wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EL.G11.UNIT 10-NATURE IN DANGER

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

action (n)

a)

nông nghiệp

b)

hành động

c)

châu Phi

d)

ảnh hưởng

2.

affect (v)

a)

nông nghiệp

b)

hành động

c)

châu Phi

d)

ảnh hưởng

3.

Africa (n)

a)

nông nghiệp

b)

hành động

c)

châu Phi

d)

ảnh hưởng

4.

agriculture (n)

a)

nông nghiệp

b)

hành động

c)

châu Phi

d)

ảnh hưởng

5.

cheetah (n)

a)

sự phá hủy

b)

sống chung, cùng tồn tại

c)

loài báo gêpa

d)

hậu quả

6.

co-exist (v)

a)

sự phá hủy

b)

sống chung, cùng tồn tại

c)

loài báo gêpa

d)

hậu quả

7.

consequence

a)

sự phá hủy

b)

sống chung, cùng tồn tại

c)

loài báo gêpa

d)

hậu quả

8.

destruction (n)

a)

sự phá hủy

b)

sống chung, cùng tồn tại

c)

loài báo gêpa

d)

hậu quả

9.

dinosaur (n)

a)

bị nguy hiểm

b)

khủng long

c)

biến mất

d)

nỗ lực

10.

disappear (v)

a)

bị nguy hiểm

b)

khủng long

c)

biến mất

d)

nỗ lực

11.

effort (n)

a)

bị nguy hiểm

b)

khủng long

c)

biến mất

d)

nỗ lực

12.

endangered (a)

a)

bị nguy hiểm

b)

khủng long

c)

biến mất

d)

nỗ lực

13.

estimate (v)

a)

thói quen

b)

ước tính

c)

tồn tại

d)

tuyệt chủng

14.

exist (v)

a)

thói quen

b)

ước tính

c)

tồn tại

d)

tuyệt chủng

15.

extinct (a)

a)

thói quen

b)

ước tính

c)

tồn tại

d)

tuyệt chủng

16.

habit (n)

a)

thói quen

b)

ước tính

c)

tồn tại

d)

tuyệt chủng

17.

human being (n)

a)

có nguy cơ

b)

công nghiệp

c)

con người

d)

nhân loại

18.

human race (n)

a)

có nguy cơ

b)

công nghiệp

c)

con người

d)

nhân loại

19.

in danger (exp) có

a)

có nguy cơ

b)

công nghiệp

c)

con người

d)

nhân loại

20.

industry (n)

a)

có nguy cơ

b)

công nghiệp

c)

con người

d)

nhân loại

21.

burn (v)

a)

đốn

b)

trồng trọt

c)

bắt

d)

đốt

22.

capture (v)

a)

đốn

b)

trồng trọt

c)

bắt

d)

đốt

23.

cultivation (n)

a)

đốn

b)

trồng trọt

c)

bắt

d)

đốt

24.

cut down (v)

a)

đốn

b)

trồng trọt

c)

bắt

d)

đốt

25.

discharge (v)

a)

phân bón

b)

khuyến khích

c)

không khuyến khích

d)

thải ra, đổ ra

26.

discourage (v)

a)

phân bón

b)

khuyến khích

c)

không khuyến khích

d)

thải ra, đổ ra

27.

encourage (v)

a)

phân bón

b)

khuyến khích

c)

không khuyến khích

d)

thải ra, đổ ra

28.

fertilizer (n)

a)

phân bón

b)

khuyến khích

c)

không khuyến khích

d)

thải ra, đổ ra

29.

completely (a)

a)

luật

b)

sự can thiệp

c)

hoàn toàn

d)

tàn phá

30.

devastating (a)

a)

luật

b)

sự can thiệp

c)

hoàn toàn

d)

tàn phá

31.

interference (n)

a)

luật

b)

sự can thiệp

c)

hoàn toàn

d)

tàn phá

32.

law (n)

a)

luật

b)

sự can thiệp

c)

hoàn toàn

d)

tàn phá

33.

make sure (v)

a)

thiên nhiên

b)

đảm bảo

c)

con cháu, dòng dõi

d)

gấu trúc

34.

nature (n)

a)

thiên nhiên

b)

đảm bảo

c)

con cháu, dòng dõi

d)

gấu trúc

35.

offspring (n)

a)

thiên nhiên

b)

đảm bảo

c)

con cháu, dòng dõi

d)

gấu trúc

36.

panda (n)

a)

thiên nhiên

b)

đảm bảo

c)

con cháu, dòng dõi

d)

gấu trúc

37.

planet (n)

a)

cấm

b)

hiếm

c)

hành tinh

d)

chất gây ô nhiễm

38.

planet (n)

a)

cấm

b)

hiếm

c)

hành tinh

d)

chất gây ô nhiễm

39.

pollutant (n)

a)

cấm

b)

hiếm

c)

hành tinh

d)

chất gây ô nhiễm

40.

prohibit (v)

a)

cấm

b)

hiếm

c)

hành tinh

d)

chất gây ô nhiễm

41.

rare (a)

a)

cấm

b)

hiếm

c)

hành tinh

d)

chất gây ô nhiễm

42.

respect (n)

a)

cứu

b)

gây ra

c)

có trách nhiệm

d)

khía cạnh

43.

responsible (a)

a)

cứu

b)

gây ra

c)

có trách nhiệm

d)

khía cạnh

44.

result in (v)

a)

cứu

b)

gây ra

c)

có trách nhiệm

d)

khía cạnh

45.

