Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz for Tam Lis PET 1 Part 1

Total questions: 27

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Several (determiner) :

a)

Một vài

b)

mong chờ

c)

nhiệt độ

d)

trình độ

2.

Một vài (determiner)

a)

Several

b)

expect

c)

temperature

d)

degree

3.

Một vài (determiner)

(a)  

4.

expect (v)

expect somebody/something to do something

a)

mong chờ, mong đợi

b)

nhiệt độ

c)

trình độ

d)

khoảng thời gian

5.

Mong chờ, mong đợi (v)

a)

expect

b)

except

c)

degree

d)

temperature

6.

Mong chờ, mong đợi (v)

(a)  

7.

Temperature (n)

a)

Nhiệt độ

b)

Trình độ

c)

khoảng thời gian

d)

ngoại trừ

8.

Nhiệt độ (n)

a)

Temperature

b)

degree

c)

except

d)

period

9.

Nhiệt độ (n)

(a)  

10.

Degree (n)

a)

độ

b)

khoảng thời gian

c)

tắm nắng

d)

ngoại trừ

11.

Độ (C)

a)

degree

b)

period

c)

sunbathing

d)

except

12.

Độ (C, F,..)

(a)  

13.

period (n)

a)

Khoảng thời gian

b)

tắm nắng

c)

ngoại trừ

d)

thỉnh thoảng

14.

Khoảng thời gian (n)

a)

period

b)

sunbathing

c)

expect

d)

occasionally

15.

Khoảng thời gian (n)

(a)  

16.

Sunbathing (n)

a)

Tắm nắng

b)

Ngoại trừ

c)

thỉnh thoảng

d)

ngôi làng

17.

Tắm nắng (n)

a)

Sunbathing

b)

except

c)

occasionally

d)

village

18.

Tắm nắng (n)

(a)  

19.

Except (conj)

a)

ngoại trừ

b)

thỉnh thoảng

c)

ngôi làng

d)

một vài, một số

20.

Ngoại trừ (conj)

a)

except

b)

occasionally

c)

village

d)

several

21.

Ngoại trừ (conj)

(a)  

22.

Occasionally (adv)

a)

Thỉnh thoảng

b)

ngôi làng

c)

một vài, một số

d)

mong chờ

23.

Thỉnh thoảng (adv)

a)

occasionally

b)

village

c)

several

d)

expect

24.

Thỉnh thoảng (adv)

(a)  

25.

village (n)

a)

Ngôi làng

b)

một vài, một số

c)

mong chờ

d)

nhiệt độ

26.

Ngôi làng (n)

a)

village

b)

several

c)

expect

d)

temperature

27.

Ngôi làng (n)

(a)