Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Unit 7 Endangered Species
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Navel
a)
rốn, trung tâm
b)
phân bón sinh học
c)
nước khoáng
2.
Adopt
a)
nhận con nuôi
b)
người thanh tra, kiểm tra
c)
làm nóng lên (nhiệt độ), làm nghiêm trọng hơn (tình huống)
3.
Biodiversity
a)
đa sinh học
b)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
c)
bắt đầu thích ai; cái gì
4.
On earth = in the world= all over the world
a)
trên Trái Đất, trên thế giới
b)
dễ lây nhiễm
c)
thuộc kinh tế
5.
Trunk
a)
thân cây
b)
sự đóng băng vĩnh viễn
c)
phá hủy hoàn toàn
6.
Die of
a)
chết vì bệnh gì
b)
tản nhiệt
c)
làm lạnh, nguội đi, bình tĩnh lại
7.
Adapt
a)
thích nghi
b)
một cách đáng sợ
c)
ô nhiễm
8.
Prosperous
a)
thịnh vượng
b)
chỉ trích ai vì đã làm gì
c)
sự lệch tâm, mất cân bằng
9.
Overexploitation
a)
sự khai thác quá mức
b)
nghi ngờ
c)
tần số, tính thường xuyên
10.
Gargantuan
a)
to lớn, khổng lồ
b)
gây áp lực lên ai/cái gì
c)
không thể phân hủy
11.
Introduce sb/st to sb/st
a)
Giới thiệu ai/cáigì với ai/cáigì
b)
thuộc sinh thái
c)
có lợi cho
12.
Unprecedented
a)
chưa từng thấy, chưa từng có
b)
đặt cọc
c)
thường xuyên
13.
Provide
a)
cung cấp
b)
bị kết án
c)
trốn thoát, thoát khỏi
14.
Lichen
a)
địa y
b)
chiếm hữu, sở hữu
c)
nhọ nồi, bồ hóng
15.
Contamination
a)
sự làm bẩn, làm nhiễm bệnh
b)
tột cùng
c)
bảo tồn
16.
Migrate
a)
di cư
b)
buộc tội ai vì đã làm gì
c)
phun
17.
On the wing
a)
đang bay
b)
nói chuyện
c)
tái chế
18.
Low-frequency
a)
tần số thấp
b)
một cách khẩn cấp, cấp bách
c)
trận đấu phân thắng bại (sau trận hòa), dòng chảy
19.
Timber
a)
gỗ xây dựng
b)
làm bay hơi, sự bốc hơi
c)
sự có khả năng xảy ra
20.
Tissue
a)
mô, tế bào
b)
nội địa
c)
phòng ngừa, đề phòng
21.
Herbivore
a)
động vật ăn cỏ
b)
phát ra, tỏa ra
c)
nhường chỗ cho
22.
Maintenance
a)
sự duy trì, sự gìn giữ
b)
sáng tạo
c)
không thể tái tạo
23.
Survivor
a)
người sống sót
b)
thay thế
c)
chất gây ô nhiễm
24.
Expulsion
a)
sự trục xuất
b)
xử lý nhiệt
c)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
25.
Enemy
a)
kẻ thù, thù địch
b)
sự lây nhiễm
c)
sự đề phòng
26.
Be recognized as
a)
được coi là
b)
một cách tiềm năng
c)
một cách tạm thời
27.
Dorsal
a)
ở lưng, mặt lưng
b)
sự thịnh hành
c)
ngoài ra, thêm vào đó
28.
Poacher
a)
kẻ săn trộm
b)
trận đòn roi, sự đánh đập
c)
địa hạt, khu vực
29.
Bramble
a)
bụi cây mâm xôi
b)
sự nâng cao
c)
làm cho bất diệt, mãi duy trì
30.
Resultantly
a)
hậu quả là, kết quả là
b)
sự phát ra, sự tỏa ra
c)
thuộc hô hấp
31.
Survive
a)
sinh tồn
b)
cam kết làm gì
c)
phóng xạ
32.
Evolve
a)
tiến hóa
b)
cao trào
c)
quy cho là do cái gì
33.
Carnivore
a)
động vật ăn thịt
b)
bằng chứng rõ ràng
c)
tình cờ gặp
34.
