NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 24
Total questions: 20
Worksheet time: 2hrs 36mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetscho , tặng (tôi)
くれます
あげます
もらいます
giải thích
ひきます
わたります
せつめいします
Chuyển nhà
いどうします
ひっこしをします
じゅんび
Toàn bộ
ぜぶ
ぜんぶ
ぜぶん
Bánh kẹo
おかし
はし
かど
Sửa chữa
なくします
なおします
おくります
Ngoài ra
ほかに
ほうかに
ぼうかに
Chuẩn bị
じゅんび
じゅび
じゅびん
Dẫn đi
つれてかえります
つれていきます
つれてきます
Tiễn ai đó
おくります
くれます
つれていきます
じぶんで
Kẹo
Toàn bộ
Tự mình
しょうかいします
Giới thiệu
Trình bày
Chuẩn bị
おじいさん
Bố
Bác
Ông
おばあさん
Bà
Bác gái
Cậu
こうさてん
Đường
Ngã tư
Đèn tín hiệu
みち
Thành phố
Cầu
Đường
なんかいも
1 lần
Nhiều lần
Không lần nào
わたります
Đi qua
đi bộ
Rẽ
たてもの
Tòa nhà
Công trình
Bãi đỗ xe
ひきます
Vặn
Kéo
Đổi
20 questions
Ron Quiz.exe
Worksheet
•
1st - 12th Grade
15 questions
Math quiz 3
Worksheet
•
1st Grade
17 questions
Fraction Word Problems | Grade 4
Worksheet
•
4th Grade
23 questions
math
Worksheet
•
8th Grade
20 questions
平方根 √aの形にする①
Worksheet
•
6th - 8th Grade
20 questions
1000より大きい数1
Worksheet
•
2nd Grade
19 questions
比例
Worksheet
•
1st Grade
18 questions
Bài 30-31
Worksheet
•
KG - 3rd Grade