NEW
Font size
Worksheetsbelieve it or not!
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
natural phenomena /ˈnætʃ.ɚ.əl fəˈnɑː.mə.nə/
(n): những hiện tượng tự nhiên
(n): lở tuyết
flood /flʌd/
(n): lũ lụt
(n): máu
earthquake /ˈɝːθ.kweɪk/
(n): sét, tia sét
(n): động đất
tsunami /tsuːˈnɑː.mi/
(n): sóng thần
(n): động đất
avalanche /ˈæv.əl.æntʃ/
(n): lở tuyết
(n): lốc xoáy
tornado /tɔːrˈneɪ.doʊ/
(n): lốc xoáy
(n): những hiện tượng tự nhiên
volcanic eruption /vɑːlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/
(n): động đất
(n): sự phun trào núi lửa
lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/
(n): bão
(n): sét, tia sét
hurricane /ˈhɝː.ɪ.kən/
(n): bão
(n): hạn hán
drought /draʊt/
(n): ngón chân
(n): hạn hán
forest ranger /ˌfɔːr.ɪst ˈreɪn.dʒɚ/
(n): vết bỏng nặng
(n): kiểm lâm
remarkable /rɪˈmɑːr.kə.bəl/
(a): đáng chú ý
(a): cô đơn, lẻ loi, trơ trội
record /ˈrek.ɚd/
(n): bản ghi
(n): kiểm lâm
survive /sɚˈvaɪv/
(v): nằm
(v): sống sót
lightning strike /iˈlaɪt.nɪŋ ˌstraɪk/
(n): tia chớp
(n): cú sét đánh
lose /luːz/
(v): xảy ra
(v): mất
toe /toʊ/
(n): ngón chân
(n): sóng thần
knock unconscious /nɑːk ʌnˈkɑːn.ʃəs/
(v): đánh bất tỉnh
(v): đổ, trút xuống
eyebrow /ˈaɪ.braʊ/
(n): con đường
(n): lông mày
occur /əˈkɝː/
(v): xảy ra
(v): mất
dump /dʌmp/
(v): phóng hỏa, đốt
(v): đổ, trút xuống
cool off /kuːl ɑːf/
(v): làm nguội, làm lạnh
(v): cam chịu, chịu đựng
set on fire
(v): phóng hỏa, đốt
(v): làm nguội, làm lạnh
lightning bolt /ˈlaɪt.nɪŋ boʊlt/
(n): tia chớp
(n): tình trạng nguy kịch
severe burn
(n): vết bỏng nặng
(n): kiệt sức nghiêm trọng
fortunate /ˈfɔːr.tʃən.ət/
(a): mạnh mẽ, quyền lực
(a): may mắn, có phước
lie /laɪ/
(v): đánh bất tỉnh
(v): nằm
jungle canopy /ˈdʒʌŋ.ɡəl ˈkæn.ə.pi/
(n): tán rừng
(n): đoàn người tìm kiếm
search party /ˈsɝːtʃ ˌpɑːr.t̬i/
(n): con thằn lằn
(n): đoàn người tìm kiếm
critical condition
(n): lông mày
(n): tình trạng nguy kịch
suffer from /ˈsʌf.ɚ frəm/
(v): cam chịu, chịu đựng
(v): không vận
severe exhaustion /səˈvɪr ɪɡˈzɑː.tʃən/
(n): tình trạng nguy kịch
(n): kiệt sức nghiêm trọng
experienced /ɪkˈspɪə.ri.ənst/
(a): may mắn, có phước
(a): có kinh nghiệm
wash away /wɑːʃ əˈweɪ/
(v): sống sót
(v): rửa sạch
path /pæθ/
(n): con đường
(n): vách đá
cliff /klɪf/
(n): vách đá
(n): con đường
lizard /ˈlɪz.ɚd/
(n): cung điện
(n): con thằn lằn
confused /kənˈfjuːzd/
(a): giận dữ, hầm hầm
(a): rối trí
spot /spɑːt/
(v): nhận ra, phát hiện
(v): rửa sạch
poison /ˈpɔɪ.zən/
(n): cung điện
(n): chất độc
blood /blʌd/
(n): máu
(n): lũ lụt
airlift /ˈer.lɪft/
(v): thoát khỏi
(v): không vận
keep alive
(v): nhận ra, phát hiện
(v): níu giữ sự sống
recover /rɪˈkʌv.ɚ/
(v): hồi phục
(v): tan chảy
powerful /ˈpaʊ.ɚ.fəl/
(a): cô đơn, lẻ loi, trơ trội
(a): mạnh mẽ, quyền lực
palace /ˈpæl.ɪs/
(n): cung điện
(n): đoàn người tìm kiếm
inventor /ɪnˈven.t̬ɚ/
(n): kiểm lâm
(n): người phát minh
give birth to
(v): lên đường
(v): sinh, hạ sinh
lock up /lɑːk/
(v): đưa ai đó vào tù, nhốt lại
(v): bọc, quấn lại
thread /θred/
(n): đường tắt
(n): chỉ
escape /ɪˈskeɪp/
(v): thoát khỏi
(v): đưa ai đó vào tù, nhốt lại
furious /ˈfʊr.i.əs/
(a): mạnh mẽ, quyền lực
(a): giận dữ, hầm hầm
warning /ˈwɔːr.nɪŋ/
(n): sự cảnh báo
(n): người phát minh
melt /melt/
(v): thoát khỏi
(v): tan chảy
drown /draʊn/
(v): dùng hết
(v): chết chìm
set off
(v): mong đợi một cách hân hoan
(v): lên đường
look forward to
(v): mong đợi một cách hân hoan
(v): mất
shortcut /ˈʃɔːt.kʌt/
(n): bức thơ ngắn, ghi chú
(n): đường tắt
get stuck in
(v): bị mắc kẹt vào cái gì
(v): bọc, quấn lại
wrap /ræp/
(v): bọc, quấn lại
(v): dùng hết
run out /rʌn/
(v): lên đường
(v): dùng hết
lonely /ˈloʊn.li/
(a): đáng chú ý
(a): cô đơn, lẻ loi, trơ trội
note /noʊt/
(n): xe chạy bằng máy trên tuyết và băng
(n): bức thơ ngắn, ghi chú
snowmobile /ˈsnoʊ.məˌbiːl/
(n): xe chạy bằng máy trên tuyết và băng
(n): vết thương
injury /ˈɪn.dʒər.i/
(n): sự kiên nhẫn
(n): vết thương
patience /ˈpeɪ.ʃəns/
(n): sự kiên nhẫn
(n): kỹ năng sinh tồn
survival skills /sɚˈvaɪ.vəl skɪl/
(n): những hiện tượng tự nhiên
(n): kỹ năng sinh tồn
