wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab đề cương GK1 grade 11 Global success

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: 'nutrition' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

dinh dưỡng

b)

giải trí

c)

vận động

d)

nghỉ ngơi

2.

Điền vào chỗ trống: 'balanced nutrition plan' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

chế độ dinh dưỡng cân bằng

b)

bài tập thể dục buổi sáng

c)

bữa ăn nhanh

d)

thực đơn giảm cân

3.

Điền vào chỗ trống: 'vitality' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

sức sống, năng lượng

b)

bệnh tật, ốm yếu

c)

giàu có, thịnh vượng

d)

nghèo đói, thiếu thốn

4.

Điền vào chỗ trống: 'longevity' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

tuổi thọ

b)

sức khỏe

c)

giàu có

d)

hạnh phúc

5.

Điền vào chỗ trống: 'lifestyle' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

lối sống

b)

phong tục

c)

nghề nghiệp

d)

thời tiết

6.

Điền vào chỗ trống: 'whole foods' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

thực phẩm nguyên chất

b)

thực phẩm chế biến

c)

thực phẩm đóng hộp

d)

thực phẩm nhanh

7.

Điền vào chỗ trống: 'processed' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

đã chế biến

b)

tươi sống

c)

nguyên liệu

d)

chưa nấu

8.

Điền vào chỗ trống: 'hydrated / stay hydrated' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

giữ nước cho cơ thể

b)

uống thuốc bổ

c)

ngủ đủ giấc

d)

tập thể dục

9.

Điền vào chỗ trống: 'exercise' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

tập thể dục / bài tập

b)

ngủ trưa

c)

đi học

d)

ăn sáng

10.

Điền vào chỗ trống: 'cardio' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

bài tập tim mạch

b)

bài tập cơ bụng

c)

bài tập yoga

d)

bài tập thể hình

11.

Điền vào chỗ trống: 'strength' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

tập tăng

b)

yếu đuối

c)

chạy bộ

d)

nghỉ ngơi

12.

Điền vào chỗ trống: 'training' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

b)

đào tạo

c)

bánh mì

d)

xe đạp

13.

Điền vào chỗ trống: 'stress' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

căng thẳng

b)

vui vẻ

c)

bình tĩnh

d)

hạnh phúc

14.

Điền vào chỗ trống: 'quality sleep' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

giấc ngủ chất lượng

b)

giấc ngủ ngắn

c)

giấc ngủ sâu

d)

giấc ngủ trưa

15.

Điền vào chỗ trống: 'mental resilience' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

khả năng chịu đựng về tinh thần

b)

sự thông minh vượt trội

c)

tính cách vui vẻ

d)

khả năng giao tiếp tốt

16.

Điền vào chỗ trống: 'social connection' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

kết nối xã hội

b)

kết nối cá nhân

c)

kết nối công nghệ

d)

kết nối tài chính

17.

Điền vào chỗ trống: 'highlight / has highlighted' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

nêu bật, làm nổi bật

b)

che giấu, ẩn đi

c)

xóa bỏ, loại bỏ

d)

giảm bớt, làm mờ

18.

Điền vào chỗ trống: 'rush-hour traffic' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

giờ cao điểm (giao thông)

b)

đèn giao thông

c)

đường cao tốc

d)

xe buýt nhanh

19.

Điền vào chỗ trống: 'ecological footprint' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

dấu chân sinh thái

b)

hệ sinh thái tự nhiên

c)

bảo vệ môi trường

d)

tài nguyên thiên nhiên

20.

Điền vào chỗ trống: 'phase out' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

loại bỏ dần

b)

bắt đầu lại

c)

tăng tốc

d)

giữ nguyên

21.

Điền vào chỗ trống: 'look into' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

xem xét, điều tra

b)

nhìn vào bên trong

c)

ngó lơ, bỏ qua

d)

đi vào trong

22.

Điền vào chỗ trống: 'cut down on' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

giảm bớt

b)

tăng lên

c)

bỏ qua

d)

thêm vào

23.

