wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 33 K12

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'guide in' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hướng dẫn trong

b)

hướng dẫn ra ngoài

c)

chỉ dẫn lên

d)

chỉ dẫn xuống

2.

Từ 'synthetic chemical' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hóa chất tổng hợp

b)

hóa chất tự nhiên

c)

hóa chất hữu cơ

d)

hóa chất vô cơ

3.

Từ 'consume' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tiêu thụ

b)

bảo vệ

c)

phá hủy

d)

xây dựng

e)

giảm giá

4.

Từ 'awareness' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhận thức

b)

ý chí

c)

tài năng

d)

sự giàu có

5.

Từ 'compost' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ủ phân

b)

phân bón hóa học

c)

rác thải

d)

đất sét

6.

Từ 'eco-friendly products' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sản phẩm thân thiện môi trường

b)

sản phẩm đắt tiền

c)

sản phẩm công nghệ cao

d)

sản phẩm nhập khẩu

7.

Từ 'planting trees' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trồng cây

b)

chặt cây

c)

tưới cây

d)

bán cây

8.

Từ 'significance' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ý nghĩa, tầm quan trọng

b)

sự thất bại

c)

sự vui vẻ

d)

sự nguy hiểm

e)

sự mệt mỏi

9.

Từ 'countless' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

vô số

b)

đếm được

c)

ít ỏi

d)

rõ ràng

10.

Từ 'devour' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ăn ngấu nghiến

b)

đi bộ

c)

ngủ

d)

hát

11.

Từ 'decoration' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đồ trang trí

b)

đồ ăn

c)

quần áo

d)

điện thoại

12.

Từ 'enticement' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sự lôi kéo

b)

sự thất vọng

c)

sự bảo vệ

d)

sự phát triển

13.

Từ 'inspiring' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

truyền cảm hứng

b)

buồn chán

c)

giận dữ

d)

mệt mỏi

e)

vui vẻ

14.

Từ 'small steps' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

những bước nhỏ

b)

những bước dài

c)

những bước nhanh

d)

những bước chậm

15.

Từ 'share one's thoughts on' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chia sẻ ý kiến

b)

giữ bí mật

c)

nghỉ ngơi

d)

đi du lịch

16.

Từ 'cardboard' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bìa cứng

b)

giấy báo

c)

gỗ ép

d)

nhựa

17.

Từ 'leftover' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phần thừa

b)

phần đầu

c)

phần giữa

d)

phần cuối

18.

Từ 'on behalf of' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thay mặt

b)

bên cạnh

c)

trước mặt

d)

sau lưng

19.

Từ 'irrespective of' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bất kể

b)

tuy nhiên

c)

bởi vì

d)

mặc dù

20.

Từ 'instead of' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thay vì

b)

bởi vì

c)

trước khi

d)

sau khi

21.

Từ 'on account of' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bởi vì

b)

trước khi

c)

sau khi

d)

mặc dù

22.

Từ 'in addition to' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ngoài ra

b)

bởi vì

c)

trước khi

d)

sau đó

23.

Từ 'guide through' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hướng dẫn qua

b)

đi bộ qua

c)

xem qua

d)

đi ngang qua

24.

Từ 'guide with' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hướng dẫn bằng

b)

học cùng

c)

giúp đỡ với

d)

đi cùng

25.

Từ 'signify' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

biểu thị

b)

nghỉ ngơi

c)

học tập

d)

chạy bộ

e)

ăn uống

26.

Từ 'ingest' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nuốt vào

b)

xem xét

c)

đọc hiểu

d)

viết ra

27.

Từ 'conscription' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nghĩa vụ quân sự bắt buộc

b)

tự do ngôn luận

c)

hòa bình thế giới

d)

giáo dục bắt buộc

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'crucial':

a)

cực kỳ quan trọng

b)

bình thường

c)

vui vẻ

d)

khó chịu

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'individual efforts':

a)

nỗ lực cá nhân

b)

nỗ lực tập thể

c)

nỗ lực chung

d)

nỗ lực nhóm

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'policy':

a)

chính sách

b)

bài hát

c)

quy tắc

d)

thời tiết

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'positive impact':

a)

tác động tích cực

b)

tác động tiêu cực

c)

tác động trung lập

d)

tác động mạnh mẽ

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'consumption':

a)

tiêu thụ

b)

sản xuất

c)

phân phối

d)

bảo quản

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'plant-based diet':

a)

chế độ ăn thực vật

b)

chế độ ăn kiêng thịt

c)

chế độ ăn nhiều đường

d)

chế độ ăn hải sản

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'further':

a)

thêm nữa

b)

bên cạnh

c)

trước đây

d)

bên dưới

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'contribute to':

a)

góp phần

b)

giảm bớt

c)

phản đối

d)

tăng tốc

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'adopt renewable energy solutions':

a)

