wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 12 revision - G9A1

Total questions: 18

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có phần gạch chân "ch" được phát âm khác các từ còn lại?

a)

childhood

b)

champagne

c)

chapter

d)

charity

2.

Từ nào sau đây có phần gạch chân "u" được phát âm khác các từ còn lại?

a)

culture

b)

popular

c)

regular

d)

fabulous

3.

Từ "reliable" có nghĩa là?

a)

độc lập

b)

đáng tin cậy

c)

thủ đô

d)

quốc tế

4.

Từ nào có nghĩa là "Di sản thế giới"?

a)

Worldwide

b)

World Status

c)

World Heritage

d)

World Recognition

5.

Viết từ "xung đột" bằng tiếng anh.

(a)  

6.

Cấu trúc "fight for sth" có nghĩa là gì?

a)

Chiến đấu chống lại cái gì

b)

Xung đột

c)

Đâm sầm vào cái gì

d)

Chiến đấu vì cái gì

7.

Cấu trúc "fight against sth" có nghĩa là gì?

a)

Chiến đấu chống lại cái gì

b)

Xung đột

c)

Đâm sầm vào cái gì

d)

Chiến đấu vì cái gì

8.

Từ nào sau đây bằng nghĩa với từ "opportunity" (cơ hội)?

a)

change

b)

crash

c)

recreation

d)

chance

9.

Từ nào sau đây bằng nghĩa với từ "tired"?

a)

cosmopolitan

b)

exhausted

c)

recreational

d)

free

10.

Từ nào sau đây trái nghĩa với từ "hungry"?

a)

full

b)

exhausted

c)

disabled

d)

free

11.

Cấu trúc "criticize sb for sth" có nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng ai vì điều gì

b)

An ủi ai vì điều gì

c)

Xin phép ai điều gì

d)

Chỉ trích ai vì điều gì

12.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "dân cư"?

a)

villager

b)

dweller

c)

liver

d)

member

13.

Từ nào sau đây bằng nghĩa với từ "fabulous"?

a)

very good

b)

very bad

c)

very pleasant

d)

forbidden

14.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "cấm"?

a)

attract

b)

forbid

c)

lack

d)

determine

15.

Từ "cost of living" mang nghĩa là gì?

a)

Đa văn hóa

b)

Thu hút

c)

Chi phí sinh hoạt

d)

Ngoại thành

16.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "ngoại thành"?

a)

outskirts

b)

city dweller

c)

metropolitan

d)

multicultural

17.

Từ nào sau đây bằng nghĩa với từ "expensive"?

a)

affordable

b)

costly

c)

effective

d)

considerable

18.

Cấu trúc "get on well with" mang nghĩa là?

a)

Có mối quan hệ tốt

b)

Lên xe

c)

Hài hòa với

d)

Khuyến khích