wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 7

Total questions: 61

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

overwhelm (V)

a)

phê chuẩn

b)

áp đảo, lấn áp

c)

tuyên bố

d)

đánh thuế

2.

ambitious (Adj)

a)

tham vọng

b)

ẩn danh

c)

nhiệt tình

d)

vui vẻ

3.

motivate (v)

a)

thúc đẩy

b)

tìm kiếm

c)

kinh doanh

d)

cố gắng

4.

pertain to (V)

a)

kiềm chế

b)

gắn liền, đi đôi với

c)

bảo vệ

d)

mong chờ

5.

anonymous (adj)

a)

giải thích

b)

ẩn danh

c)

tham vọng

d)

bền

6.

proprietor (N)

a)

giám đốc

b)

chủ sở hữu

c)

chủ tịch

d)

hiệu trưởng

7.

recap (V)

a)

tóm tắt

b)

bình luận

c)

thúc đẩy

d)

tiếp tục

8.

recreational (Adj)

a)

buồn

b)

giải trí

c)

thất vọng

d)

tham vọng

9.

cuisine (n)

a)

hương vị

b)

thức ăn

c)

ẩm thực

d)

thành phần

10.

Versatile (Adj)

a)

ẩn danh

b)

linh hoạt

c)

giải trí

d)

tham vọng

11.

authentic (adj)

a)

tham vọng

b)

đích thực, xác thực

c)

giải trí

d)

giả mạo

12.

characteristic (adj)

a)

tham vọng

b)

đích thực

c)

đặc trưng

d)

linh hoạt

13.

firm (adj):

a)

tham vọng

b)

linh hoạt

c)

vững chắc

d)

ẩn danh

14.

durable (adj)

a)

ẩn danh

b)

mỏng manh, dễ vỡ

c)

bền

d)

nhanh hỏng

15.

cushion (n,v):

a)

định cư

b)

giải trí

c)

đệm, gối

d)

ẩm thực

16.

novice (n)

a)

người có kinh nghiệm

b)

người mới học việc

c)

người chủ sở hữu

d)

giám đốc

17.

lodging (n)

a)

đệm, gối

b)

chỗ ở

c)

chủ sở hữu

d)

tiện nghi

18.

settle (v)

a)

thúc đẩy

b)

tóm tắt

c)

định cư, giải quyết

d)

đạt được

19.

transform (v)

a)

định cư

b)

chuyển đổi , biến đổi

c)

kiểm toán

d)

bắt đầu

20.

audit (v)

a)

kế toán

b)

kiểm toán

c)

tóm tắt

d)

định cư

21.

acquire (V)

a)

tóm tắt

b)

đạt được

c)

định cư

d)

bắt buộc

22.

assemble (v)

a)

thúc đẩy

b)

tóm tắt

c)

đạt được

d)

tập hợp, lắp ráp

23.

deputy (N)

a)

quản lý

b)

nhân viên

c)

người đại diện

d)

chỗ ở

24.

force (v)

a)

kiểm toán

b)

bắt buộc

c)

định cư

d)

tóm tắt

25.

measure (n,v)

a)

kiểm toán

b)

đo lường

c)

đạt được

d)

bắt buộc

26.

incentive (adj, n )

a)

đích thực

b)

giải trí

c)

khuyến khích

d)

đặc trưng

27.

refine (V)

a)

tìm kiếm lại

b)

cải tiến

c)

kiểm toán

d)

đạt được

28.

bidder (n)

a)

chỗ ở

b)

nhà thầu

c)

công ty

d)

cơ sở kinh doanh

29.

distinct (adj)

a)

giống nhau

b)

khác biệt, riêng biệt

c)

vững chắc

d)

đặc trưng

30.

enhance (v)

a)

kiểm toán

b)

tăng cường

c)

ngoại trừ

d)

vững chắc

31.

recall (V)

a)

gọi điện

b)

bán ra

c)

thu hồi

d)

tăng cường

32.

franchise (v)

a)

mua sắm

b)

nhượng quyền

c)

thu hồi

d)

xuất hiện

33.

take into account (V)

a)

từ chối

b)

thu hồi

c)

xem xét, cân nhắc

d)

tài khoản

34.

impose (v)

a)

thu hồi

b)

đánh thuế

c)

tìm kiếm

d)

tăng cường

35.

currency (n)

a)

sự thanh toán

b)

tiền tệ

c)

hàng tồn kho

d)

sự từ chối

36.

stand out (V)

a)

đi ra ngoài

b)

đứng lên

c)

nổi bật, nổi trội

d)

tìm kiếm

37.

bring up = ?

a)

finish

b)

begin to talk

c)

stand out

d)

back down

38.

fasten (V) :

a)

thu hồi

b)

buộc chặt

c)

tăng cường

d)

loại trừ

39.

back down (V)

a)

trở về

b)

đầu hàng , rút lui

c)

thu hồi

d)

tiến lên

40.

turn up (V)

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

tìm kiếm

d)

từ chối

41.

refusal (n)

a)

sự giảm

b)

sự đồng ý

c)

sự từ chối

d)

hóa đơn

42.

exhausted (Adj)

a)

buồn chán

b)

vui vẻ

c)

kiệt sức

d)

khó chịu

43.

exclude (V)

a)

tăng cường

b)

ngoại trừ

c)

bao gồm

d)

thu hồi

44.

stock (n)

a)

doanh nghiệp

b)

tiền tệ

c)

hàng tồn kho, cổ phiếu

d)

hết hàng

45.

Senior (adj):

a)

cấp dưới

b)

cấp cao

c)

nhân viên

d)

giám đốc

46.

profit (n)

a)

doanh thu

b)

lợi nhuận

c)

thuế

d)

tài sản

47.

declaration (n)

a)

sự trì hoãn

b)

sự phát triển

c)

sự tuyên bố

d)

sự tìm kiếm

48.

immensely (adV)

a)

độc quyền

b)

vô cùng, cực kỳ

c)

đắt

d)

dần dần

49.

intend to Vo

a)

mời ai làm gì

b)

có ý định làm gì

c)

bắt ai phải làm gì

d)

từ chối cái gì

50.

intention (n)

a)

mục tiêu

b)

có ý định, mục đích

c)

lợi nhuận

d)

sự chú ý

51.

necklace (n)

a)

vòng cổ

b)

vòng tay

c)

hoa tai

d)

lắc chân

52.

personal belongings (n)

a)

tài sản cá nhân

b)

sự sở hữu

c)

tư nhân

d)

tài sản chung

53.

endorse (v)

a)

xác nhận, tán thành

b)

từ chối

c)

có ý định làm gì

d)

coi như là

54.

oblige (v)

a)

từ chối

b)

bắt buộc

c)

tuyên bố

d)

trì hoãn

55.

copyright (n,v)

a)

buộc chặt

b)

tìm kiếm

c)

bản quyền

d)

sao chép

56.

deny (v)

a)

xác nhận

b)

từ chối

c)

kiệt sức

d)

buộc chặt

57.

presume (V)

a)

từ chối

b)

đảm nhiệm

c)

coi như là

d)

tìm kiếm

58.

modernize (v)

a)

phát triển

b)

hiện đại hóa

c)

phê chuẩn

d)

loại trừ

59.

suffer from (v )

a)

có ý định , mục đích

b)

chịu đựng

c)

từ chối

d)

bắt buộc

60.

Ingredient (n)

a)

bộ phận

b)

thành phần

c)

hợp chất

d)

tiền tệ

61.

overwhelming (adj)

a)

quá mạnh

b)

quá yếu

c)

vui vẻ

d)

buồn