Expression
a)
sự thể hiện
b)
khí hậu
c)
gây ra
35.
Precious
a)
quý giá
b)
đảo ngược
c)
cao nguyên
36.
Digestion
a)
sự tiêu hóa
b)
một cách liều lĩnh
c)
tảng băng trôi
37.
Dominant
a)
thống trị
b)
miễn tội cho ai
c)
tuy nhiên
38.
Omnivore
a)
động vật ăn tạp
b)
làm nhẹ, làm dịu
c)
nước ngọt
39.
On the verge
a)
trên bờ vực
b)
một cách quan trọng
c)
không chứa chì
40.
Corruption
a)
sự mục nát, sai lệch
b)
nghi ngờ làm gì
c)
gây thiệt hại đến cái gì
41.
Adoption
a)
sự nhận con nuôi
b)
thuộc khí hậu
c)
bão thái bình dương
42.
Evolution
a)
sự tiến hóa
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
có thể tái tạo
43.
Mass extinction
a)
tuyệt chủng hàng loạt
b)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch
c)
gây ra; đưa đến kết quả
44.
Moss
a)
rêu
b)
bị phạt vì đã làm gì
c)
nhà kính
45.
Calf
a)
con thú con
b)
thêm vào đó
c)
trái lại, trái với
46.
Extension
a)
sự mở rộng
b)
sông băng
c)
tiết kiệm, kinh tế
47.
Marine
a)
thuộc về biển, đại dương
b)
cách nhiệt
c)
hướng sự chú ý tới
48.
Groove
a)
đường rãnh
b)
nhà sinh thái
c)
cạn kiệt
49.
At most
a)
tối đa
b)
có liên quan đến nhiệt
c)
gây ra có kết quả từ
50.
At once = immediately = on the spot
a)
ngay lập tức
b)
khí hậu học
c)
nước nguồn, nước suối
51.
Resolution
a)
sự quyết tâm, sự kiên quyết
b)
bọ cánh cứng
c)
cuộc cãi vã, bất đồng
52.
Migration
a)
sự di cư
b)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
c)
sự ô nhiễm
53.
Fertilizer
a)
phân bón hóa học
b)
một cách có mức độ
c)
nước sạch
54.
Entangled
a)
bị mắc bẫy
b)
sự làm nhẹ, làm dịu
c)
sự tái chế
55.
Predator
a)
dã thú, kẻ săn mồi
b)
phát ra, tỏa ra
c)
thuộc bảo tồn
56.
Die out = become extinct
a)
tuyệt chủng
b)
sự thanh tra, xem xét kỹ
c)
nhà bảo tồn
57.
On the ground
a)
trong dân chúng
b)
không khéo cư xử
c)
nắm tuyết, bóng tuyết
58.
Phytoplankton
a)
thực vật phù du
b)
sinh vật
c)
để lại, truyền lại
59.
Aesthetic
a)
có thẩm mỹ
b)
tán dương, ca ngợi
c)
lãnh thổ
60.
Resolve
a)
quyết tâm, kiên quyết
b)
một cách dè xẻn, không hoang phí
c)
đầu cơ, tích trữ
61.
Aquatic
a)
sống ở môi trường nước, thủy sinh
b)
tai ương, thảm khốc
c)
sự bảo tồn
62.
Breed
a)
sinh sản, sinh đẻ
b)
một cách vụng về
c)
sự có thể có, xác suất
63.
At last
a)
cuối cùng
b)
làm trầm trọng thêm
c)
chỏm băng, mũ băng
64.
Contend
a)
tranh luận
b)
giữ nhiệt
c)
sống dưới nước, thủy sinh
65.
Contribute to st/doing st
a)
đóng góp vào cái gì/làm gì
b)
thiếu cái gì
c)
sự trút ra, sự cạn kiệt
66.
Herbicide
a)
thuốc diệt cỏ
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
băng ở vùng cực
67.
Mammal
a)
động vật có vú
b)
đổ lỗi cho
c)
có thể tái chế
68.
Pesticide
a)
thuốc trừ sâu
b)
kết tội
c)
lốc xoáy
69.
