NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTha động từ- Tự động từ
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
ひらきます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
2.
あけます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
3.
しめます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
4.
つきます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
5.
つけます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
6.
けします
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
7.
なおします
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
8.
なおります
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
9.
こわれます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
10.
こわします
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
11.
よごれます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
12.
いきます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
13.
来ます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
14.
出かけます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
15.
降(ふ)ります
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
16.
散歩します(さんぽ)
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
17.
勉強します
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
18.
わたります
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
19.
とびます
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
20.
作ります
a)
Tự động từ
b)
Tha động từ
Reset
