wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ly's vocabulary English 3

Total questions: 58

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

circle ?

a)

hoang mang

b)

đúng

c)

từ

d)

khoanh tròn

2.

correct

a)

sai

b)

đi vào

c)

đúng

d)

đi ra

3.

incorrect

a)

đúng

b)

sai

c)

đi ra

d)

đi vào

4.

short story

a)

câu chuyện

b)

bức tranh

c)

câu truyện dài

d)

câu truyện ngắn

5.

long

a)

ngắn

b)

dài

c)

hỏi

d)

khoanh tròn

6.

coversation ?

a)

cuộc điện thoại

b)

từ

c)

cuộc hội thoại

d)

câu hỏi

7.

word ?

a)

từ

b)

câu

c)

hỏi

d)

đúng

8.

go out

a)

đi vào

b)

đi ra

c)

đứng lên

d)

ngồi xuống

9.

come in

a)

đi ra

b)

đi vào

c)

ngồi xuống

d)

đứng lên

10.

ask

a)

hỏi

b)

câu hỏi

c)

từ

d)

sai

11.

question

a)

hỏi

b)

câu hỏi

c)

đúng

d)

khoanh tròn

12.

question ?

(a)  

13.

ask ?

(a)  

14.

word

(a)  

15.

circle

(a)  

16.

correct

(a)  

17.

incorrect

(a)  

18.

short

(a)  

19.

long story

(a)  

20.

conversation

(a)  

21.

come in là gì ?

a)

đi ra

b)

đi vào

c)

đứng lên

d)

ở ngoài

22.

go out là gì ?

a)

đi vào

b)

đi ra

c)

đứng lên

d)

ở giữa

e)

đi dạo

23.

draw là gì ?

a)

hộp

b)

ở đây

c)

to

d)

vẽ

e)

đóng

24.

box là gì ?

a)

vẽ

b)

to

c)

câu hỏi

d)

nhỏ

e)

hộp

25.

come here là gì ?

a)

đi ra

b)

đi vào

c)

đi chơi

d)

đến đây

26.

aloud là gì ?

a)

nhỏ

b)

câu hỏi

c)

hộp

d)

to

e)

ở đây

27.

question là gì ?

a)

câu hỏi

b)

đến đây

c)

ở đây

d)

đóng

e)

đi vào

28.

ten là gì ?

a)

hộp

b)

to

c)

10

d)

nhỏ

29.

close ?

a)

hộp

b)

to

c)

đóng

d)

nhỏ

e)

mở

30.

here ?

a)

vẽ

b)

ở đây

c)

to

d)

hộp

e)

câu hỏi

31.

big ?

a)

to

b)

nhỏ

c)

lớn

d)

hộp

32.

small ?

a)

to

b)

nhỏ

c)

lớn

d)

33.

hộp tiếng anh là gì ?

a)

box

b)

draw

c)

aloud

d)

here

34.

vẽ tiếng anh là gì ?

(a)  

35.

that's là viết tắt của ?

(a)  

36.

page

(a)  

37.

way

(a)  

38.

early

(a)  

39.

new

(a)  

40.

old

(a)  

41.

large

(a)  

42.

large

(a)  

43.

playground

(a)  

44.

computer

(a)  

45.

but

(a)  

46.

or

(a)  

47.

music

(a)  

48.

có vui không ?

a)

b)

không

49.

thing

(a)  

50.

favourite

(a)  

51.

classmate

(a)  

52.

break time

(a)  

53.

badminton

(a)  

54.

basketball

(a)  

55.

chess

(a)  

56.

table tennis

(a)  

57.

pencilcase

(a)  

58.

hide-and-seek

(a)