wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EL.G11.UNIT 16 – THE WONDERS OF THE WORLD

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

base (n)

a)

nền móng

b)

khối

c)

buồng, phòng

d)

sự mai táng

2.

block (n)

a)

nền móng

b)

khối

c)

chặn

d)

sự mai táng

3.

burial (n)

a)

nền móng

b)

khối

c)

chặn

d)

sự mai táng

4.

chamber (n)

a)

buồng, phòng

b)

khối

c)

chặn

d)

sự mai táng

5.

circumstance (n)

a)

vòng tròn

b)

bài giảng

c)

tình huống

d)

sự mai táng

6.

construction (n)

a)

liên tục

b)

khuyết điểm

c)

tình huống

d)

công trình; sự xây dựng

7.

enclose (v)

a)

liên tục

b)

đóng cửa

c)

nền móng

d)

dựng tường, rào (xung quanh cái gì)

8.

entrance (n)

a)

lối vào

b)

lối ra

c)

cái bẫy

d)

người tham gia

9.

exit (n)

a)

lối vào

b)

lối ra

c)

cái bẫy

d)

người tham gia

10.

journey (n)

a)

tạp chí

b)

cuộc hành trình

c)

cái bẫy

d)

người tham gia

11.

mandarin (n)

a)

bắt buộc

b)

cuộc hành trình

c)

vị quan

d)

thi hành

12.

man-made (a)

a)

làm

b)

nhân tạo

c)

vị quan

d)

đàn ông

13.

metre square (n)

a)

mét

b)

căn bậc hai

c)

vị quan

d)

mét vuông

14.

builder (n)

a)

người xây dựng

b)

xây dựng

c)

vị quan

d)

mét vuông

15.

fact (n)

a)

người xây dựng

b)

khuôn mặt

c)

yếu tố

d)

sự thật, sự việc

16.

giant (a)

a)

nhỏ

b)

quái vật

c)

khổng lồ

d)

sự thật, sự việc

17.

high (a)

a)

cao

b)

thấp

18.

ancient (a)

a)

cao

b)

cổ, thời xưa

c)

phụ trợ

d)

nghiên cứu

19.

attraction (n)

a)

thái độ

b)

cổ, thời xưa

c)

sự thu hút

d)

tham gia

20.

average (a)

a)

báo thù

b)

đại lộ

c)

trung bình

d)

tham gia

21.

cover (v)

a)

báo thù

b)

hang động

c)

trung bình

d)

bao phủ

22.

dynasty (n)

a)

báo thù

b)

triều đại

c)

năng động

d)

bao phủ

23.

feature (n)

a)

độ cao

b)

triều đại

c)

đặc điểm

d)

tương lai

24.

height (n)

a)

độ cao

b)

béo phì

c)

sức khỏe

d)

tương lai

25.

length (n)

a)

chiều rộng

b)

chiều dài

26.

architecture (n)

a)

chiều rộng

b)

chiều dài

c)

kiến trúc

d)

kho lưu trữ

27.

brief (a)

a)

dài dòng

b)

ngắn gọn, vắn tắt

c)

mang đến

d)

kho lưu trữ

28.

mysterious (a)

a)

dài dòng

b)

ngắn gọn, vắn tắt

c)

huyền bí, bí ẩn

d)

nguy hiểm

29.

pharaoh (n)

a)

vua Ai Cập cổ

b)

kim tự tháp

c)

mộ cổ

d)

nguy hiểm

30.

pyramid (n)

a)

vua Ai Cập cổ

b)

kim tự tháp

c)

mộ cổ

d)

nguy hiểm

31.

ramp (n)

a)

vua Ai Cập cổ

b)

kim tự tháp

c)

hung hăng

d)

đường dốc

32.

rank (v)

a)

xếp hạng

b)

chạy

c)

hung hăng

d)

đường dốc

33.

spiral (a)

a)

xếp hạng

b)

tinh thần

c)

hình xoắn ốc

d)

mũi nhọn

34.

stone (n)

a)

khối

b)

sỏi

c)

đá

d)

cát

35.

surpass (v)

a)

la bàn

b)

vượt qua, trội hơn

c)

sinh tồn

d)

đá

36.

theory (n)

a)

la bàn

b)

thực hành

c)

sinh tồn

d)

giả thuyết

37.