Điền vào chỗ trống: 'develop / development' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

phát triển / sự phát triển

b)

giáo dục / sự giáo dục

c)

học tập / sự học tập

d)

giải trí / sự giải trí

24.

Điền vào chỗ trống: 'infrastructure' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

cơ sở hạ tầng

b)

nhà máy

c)

phần mềm

d)

giáo dục

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'adopt' (Verb): accept or start to use. Ví dụ: Many people adopt a green lifestyle.

a)

áp dụng

b)

bỏ qua

c)

phản đối

d)

giảm bớt

26.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'green lifestyle / go green' (Noun / phrase):

a)

lối sống xanh

b)

lối sống hiện đại

c)

lối sống tiết kiệm

d)

lối sống công nghệ

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'carbon footprint' (Noun phrase): total CO₂ emissions caused by activities. Ví dụ: Flying increases your carbon footprint.

a)

lượng khí thải

b)

nhiên liệu hóa thạch

c)

năng lượng mặt trời

d)

chất thải nhựa

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'renewable energy' (Noun phrase): energy from sources like sun or wind. Ví dụ: Solar power is renewable energy.

a)

năng lượng tái tạo

b)

nhiên liệu hóa thạch

c)

năng lượng hạt nhân

d)

năng lượng không thể tái tạo

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sustainable' (Adj): able to be maintained without harming environment. Ví dụ: Sustainable choices protect resources.

a)

bền vững

b)

tạm thời

c)

nguy hiểm

d)

lãng phí

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'recycle / recycling' (V / N):

a)

tái chế

b)

phá hủy

c)

xây dựng

d)

bảo vệ

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'reusable / refillable' (Adj): able to be used again; able to be refilled. Ví dụ: Bring a reusable bag and a refillable bottle.

a)

có thể dùng lại / có thể nạp lại

b)

dùng một lần rồi bỏ

c)

không thể tái sử dụng

d)

dễ vỡ

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'plastic waste' (Noun phrase): discarded plastic items. Ví dụ: Plastic waste takes many years to break down.

a)

rác nhựa

b)

nhựa tái chế

c)

chất thải hữu cơ

d)

rác thải điện tử

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'landfill' (Noun): place where waste is buried. Ví dụ: Landfills cause pollution.

a)

bãi rác

b)

bãi biển

c)

cánh đồng

d)

nhà máy

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'pollution' (Noun): substances in environment. Ví dụ: Air pollution affects health.

a)

ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

khí hậu

d)

nhiệt độ

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conserve / conservation' (V / N): protect and use sparingly. Ví dụ: Conserve water by turning off taps.

a)

bảo tồn

b)

phá hủy

c)

lãng phí

d)

sử dụng nhiều

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'natural resources' (Noun): water, trees, minerals etc. Ví dụ: Protect our natural resources like water.

a)

tài nguyên thiên nhiên

b)

nguồn nước sạch

c)

khoáng sản quý hiếm

d)

rừng nguyên sinh

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'organic' (Adj): produced without synthetic chemicals. Ví dụ: Organic food is healthier for many people.

a)

hữu cơ

b)

vô cơ

c)

nhân tạo

d)

hóa học

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'harmful chemicals' (Noun phrase): dangerous substances. Ví dụ: Avoid foods with harmful chemicals.

a)

hóa chất gây hại

b)

thực phẩm bổ dưỡng

c)

nước khoáng tự nhiên

d)

dụng cụ học tập

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'energy bills' (Noun phrase): money paid for energy use. Ví dụ: Save energy to lower your energy bills.

a)

hóa đơn năng lượng

b)

tiền điện thoại

c)

hóa đơn nước

d)

tiền thuê nhà

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'appliance' (Noun): device for household use (e.g., oven). Ví dụ: Turn off appliances when not in use.

a)

thiết bị gia dụng

b)

bàn ăn

c)

