan chính phủ

66.

Từ "Mid-sized" có nghĩa là gì?

a)

Tầm trung, quy mô vừa

b)

Mở rộng quy mô

c)

Quy mô nhỏ

d)

Mở rộng kích thước

67.

Từ "Experience" có nghĩa là gì?

a)

Kinh nghiệm, trải qua

b)

Khối lượng

c)

Sự bảo trì

d)

Người đại diện

68.

Từ "Expertise" có nghĩa là gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Bảo dưỡng

c)

Chuyên môn

d)

Giới thiệu

69.

Từ "Maintenance" có nghĩa là gì?

a)

Sự bảo trì, bảo dưỡng

b)

Sự nghiệp

c)

Đáp ứng

d)

Tuyển dụng

70.

Từ "Apply for" có nghĩa là gì?

a)

Nộp hồ sơ

b)

Hiện tại

c)

Nhu cầu

d)

Chuyên môn

71.

Từ "Introduce" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Chiêu đãi

c)

Giới thiệu

d)

Khối lượng

72.

Từ "A job opening" có nghĩa là gì?

a)

Như là

b)

Người đại diện

c)

Vị trí còn trống

d)

Người đứng đầu

73.

Từ "Divison" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận

b)

Nhận thức

c)

Khối lượng

d)

Phục vụ

74.

Nghĩa "Khối lượng, âm lượng" là của từ nào?

a)

Volume

b)

Transportation

c)

Divison

d)

Aware

75.

Nghĩa "Phương tiện giao thông" là của từ nào?

a)

Orientation

b)

Reception

c)

Transportation

d)

Bachelor degree

76.

Nghĩa "Như là, như" là của từ nào?

a)

As + N

b)

Thorough

c)

Aware

d)

Appoint

77.

Nghĩa "Biết, nhận thức" là của từ nào?

a)

Thorough

b)

Appoint

c)

Aware

d)

Serve

78.

Nghĩa "Kỹ lưỡng" là của từ nào?

a)

Representative

b)

Appoint

c)

Serve

d)

Thorough

79.

Nghĩa "Bổ nhiệm, chỉ định" là của từ nào?

a)

Aware

b)

Appoint

c)

Thorough

d)

Serve

80.

Nghĩa "Làm việc, phục vụ" là của từ nào?

a)

Serve

b)

Bachelor

c)

Representative

d)

Reception

81.

Nghĩa "Người đại diện" là của từ nào?

a)

Volume

b)

Divison

c)

Representative

d)

Transportation

82.

Nghĩa "Bằng cử nhận" là của từ nào?

a)

Reception

b)

Bachelor degree

c)

Orientation

d)

Originally

83.

Nghĩa "Tiệc chiêu đãi" là của từ nào?

a)

Broadcast

b)

Reception

c)

Drawing

d)

Enter

84.

Nghĩa "Buổi định hướng" là của từ nào?

a)

Orientation

b)

Purchase

c)

A job opening

d)

Present

85.

Nghĩa "Buổi tụ tập" là của từ nào?

a)

Gathering

b)

Establish

c)

Honor

d)

Originally

86.

Nghĩa "Vinh danh, danh dự" là của từ nào?

a)

Divison

b)

Volume

c)

Honor

d)

Transportation

87.

Nghĩa "Thành lập" là của từ nào?

a)

Appoint

b)

Reception

c)

Representative

d)

Establish

88.

Nghĩa "Ban đầu" là của từ nào?

a)

Establish

b)

Originally

c)

Numerous

d)

Such as

89.

Nghĩa "Người đứng đầu" là của từ nào?

a)

Representative

b)

Thorough

c)

Leader

d)

Divison

90.

"Numerous + Ns" có nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Mua

c)

Như là

d)

Giảm giá

91.

Nghĩa "Ứng viên" là của từ nào?

a)

Candidate

b)

Purchase

c)

Tutorial video

d)

Drawing

92.

Nghĩa "Video hướng dẫn" là của từ nào?

a)

Present

b)

Purchase

c)

Tutorial video

d)

Enter

93.

Nghĩa "Trao tặng" là của từ nào?

a)

Present

b)

Drawing

c)

Broadcast

d)

Associate

94.

"In order to V" có nghĩa là gì?

a)

Trao tặng

b)

Mua

c)

Để (làm gì)

d)

Được giảm giá

95.

Từ "Purchase" có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Lợi ích

c)

Kết hợp

d)

Tham gia

96.

Từ "The reduced price" có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích

b)

Giá được giảm

c)

Bằng cử nhân

d)

Người đứng đầu

97.

Từ "Be interested in" có nghĩa là gì?

a)

Ứng viên

b)

Trao tặng

c)

Quan tâm

d)

Phát sóng

98.

Từ "Benefit" có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích

b)

Ban đầu

c)

Kết hợp

d)

Thành lập

99.

Từ "Associate with" có nghĩa là gì?

a)

Người đại diện

b)

Kết hợp với

c)

Tiệc chiêu đãi

d)

Tham gia với

100.

Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?

a)

Originally

b)

Enter

c)

Reception

d)

Representative

101.

Nghĩa "Quay số trúng thưởng" là của từ nào?

a)

Broadcast

b)

Honor

c)

Drawing

d)

Gathering

102.

Nghĩa "Phát sóng" là của từ nào?

a)

Establish

b)

Drawing

c)

Benefit

d)

Broadcast