tomb (n)

a)

mộ, mồ, mả

b)

thực hành

c)

cà chua

d)

giả thuyết

38.

treasure (n)

a)

mộ, mồ, mả

b)

bản đồ

c)

kho báu

d)

đối xử

39.

wall (n)

a)

bức tường

b)

đi bộ

c)

kho báu

d)

đối xử

40.

wheelchair (n)

a)

bức tường

b)

đi bộ

c)

xe lăn

d)

bánh xe

41.

wonder (n)

a)

bức tường

b)

kỳ quan

c)

người chiến thắng

d)

ý kiến

42.

opinion (n)

a)

phản đối

b)

kỳ quan

c)

đối diện

d)

ý kiến

43.

sure (a)

a)

khảo sát

b)

chắc chắn

c)

nói

d)

ý kiến

44.

transport (v)

a)

phiên dịch

b)

giao thông

c)

vận chuyển

d)

ý kiến

45.

magnificence (n)

a)

tạp chí

b)

ma thuật

c)

độ lớn

d)

vẻ tráng lệ, lộng lẫy

46.

province (n)

a)

tỉnh

b)

cung cấp

c)

bởi vì

d)

vẻ tráng lệ, lộng lẫy

47.

roadway (n)

a)

đường đi

b)

cung cấp

c)

lộ trình

d)

vẻ tráng lệ, lộng lẫy

48.

significance (n)

a)

đăng kí

b)

thị giác

c)

sự quan trọng

d)

vận chuyển

49.

visible (a)

a)

tham quan

b)

có thể thấy được

c)

sự quan trọng

d)

nhìn

50.

world heritage (n)

a)

thế giới

b)

cổ vật

c)

sự quan trọng

d)

di sản thế giới

51.

central Vietnam (n)

a)

miền Trung Việt Nam

b)

cổ vật

c)

trung tâm

d)

di sản thế giới

52.

consist of (v)

a)

miền Trung Việt Nam

b)

xem xét

c)

bao gồm

d)

thích hợp

53.

dedicate (v)

a)

tiêu vặt

b)

dành cho (để tưởng nhớ)

c)

ý kiến

d)

thích hợp

54.

god (n)

a)

vị thần

b)

vị vua

55.

illustrate (v)

a)

vị thần

b)

bất hợp pháp

c)

minh hoạ

d)

bệnh tật

56.

in honour of (exp)

a)

giờ giấc

b)

bất hợp pháp

c)

minh hoạ

d)

để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn kính)

57.

believe (v)

a)

giờ giấc

b)

thắt lưng

c)

phía dưới

d)

tin

58.

escape (v)

a)

chạy thoát

b)

thiết yếu

c)

đặc biệt

d)

tin

59.

factory (n)

a)

hệ số

b)

yếu tố

c)

nhà máy

d)

thực tế

60.

flood (n)

a)

hệ số

b)

lũ lụt

c)

sàn nhà

d)

thực tế

61.

homeless (a)

a)

ngôi nhà

b)

vô gia cư

c)

sàn nhà

d)

trang chủ

62.

prisoner (n)

a)

nhà tù

b)

vô gia cư

c)

tù nhân

d)

trang chủ

63.

marble (n)

a)

nhà tù

b)

cẩm thạch

c)

kết hôn

d)

có thể cưới

64.

sandstone (n)

a)

đá

b)

cẩm thạch

c)

sa thạch (đá do cát kết lại thành)

d)

có thể cưới

65.

statue (n)

a)

chỉ số

b)

trạng thái

c)

sa thạch (đá do cát kết lại thành)

d)

tượng

66.

throne (n)

a)

xuyên qua

b)

trạng thái

c)

ngai vàng

d)

tượng

67.

tower (n)

a)

xuyên qua

b)

tháp

c)

ngai vàng

d)

tượng

68.

puppy (n)

a)

chó con, cún

b)

tháp

c)

ngoan cường

d)

màu tím

69.

report (v)

a)

loại bỏ

b)

báo cáo

c)

tuyển dụng

d)

màu tím

70.

strike (n)

a)

đấu tranh

b)

sức mạnh

c)

tuyển dụng

d)

cuộc đình công

71.

suppose (v)

a)

đấu tranh

b)

ủng hộ

c)

cho là

d)

cuộc đình công

72.

wanted (a)

a)

bị truy nã

b)

muốn

c)

cho là

d)

đi lang thang