wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 1 - Bài 8: Sinh nhật của bạn là ngày mấy, tháng mấy?

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 想 là:x_____.

a)

iǎng

b)

uǎng

c)

iǎn

d)

uǎn

2.

Phiên âm đúng của từ 请 là:_ǐng

a)

j

b)

g

c)

q

d)

c

3.

Phiên âm đúng của từ 快乐 là:___lè.

a)

kuài

b)

kuàn

c)

kuà

d)

kào

4.

Phiên âm đúng của từ 电影 là:diàn____.

a)

yǒng

b)

yǐng

c)

yǐn

d)

yǎng

5.

Phiên âm đúng của từ 漂亮 là:

a)

piàoliāng

b)

piàoliàng

c)

piàoliáng

d)

piàoliang

6.

Điền vào chỗ trống: 星期六我想请你_____电影。

a)



b)

c)

d)

7.

Điền vào chỗ trống: 今天________你有空儿吗?

a)

晚上

b)

星期

c)

漂亮

d)

晚饭

8.

Điền vào chỗ trống: ____五月二十六号。

a)

工作

b)

快乐

c)

今天

d)

生日

9.

Điền vào chỗ trống: 星期五晚上___。

a)

b)

c)

d)

10.

Điền vào chỗ trống: 你今天有什么___吗?

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn câu đúng:

a)

星期四晚上是我的生日。

b)

晚上星期四是我的生日。

c)

星期四是晚上我的生日。

d)

我的生日是星期四晚上。

12.

Chọn câu đúng:

a)

文丽今天真很漂亮了。

b)

文丽今天太很漂亮了。

c)

文丽今天太漂亮了。

d)

文丽今天很太漂亮了。

13.

Chọn câu đúng:

a)

我们祝都老师生日快乐。

b)

我们都祝老师生日快乐。

c)

我们都祝生日快乐老师。

d)

我们都祝生日老师快乐。

14.

Chọn câu đúng:

a)

星期几六月一号吗?

b)

六月一号星期几吗?

c)

六月一号星期几?

d)

星期几六月一号?

15.

Chọn câu đúng:

a)

二零二一年五月二十六日今天。

b)

今天二零二一年五月二十六日。

c)

今天二十六日五月二零二一年。

d)

今天年五月二十六日二零二一。

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

星期五 / 你 / 吗 / 有 / 晚上 / 空儿?

(a)  

17.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

真 / 今天 / 高老师 / 漂亮。

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

想 / 今天 / 电影 / 请 / 晚上 / 我 / 看 / 女朋友。

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

六月 / 马文 / 就 / 生日 / 是 / 十三号 / 的。

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

好 / 杯 / 了 / 咖啡 / 这 / 太。

(a)