save (v)

a)

cứu

b)

gây ra

c)

có trách nhiệm

d)

khía cạnh

46.

scatter (v)

a)

cung cấp

b)

phân tán

c)

giống, loài

d)

nghiêm trọng

47.

serious (a)

a)

cung cấp

b)

phân tán

c)

giống, loài

d)

nghiêm trọng

48.

species (n

a)

cung cấp

b)

phân tán

c)

giống, loài

d)

nghiêm trọng

49.

supply (v;n)

a)

cung cấp

b)

phân tán

c)

giống, loài

d)

nghiêm trọng

50.

whale (n)

a)

săn

b)

gió

c)

cá voi

d)

lông thú

51.

wind (n)

a)

săn

b)

gió

c)

cá voi

d)

lông thú

52.

fur (n)

a)

săn

b)

gió

c)

cá voi

d)

lông thú

53.

hunt (v)

a)

săn

b)

gió

c)

cá voi

d)

lông thú

54.

pesticide (n)

a)

vật nuôi trong nhà

b)

đe dọa

c)

thuốc trừ sâu

d)

da

55.

pet (n)

a)

vật nuôi trong nhà

b)

da

c)

thuốc trừ sâu

d)

đe dọa

56.

skin (n)

a)

vật nuôi trong nhà

b)

da

c)

thuốc trừ sâu

d)

đe dọa

57.

threaten (v)

a)

vật nuôi trong nhà

b)

da

c)

thuốc trừ sâu

d)

đe dọa

58.

wood (n)

a)

bảo vệ

b)

gỗ

c)

bảo tồn

d)

sự giữ gìn, duy trì

59.

maintenance (n)

a)

bảo vệ

b)

gỗ

c)

bảo tồn

d)

sự giữ gìn, duy trì

60.

preserve (v)

a)

bảo vệ

b)

gỗ

c)

bảo tồn

d)

sự giữ gìn, duy trì

61.

protect (v)

a)

bảo vệ

b)

gỗ

c)

bảo tồn

d)

sự giữ gìn, duy trì

62.

scenic feature (n)

a)

bảo vệ

b)

đặc điểm cảnh vật

c)

bảo tồn

d)

sự giữ gìn, duy trì

63.

abundant (a)

a)

xương

b)

diện tích

c)

vùng biển duyên hải

d)

dồi dào, phong phú

64.

bone (n)

a)

xương

b)

diện tích

c)

vùng biển duyên hải

d)

dồi dào, phong phú

65.

area (n)

a)

xương

b)

diện tích

c)

vùng biển duyên hải

d)

dồi dào, phong phú

66.

coastal waters (n)

a)

xương

b)

diện tích

c)

vùng biển duyên hải

d)

dồi dào, phong phú

67.

east (n)

a)

xương

b)

diện tích

c)

phía đông

d)

dồi dào, phong phú

68.

accident (n)

a)

quen

b)

đổ lỗi

c)

quan tâm, bận tâm

d)

tai nạn

69.

blame (v)

a)

quen

b)

đổ lỗi

c)

quan tâm, bận tâm

d)

tai nạn

70.

concern (v)

a)

quen

b)

đổ lỗi

c)

quan tâm, bận tâm

d)

tai nạn

71.

familiar (a)

a)

quen

b)

đổ lỗi

c)

quan tâm, bận tâm

d)

tai nạn

72.

fantastic (a)

a)

xe cộ

b)

đầu hàng

c)

hay, hấp dẫn

d)

biết ơn

73.

give up (v)

a)

xe cộ

b)

đầu hàng

c)

hay, hấp dẫn

d)

biết ơn

74.

grateful (a)

a)

xe cộ

b)

đầu hàng

c)

hay, hấp dẫn

d)

biết ơn

75.

vehicle (n)

a)

xe cộ

b)

đầu hàng

c)

hay, hấp dẫn

d)

biết ơn

76.

historic (a)

a)

địa điểm

b)

phong cảnh

c)

hòn đảo

d)

thuộc lịch sử

77.

island (n)

a)

địa điểm

b)

phong cảnh

c)

hòn đảo

d)

thuộc lịch sử

78.

landscape (n)

a)

địa điểm

b)

phong cảnh

c)

hòn đảo

d)

thuộc lịch sử

79.

location (n)

a)

địa điểm

b)

phong cảnh

c)

hòn đảo

d)

thuộc lịch sử

80.

stone tool (n)

a)

ở nửa đường

b)

hiệp

c)

đồ đá

d)

nhiệt đới

81.

tropical (a)

a)

ở nửa đường

b)

hiệp

c)

đồ đá

d)

nhiệt đới

82.

half (n)

a)

ở nửa đường

b)

hiệp

c)

đồ đá

d)

nhiệt đới

83.

midway (adv)

a)

ở nửa đường

b)

hiệp

c)

đồ đá

d)

nhiệt đới

84.

miss (v)

a)

món quà

b)

thời điểm

c)

mắc nợ

d)

nhớ

85.

owe (v)

a)

món quà

b)

thời điểm

c)

mắc nợ

d)

nhớ

86.

point (n)

a)

món quà

b)

thời điểm

c)

mắc nợ

d)

nhớ

87.

present (n)

a)

món quà

b)

thời điểm

c)

mắc nợ

d)

nhớ

88.

share (v)

a)

chia sẻ

b)

thời điểm

c)

mắc nợ

d)

nhớ