đèn ngủ

d)

tủ sách

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fire / explosion' (Noun): burning event / violent combustion. Ví dụ: Faulty wiring can cause a fire.

a)

hỏa hoạn / nổ

b)

lũ lụt / động đất

c)

bão / sấm sét

d)

trộm cắp / tai nạn

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'composting' (Noun): turning organic waste into fertilizer. Ví dụ: Composting reduces kitchen waste.

a)

ủ phân hữu cơ

b)

tái chế nhựa

c)

đốt rác thải

d)

chôn lấp rác thải

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'raw materials' (Noun phrase): basic materials used to make things. Ví dụ: Recycling reduces need for raw materials.

a)

nguyên liệu thô

b)

sản phẩm hoàn chỉnh

c)

công cụ lao động

d)

nguyên liệu tái chế

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'pick up rubbish' (Verb phrase):

a)

nhặt rác

b)

đọc sách

c)

nấu ăn

d)

chơi bóng

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'donation / donate' (N / V): gift for charity. Ví dụ: The Donation Team collects used items.

a)

quyên góp / tặng

b)

bán hàng / mua

c)

giúp đỡ / nhận

d)

cho vay / trả

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sort / sorting' (V / N): separate into categories. Ví dụ: Sort recyclables into correct bags.

a)

phân loại

b)

thu gom

c)

vận chuyển

d)

đốt cháy

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'media / Media Team' (N): communication channels (press, web). Ví dụ: The Media Team will post photos online.

a)

truyền thông

b)

báo chí

c)

giải trí

d)

quảng cáo

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'post (online)' (Verb): upload message or photo to the web. Ví dụ: They will post pictures on the club website.

a)

đăng lên (mạng xã hội)

b)

xóa bài viết

c)

bình luận

d)

chia sẻ

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'summarise' (Verb):

a)

tóm tắt

b)

phân tích

c)

mở rộng

d)

giải thích

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'organise / organiser' (V / N): plan / person who plans. Ví dụ: Jack is one of the organisers.

a)

tổ chức / người tổ chức

b)

giải thích / người giải thích

c)

học tập / người học

d)

thảo luận / người thảo luận

51.

Điền vào chỗ trống: 'set up' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

dựng lên, chuẩn bị

b)

nghỉ ngơi

c)

đi bộ

d)

ăn uống

52.

Điền vào chỗ trống: 'main stage' là ________ (Tiếng Việt).

a)

sân khấu chính

b)

sân khấu phụ

c)

phòng chờ

d)

hậu trường

53.

Điền vào chỗ trống: 'advance ticket' là ________ (Tiếng Việt).

a)

vé mua trước

b)

vé giảm giá

c)

vé lượt về

d)

vé tháng

54.

Điền vào chỗ trống: 'overcrowding' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

quá đông người

b)

ít người

c)

sạch sẽ

d)

yên tĩnh

55.

Điền vào chỗ trống: 'country park' là ________ (Tiếng Việt).

a)

công viên ngoại ô

b)

công viên quốc gia

c)

công viên thành phố

d)

công viên trung tâm

56.

Điền vào chỗ trống: 'volunteer' là ________ (Tiếng Việt).

a)

tình nguyện viên / tình nguyện

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

học sinh

57.

Điền vào chỗ trống: 'awareness' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

nhận thức

b)

ý chí

c)

hạnh phúc

d)

sức khỏe

58.

Điền vào chỗ trống: 'aim / goal' là ________ (Tiếng Việt).

a)

mục tiêu

b)

kế hoạch

c)

bài học

d)

phương pháp

59.

Điền vào chỗ trống: 'attend / attendance' là ________ (Tiếng Việt).

a)

tham dự / sự tham dự

b)

giảng dạy / sự giảng dạy

c)

học tập / sự học tập

d)

làm việc / sự làm việc

60.

Điền vào chỗ trống: 'ceremony' có nghĩa là ________ (Tiếng Việt).

a)

nghi lễ, buổi lễ

b)

bữa tiệc

c)

cuộc họp

d)

trò chơi

61.

