wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 25

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Suy nghĩ

a)

かんがえます

b)

かくにんします

c)

かがんえます

2.

Tiễn

a)

もちます

b)

おくります

c)

つれていきます

3.

ông

a)

おじさん

b)

あじさん

c)

おじいさん

4.

Giới thiệu

a)

しょうかいします

b)

あんないします

c)

せつめいします

5.

Nông thôn

a)

まち

b)

いなか

c)

かわ

6.

ý nghĩa

a)

いいみ

b)

じみ

c)

いみ

7.

cơ hội

a)

チャンス

b)

チヤンス

c)

チュンス

8.

Chuyển nơi làm việc

a)

ひっこし

b)

てんきん

c)

ていしょく

9.

một trăn triệu

a)

まん

b)

おく

c)

ちょう

10.

Cảm ơn anh chị đã giúp đỡ

a)

これからおせわになります

b)

おせわになりました

c)

おせわになっています

11.

どうぞ おげんきで

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Chúc mừng

c)

bảo trọng

12.

こと

a)

Việc

b)

vật

c)

áo

13.

としをとります

a)

Lấy tuổi

b)

có tuổi

c)

ít tuổi

14.

つきます

a)

Đến

b)

đi

c)

về

15.

たります

a)

Thiếu

b)

đủ

c)

còn

16.

がんばります

a)

Thiếu

b)

đủ

c)

cố gắng

17.

じゅんび

a)

Chuyển nhà

b)

Chuẩn bị

c)

Gửi đi

18.

せつめいします

a)

hướng dẫn

b)

trình bày

c)

sửa chữa

19.

おかし

a)

Kẹo

b)

bánh ngọt

c)

rượu

20.

さわります

a)

Gửi

b)

sờ

c)

vặn

21.

ひきます

a)

vặn

b)

đổi

c)

kéo

22.

こうさてん

a)

Đường

b)

đèn tín hiệu

c)

ngã tư

23.

ちゅうしゃじょう

a)

nhà máy

b)

cửa hàng

c)

bãi dỗ xe

24.

かきとめ

a)

gửi đảm bảo

b)

gửi nhanh

c)

gửi bằng đường biển

25.

はきます

a)

đội

b)

đi giày

c)

mặc