Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra số 2

Total questions: 11

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống:

어느 ...........에서 왔어요?

a)

미국

b)

나라

c)

사람

d)

사과

2.

가: (a)   ?

나: 12.000 원이에요

3.

나: 어제 텔레비전..........봤어요

a)

에

b)

를

c)

을

d)

하고

4.

Chọn động từ thích hợp:


빵-라면-밥

a)

들어요

b)

읽어요

c)

먹어요

d)

봐요

5.

나: 수미 씨, 지금 ........................?

기: 점심을 먹어요

a)

뭐예요

b)

누구예요

c)

언제예요

d)

무엇을 해요

6.

Điền vào chỗ trống:


일요일에 식당 (a)   친구를 만났어요

7.

Điền vào chỗ trống:


나: 병원이 어디에 있어요?

가: 오른쪽 (a)   가세요

8.

Điền vào chỗ trống:


오늘 사과를 3 (a)   샀어요

9.

Tìm từ khác loại

a)

우유

b)

빵

c)

라면

d)

월요일

10.

Câu sau dịch như thế nào:


Hãy đi lên tầng 5

a)

방 안으로 들어가세요

b)

5층 아래로 가세요

c)

5층으로 올라가세요

d)

집 앞으로 가세요

11.

Chọn từ thích hợp:


어제 커피를 두......... 마셨어요

a)

그릇

b)

잔

c)

개

d)

명