áp dụng năng lượng tái tạo

b)

sử dụng năng lượng hóa thạch

c)

bảo vệ môi trường

d)

giảm tiêu thụ điện

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'switch to':

a)

chuyển sang

b)

bật lên

c)

tắt đi

d)

giữ lại

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'electric vehicles':

a)

xe điện

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

xe buýt

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'offer':

a)

cung cấp

b)

giảm giá

c)

bán hàng

d)

mua sắm

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'demand':

a)

nhu cầu

b)

giảm giá

c)

tăng trưởng

d)

thất nghiệp

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'grow':

a)

tăng trưởng

b)

giảm sút

c)

ngủ

d)

chạy

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'equip with':

a)

trang bị

b)

giảm bớt

c)

phá hủy

d)

bỏ qua

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'encourage the use':

a)

khuyến khích sử dụng

b)

cấm sử dụng

c)

giảm sử dụng

d)

tăng giá sử dụng

e)

bỏ qua sử dụng

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'take advantage of':

a)

tận dụng

b)

lợi ích

c)

bỏ qua

d)

giúp đỡ

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'gasoline-powered':

a)

chạy bằng xăng

b)

chạy bằng điện

c)

chạy bằng nước

d)

chạy bằng dầu

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'despite':

a)

mặc dù

b)

bởi vì

c)

trước khi

d)

sau khi

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'replace':

a)

thay thế

b)

bổ sung

c)

giảm bớt

d)

tăng lên

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'long distance':

a)

khoảng cách xa

b)

đường dài

c)

thời gian lâu

d)

gần gũi

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'popular':

a)

phổ biến

b)

cá nhân

c)

hiếm hoi

d)

đặc biệt

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'energy-efficient':

a)

tiết kiệm năng lượng

b)

năng lượng mặt trời

c)

năng lượng gió

d)

tiêu thụ nhiều năng lượng

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'appliances':

a)

thiết bị

b)

đồ ăn

c)

quần áo

d)

động vật

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'turn off':

a)

tắt

b)

bật

c)

mở

d)

đóng

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'utilize':

a)

tận dụng

b)

phá hủy

c)

bỏ qua

d)

giảm giá

e)

tăng tốc

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'renewable energy':

a)

năng lượng tái tạo

b)

năng lượng hóa thạch

c)

năng lượng mặt trời

d)

năng lượng điện

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'lower':

a)

giảm

b)

cao

c)

mở rộng

d)

tăng

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'fossil fuel':

a)

nhiên liệu hóa thạch

b)

nhiên liệu sinh học

c)

nhiên liệu tái tạo

d)

nhiên liệu điện

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'single-use':

a)

dùng một lần

b)

dùng nhiều lần

c)

dùng cho mọi người

d)

dùng trong nhà

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'biodegradable':

a)

phân hủy sinh học

b)

không thể tái chế

c)

bền vững

d)

độc hại

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'harm':

a)

gây hại

b)

giúp đỡ

c)

bảo vệ

d)

khuyến khích

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'boost':

a)

thúc đẩy

b)

giảm bớt

c)

nghỉ ngơi

d)

chậm lại

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'suitable':

a)

phù hợp

b)

khó chịu

c)

bất tiện

d)

nguy hiểm

e)

lạ lẫm

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'take the stairs':

a)

đi cầu thang bộ

b)

đi thang máy

c)

đi xe buýt

d)

đi bộ ngoài trời

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'natural light':

a)

ánh sáng tự nhiên

b)

ánh sáng nhân tạo

c)

bóng tối tự nhiên

d)

ánh sáng ban đêm

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'unplug':

a)

rút phích cắm

b)

bật công tắc

c)

đóng cửa

d)

bật đèn

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'device':

a)

thiết bị

b)

bàn phím

c)

máy tính

d)