Điền vào chỗ trống: 'team / teamwork' là ________ (Tiếng Việt).

a)

đội / làm việc nhóm

b)

cá nhân / tự học

c)

trường học / giáo viên

d)

bạn bè / vui chơi

62.

Điền vào chỗ trống: 'responsibility / responsible' là ________ (Tiếng Việt).

a)

trách nhiệm / chịu trách

b)

tự do / tự lập

c)

vui vẻ / hạnh phúc

d)

giàu có / nổi tiếng

63.

Điền vào chỗ trống: 'rubbish / trash' là ________ (Tiếng Việt).

a)

rác

b)

bàn

c)

cửa

d)

sách

64.

Điền vào chỗ trống: 'bottle(s)' là ________ (Tiếng Việt).

a)

chai

b)

bàn

c)

ghế

d)

cửa

65.

Điền vào chỗ trống: 'plastic bag(s)' là ________ (Tiếng Việt).

a)

túi nhựa

b)

túi giấy

c)

túi vải

d)

túi nilon

66.

Điền vào chỗ trống: 'water small trees' là ________ (Tiếng Việt).

a)

tưới cây nhỏ

b)

trồng cây nhỏ

c)

cắt cây nhỏ

d)

bón phân cây nhỏ

67.

Điền vào chỗ trống: 'delivery' là ________ (Tiếng Việt).

a)

giao hàng / phân phát

b)

bưu điện

c)

thanh toán

d)

vận chuyển hàng không

68.

Điền vào chỗ trống: 'reach (views) / reach' là ________ (Tiếng Việt).

a)

đạt (lượt xem) / đạt tới

b)

chạm tới / xem lại

c)

xem qua / tiếp cận

d)

đạt được / xem xét

69.

Điền vào chỗ trống: 'upload' là ________ (Tiếng Việt).

a)

tải lên

b)

tải xuống

c)

xóa bỏ

d)

sao chép

70.

Điền vào chỗ trống: 'social media' là ________ (Tiếng Việt).

a)

mạng xã hội

b)

truyền hình trực tuyến

c)

báo chí

d)

thư điện tử

71.

Điền vào chỗ trống: 'online star' là ________ (Tiếng Việt).

a)

sao mạng

b)

ngôi sao trời

c)

sao biển

d)

sao băng

72.

Điền vào chỗ trống: 'participant' là ________ (Tiếng Việt).

a)

người tham gia

b)

người tổ chức

c)

người xem

d)

người bán hàng

73.

Điền vào chỗ trống: 'judge' là ________ (Tiếng Việt).

a)

giám khảo

b)

thư ký

c)

bác sĩ

d)

giáo viên

74.

Điền vào chỗ trống: 'audience' là ________ (Tiếng Việt).

a)

khán giả

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

diễn viên

75.

Điền vào chỗ trống: 'vote / voting' là ________ (Tiếng Việt).

a)

bỏ phiếu / sự bỏ phiếu

b)

bầu cử / cuộc bầu cử

c)

phiếu bầu / lá phiếu

d)

chọn lựa / sự chọn lựa

76.

Điền vào chỗ trống: 'eliminate / elimination' là ________ (Tiếng Việt).

a)

loại (khỏi cuộc thi)

b)

giải thưởng

c)

thí sinh

d)

giám khảo

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'winner': ________

a)

người chiến thắng

b)

người thua cuộc

c)

người xem

d)

người cổ vũ

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'season (TV)':

a)

mùa (chương trình)

b)

tập phim

c)

kênh truyền hình

d)

diễn viên

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'perform / performance': ________

a)

biểu diễn / buổi biểu diễn

b)

học tập / bài học

c)

ăn uống / bữa ăn

d)

chơi thể thao / trận đấu

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'audience engagement': ________

a)

sự tương tác với khán giả

b)

sự tham dự của khán giả

c)

sự trình diễn trước khán giả

d)

sự đánh giá của khán giả

81.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'judge’s opinion / argument': ________

a)

