wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 24

Total questions: 20

Worksheet time: 2hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

cho , tặng (tôi)

a)

くれます

b)

あげます

c)

もらいます

2.

giải thích

a)

ひきます

b)

わたります

c)

せつめいします

3.

Chuyển nhà

a)

いどうします

b)

ひっこしをします

c)

じゅんび

4.

Toàn bộ

a)

ぜぶ

b)

ぜんぶ

c)

ぜぶん

5.

Bánh kẹo

a)

おかし

b)

はし

c)

かど

6.

Sửa chữa

a)

なくします

b)

なおします

c)

おくります

7.

Ngoài ra

a)

ほかに

b)

ほうかに

c)

ぼうかに

8.

Chuẩn bị

a)

じゅんび

b)

じゅび

c)

じゅびん

9.

Dẫn đi

a)

つれてかえります

b)

つれていきます

c)

つれてきます

10.

Tiễn ai đó

a)

おくります

b)

くれます

c)

つれていきます

11.

じぶんで

a)

Kẹo

b)

Toàn bộ

c)

Tự mình

12.

しょうかいします

a)

Giới thiệu

b)

Trình bày

c)

Chuẩn bị

13.

おじいさん

a)

Bố

b)

Bác

c)

Ông

14.

おばあさん

a)

b)

Bác gái

c)

Cậu

15.

こうさてん

a)

Đường

b)

Ngã tư

c)

Đèn tín hiệu

16.

みち

a)

Thành phố

b)

Cầu

c)

Đường

17.

なんかいも

a)

1 lần

b)

Nhiều lần

c)

Không lần nào

18.

わたります

a)

Đi qua

b)

đi bộ

c)

Rẽ

19.

たてもの

a)

Tòa nhà

b)

Công trình

c)

Bãi đỗ xe

20.

ひきます

a)

Vặn

b)

Kéo

c)

Đổi