Decibel
a)
dB, đơn vị đo âm lượng
b)
tai ương, tai họa
c)
hết sạch cái gì
70.
Ventral
a)
ở bụng, phần bụng
b)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
c)
được khử trùng, làm sạch
71.
Survival
a)
sự sinh tồn
b)
tính sáng tạo, óc sáng tạo
c)
vùng hoang vu, hoang dã
72.
Captivity
a)
tình trạng giam cầm
b)
sự sáng tạo
c)
thuộc thương mại
73.
Die down
a)
nhỏ lại, bé lại
b)
sinh thái
c)
sự lưu thông, sự lưu hành
74.
Dominance
a)
địa vị thống trị, sự áp đảo
b)
tan ra thành nước
c)
dụng cụ (nhà bếp)
75.
Extinction
a)
sự tuyệt chủng
b)
phân bón sinh học
c)
tầng ozon
76.
Appearance
a)
sự xuất hiện
b)
người thanh tra, kiểm tra
c)
chạy bằng cái gì
77.
Justification
a)
sự bào chữa, sự biện hộ
b)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
c)
có nguồn gốc từ
78.
Vulnerable
a)
dễ bị tổn thương
b)
dễ lây nhiễm
c)
thương mại
79.
Result in = lead to
a)
dẫn đến
b)
sự đóng băng vĩnh viễn
c)
khu vực
80.
Gigantic
a)
kếch xù
b)
tản nhiệt
c)
sự đốt cháy
81.
Organism
a)
sinh vật
b)
một cách đáng sợ
c)
dẫn đến
82.
Algae
a)
tảo
b)
chỉ trích ai vì đã làm gì
c)
cường độ
83.
Food chain
a)
chuỗi thức ăn
b)
nghi ngờ
c)
gây hại cho
84.
Provision
a)
sự cung cấp
b)
gây áp lực lên ai/cái gì
c)
giảm đi (sự nhiệt tình)
85.
At least
a)
ít nhất, tối thiểu
b)
thuộc sinh thái
c)
gây nguy hiểm
86.
Gestation
a)
thời kì thai nghén
b)
đặt cọc
c)
thảm khốc
87.
Ensnared
a)
bị đánh bẫy, bị giăng bẫy
b)
bị kết án
c)
bị ô nhiễm
88.
Die away
a)
nhỏ dần, tắt dần
b)
chiếm hữu, sở hữu
c)
cái móc căng vải (ngành dệt)
89.
Devote/dedicate time to st/doing st
a)
cống hiến/hi sinh thời gian cho cái gì/làm gì
b)
tột cùng
c)
tiết lộ
90.
Rostrum
a)
bục phát biểu
b)
buộc tội ai vì đã làm gì
c)
tuyết lở
91.
Acidification
a)
sự axit hóa
b)
nói chuyện
c)
trút ra, xả ra, rút hết
92.
Maturity
a)
sự chính chắn, sự trưởng thành
b)
một cách khẩn cấp, cấp bách
c)
thảo nguyên
93.
Frontal
a)
thuộc phần trán, phần trước
b)
làm bay hơi, sự bốc hơi
c)
một cách vĩnh viễn
94.
Sophisticated
a)
phức tạp
b)
nội địa
c)
nhà kinh tế học
95.
Attribute st to st
a)
quy cho/đổ cho cái gì là do cái gì
b)
phát ra, tỏa ra
c)
hậu quả
96.
Digest
a)
tiêu hóa
b)
sáng tạo
c)
bị ô nhiễm
97.
Result from
a)
có kết quả từ
b)
thay thế
c)
cái móc căng vải (ngành dệt)
98.
Disappearance
a)
sự biến mất
b)
xử lý nhiệt
c)
tiết lộ
99.
Exterminate
a)
triệt tiêu, hủy diệt
b)
sự lây nhiễm
c)
tuyết lở
100.
Adaption
a)
sự thích nghi
b)
một cách tiềm năng
c)
trút ra, xả ra, rút hết
101.
On the rocks
a)
có khả năng thất bại
b)
sự thịnh hành
c)
thảo nguyên
102.
In a state of balance
a)
ở trạng thái cân bằng
b)
trận đòn roi, sự đánh đập
c)
một cách vĩnh viễn
Reset