ý kiến giám khảo / tranh luận

b)

bài phát biểu của luật sư

c)

quyết định của tòa án

d)

bằng chứng của nhân chứng

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'tourist season':

a)

mùa du lịch

b)

mùa hè

c)

mùa đông

d)

mùa lễ hội

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của các nhạc cụ 'trumpet / piano / drums / guitar': ________

a)

kèn trumpet / đàn piano / trống / đàn guitar

b)

kèn saxophone / đàn organ / trống lắc / đàn ukulele

c)

kèn harmonica / đàn violin / trống jazz / đàn mandolin

d)

kèn clarinet / đàn cello / trống điện tử / đàn bass

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'cover song':

a)

bài hát cover

b)

bài hát chủ đề

c)

bài hát gốc

d)

bài hát remix

85.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'views (video)':

a)

lượt xem

b)

bình luận

c)

chia sẻ

d)

thích

86.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fan / fandom': ________

a)

người hâm mộ / cộng đồng

b)

bạn bè / nhóm bạn

c)

giáo viên / học sinh

d)

nhà khoa học / phòng thí nghiệm

87.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'famous / fame': ________

a)

nổi tiếng / danh tiếng

b)

giàu có / giàu sang

c)

hạnh phúc / vui vẻ

d)

mạnh mẽ / quyền lực

88.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'host (TV / show)': ________

a)

dẫn chương trình

b)

khán giả

c)

quay phim

d)

biên tập viên

89.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'guest speaker': ________

a)

diễn giả khách mời

b)

khách du lịch

c)

giáo viên chủ nhiệm

d)

người dẫn chương trình

90.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'supportive / support': ________

a)

hỗ trợ, ủng hộ / sự hỗ trợ

b)

phản đối / sự phản đối

c)

giúp đỡ / sự giúp đỡ

d)

bỏ qua / sự bỏ qua

91.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'encourage / encouragement': ________

a)

khích lệ / sự khuyến khích

b)

giảm bớt / sự giảm nhẹ

c)

phản đối / sự phản đối

d)

thuyết phục / sự thuyết phục

92.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'farmer / farming': ________

a)

nông dân / nghề nông

b)

giáo viên / dạy học

c)

bác sĩ / y học

d)

cảnh sát / bảo vệ

93.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'achievement / achieve': ________

a)

thành tích / đạt được

b)

giải thưởng / nhận được

c)

kế hoạch / thực hiện

d)

thất bại / bỏ cuộc

94.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'medal / gold medal': ________

a)

huy chương / huy chương vàng

b)

giải thưởng / giải thưởng vàng

c)

cúp / cúp vàng

d)

bằng khen / bằng khen vàng

95.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'twelfth-grader': ________

a)

học sinh lớp 12

b)

giáo viên chủ nhiệm

c)

học sinh lớp 10

d)

học sinh lớp 11

96.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Olympiad (Physics)': ________

a)

kỳ thi olympic (môn Vật lý)

b)

cuộc thi toán học quốc tế

c)

giải vô địch bóng đá thế giới

d)

cuộc thi khoa học máy tính

97.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'routine / family routine':

a)

thói quen / nề nếp gia đình

b)

bữa ăn / bữa ăn gia đình

c)

kỳ nghỉ / kỳ nghỉ gia đình

d)

cuộc họp / cuộc họp gia đình

98.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'family values':

a)

giá trị gia đình

b)

giá trị xã hội

c)

giá trị cá nhân

d)

giá trị kinh tế

99.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'honest / honesty':

a)

trung thực / tính trung thực

b)

giàu có / sự giàu có

c)

vui vẻ / sự vui vẻ

d)

lười biếng / sự lười biếng

100.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'table manners':

a)

phép lịch sự trên bàn ăn

b)

bàn ăn sang trọng

c)

thức ăn trên bàn

d)

cách bày bàn ăn