wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mentoring - Level 1.2 - FPT Polytechnic Hà Nội

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
Tìm lỗi sai trong câu sau: My brother can plays the guitar very well.
a)
can
b)
plays
c)
well
2.
Câu sau đây là đúng hay sai: Could you borrowing me your pencil, please?
a)
True
b)
False
3.

Tìm lỗi sai trong câu She’s very talented at music; she can’t play the guitar and piano.

(a)  

4.

Sắp xếp lại các từ/cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh (lưu ý bao gồm dấu câu): can / play / he / basketball / very well / . /

(a)  

5.

Sắp xếp lại các từ/cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh (lưu ý bao gồm dấu câu): you / me / could / help / with / my homework / , please / ? /

(a)  

6.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: You _____ park your car here. It's a no-parking zone.
a)
can
b)
must
c)
can't
d)
should
7.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: His performance was absolutely ______; nobody clapped at the end.
a)
amazing
b)
great
c)
terrible
d)
talented
8.
Chọn đáp án đúng: That is ______ bag. She left it on the table.
a)
Anna
b)
Anna's
c)
Annas'
d)
Annas
9.
Chọn đáp án đúng: The ______ performance was amazing. Everyone loved it.
a)
dancers
b)
dancer
c)
dancers's
d)
dancer's
10.

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc: He can (a)   (juggle) three balls at the same time.

11.
Tìm lỗi sai trong câu sau: He is watch TV now.
a)
is
b)
watch
c)
TV
12.

Chia động từ trong ngoặc: They (a)   (go) shopping at the mall right now.

13.
Câu sau đây là đúng hay sai ngữ pháp: My brother are reading a book in his room.
a)
True
b)
False
14.
Chọn đáp án đúng: Could you ______ this photo for me, please?
a)
to take
b)
making
c)
take
d)
to getting
15.
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "Go out" means spending time _____.
a)
outside
b)
inside
16.
Điền từ thích hợp vào ô trống: I love your ______ leather jacket! It looks so stylish.
a)
brown old
b)
old brown
17.
Câu sau đây là đúng hay sai ngữ pháp: She is wearing a leather beautiful black jacket.
a)
True
b)
False
18.
They ______ (not / travel) to the city last summer.
a)
don't travel
b)
didn't travel
19.

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu dưới đây: I (a)   (help) a friend move to a new house last weekend

20.
Tìm lỗi sai trong câu: She paint a picture for her art class yesterday.
a)
paint
b)
a
c)
her
21.
Câu sau đây là đúng hay sai ngữ pháp: They travel to the city last month.
a)
True
b)
False
22.
Câu nào sau đây là câu đúng ngữ pháp:
a)
She helped a friend yesterday.
b)
She help a friend yesterday.
c)
She helping a friend yesterday.
d)
She was help a friend yesterday.
23.
Chọn từ có phát âm âm cuối (-ed) khác với các từ còn lại:
a)
painted
b)
collected
c)
helped
d)
waited
24.

Tìm dạng quá khứ đơn của động từ "bring"

(a)  

25.

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu dưới đây: He (a)   (receive) a present on his birthday last week.

26.

Sắp xếp lại các từ/cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh (lưu ý bao gồm dấu câu): yesterday / start / run / he / to / .

(a)  

27.
Chọn đáp án đúng: My sister's birthday is on the ______ of July.
a)
four
b)
fourth
c)
forty
28.
Đâu là cách viết đúng của năm 1998
a)
Nineteen ninety-eight
b)
One nine nine eight
c)
Nineteen nine eight
d)
Nineteen ninety-eightth
29.
Chọn từ có phát âm âm cuối (-ed) khác với các từ còn lại:
a)
wanted
b)
needed
c)
washed
d)
decided
30.
Tìm lỗi sai ngữ pháp trong câu: He buyed a new car last month.
a)
buyed
b)
a
c)
month
31.

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu sau: She (a)   (graduate) from university two years ago

32.
Câu sau đây đúng hay sai ngữ pháp: We didn’t saw her at the party last night.
a)
True
b)
False
33.
Chọn câu chính xác nhất trong các câu sau:
a)
Did you went to the park yesterday?
b)
Did you go to the park yesterday?
c)
Did you goes to the park yesterday?
d)
Did you going to the park yesterday?
34.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: He has been waiting for her for ______.
a)
an hour
b)
hour's
c)
a hour
d)
houres
35.

Sắp xếp lại các từ/cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh (lưu ý bao gồm dấu câu): Did / married / get / last year / they / ? /

(a)  

36.

Chia động từ trong ngoặc: When (a)   (she / finish) her studies at college last year?

37.
Choose the word that does NOT describe a life event
a)
Get married
b)
Buy a house
c)
Go shopping
d)
Graduate
38.
Chia động từ trong ngoặc: Who ______ (win) the competition last year?
a)
won
b)
winning
c)
went
d)
wun
39.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: She decided to ______ a story about her life experiences.
a)
write
b)
pass
c)
drive
d)
win
40.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: They are going to ______ a new house next month.
a)
pass
b)
buy
c)
meet
d)
belong
41.

Chia động từ trong ngoặc: Who you (a)   (meet) at the wedding last Saturday?

42.

Cho dạng đúng của các từ trong ngoặc: I (a)   (love/go) to concerts with my friends.

43.
Câu sau đây đúng hay sai ngữ pháp: She likes listening to music.
a)
True
b)
False
44.

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc: My brother prefers (a)   (play) video games instead of reading books.

45.

Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng: watch / likes / my / brother / to / movies /

(a)  

46.

Chia động từ trong ngoặc: They (a)   (plan) their skiing vacation right now.

47.
Điền từ thích hợp vào ô trống I forgot to pack my ______, so I couldn’t take photos.
a)
passport
b)
guidebook
c)
camera
d)
snorkel
48.
Which word is pronounced with the /ɑɪ/ sound?
a)
Ticket
b)
Guide
c)
Beach
d)
Skiing
49.
Chọn từ thích hợp điền vào ô trống I packed ______ (many / much) clothes for my trip.
a)
many
b)
much
50.

Hoàn thiện câu sau đây: How much (a)   (the plane ticket/cost)?

51.

Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng: on / they / went / vacation / last / beach / month / a / .

(a)  

52.

Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng: going to / I / take / a flight / am / next week / .

(a)  

53.
Câu sau đây đúng hay sai A guidebook is something you wear on your eyes to protect them from the sun.
a)
True
b)
False
54.
Chọn từ thích hợp điền vào ô trống We didn’t bring ______ (many / much) luggage on our trip.
a)
many
b)
much
55.

Hoàn thiện câu sau đây: How long (a)   (they / stay) at the beach?

56.

Sắp xếp các kí tự sau để tạo thành từ có nghĩa: N E T T

(a)