điện thoại

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'standby mode':

a)

chế độ chờ

b)

chế độ tiết kiệm năng lượng

c)

chế độ hoạt động

d)

chế độ tắt máy

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'check':

a)

kiểm tra

b)

bỏ qua

c)

đóng lại

d)

mở ra

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'maintain':

a)

bảo trì

b)

giảm giá

c)

tăng tốc

d)

xây dựng

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conventional':

a)

truyền thống

b)

hiện đại

c)

bất thường

d)

tạm thời

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'initial':

a)

ban đầu

b)

kết thúc

c)

giữa chừng

d)

cuối cùng

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'investment':

a)

đầu tư

b)

giải trí

c)

thư giãn

d)

mua bán

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'behaviour':

a)

hành vi

b)

thức ăn

c)

màu sắc

d)

địa điểm

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'shift':

a)

sự chuyển đổi

b)

sự kết thúc

c)

sự bắt đầu

d)

sự nghỉ ngơi

74.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'curtain':

a)

rèm

b)

bàn

c)

ghế

d)

cửa

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'regulate':

a)

điều chỉnh

b)

phá hủy

c)

tăng tốc

d)

giảm giá

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'inspection':

a)

kiểm tra

b)

giám sát

c)

bảo trì

d)

phân tích

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'maintenance':

a)

bảo dưỡng

b)

bảo hiểm

c)

bảo vệ

d)

bảo quản

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'negative':

a)

tiêu cực

b)

tích cực

c)

bổ sung

d)

khẳng định

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'solely':

a)

chỉ, duy nhất

b)

một cách nhanh chóng

c)

bất ngờ

d)

liên tục

e)

tạm thời

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eliminate':

a)

loại bỏ

b)

bổ sung

c)

giữ lại

d)

phát triển

81.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'laundry dryer':

a)

máy sấy

b)

máy giặt

c)

bàn là

d)

tủ lạnh

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sufficient':

a)

đủ

b)

nhiều

c)

ít

d)

tốt

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'address all issues':

a)

giải quyết mọi vấn đề

b)

gửi tất cả thư từ

c)

trả lời mọi câu hỏi

d)

địa chỉ tất cả các vấn đề

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'another':

a)

một cái khác

b)

một lần nữa

c)

bất kỳ ai

d)

ở đâu đó

85.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'collect rainwater':

a)

gom nước mưa

b)

đổ nước ra ngoài

c)

làm khô nước mưa

d)

bán nước mưa

86.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'essential':

a)

cần thiết

b)

vui vẻ

c)

đơn giản

d)

mới mẻ

87.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'destruction'.

a)

sự phá hủy

b)

sự xây dựng

c)

sự phát triển

d)

sự bảo vệ

88.

Chọn nghĩa tiếng Anh đúng của từ 'khuyến khích'.

a)

encourage

b)

disease

c)

economy

d)

savings

89.

Điền loại từ của từ 'visual'.

a)

adj

b)

noun

c)

verb

d)

adv

90.

Chọn ví dụ đúng cho từ 'adopt a habit'.

a)

Forest destruction is rising.

b)

You should adopt a healthy habit.

c)

Plastic harms animals’ stomachs.

d)

Support local businesses.

91.

Điền nghĩa tiếng Anh của từ 'địa phương'.

a)

local

b)

global

c)

national

d)

central

92.

Chọn phiên âm đúng của từ 'economy'.

a)

/ˈstrʌkʃən/

b)

/ˈkɒnəmi/

c)

/ˈsevɪŋz/

d)

/ˈstʌmək/

93.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'potential'.

a)

tiềm năng

b)

khả năng

c)

thực tế

d)

hiện tại

94.

Chọn nghĩa tiếng Anh đúng của từ 'hình thành thói quen'.

a)

adopt a habit

b)

visual

c)

savings

d)

economy

95.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'utility bill'.

a)

hóa đơn tiện ích

b)

hóa đơn mua hàng

c)

hóa đơn tiền lương

d)

hóa đơn vận chuyển

96.

Chọn loại từ đúng của từ 'replace'.

a)

n

b)

adj

c)

v

d)

phr

97.

Điền nghĩa tiếng Anh của từ 'tiền tiết kiệm'.

a)

savings

b)

salary

c)

debt

d)

expense

98.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 'long-term'.

a)

ngắn hạn

b)

dài hạn

c)

tiềm năng

d)

khuyến khích