Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(201-220)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

bằng chứng, chứng cứ

a)

증거

b)

논리

c)

정의

d)

이념

2.

정책

a)

chính sách

b)

cơ quan, động cơ, khí quản

c)

sách báo

d)

đề nghị

3.

예산

a)

dự đoán, dự toán, dự tính

b)

dự định

c)

dự kiến

d)

dự chi

4.

유지

a)

duy trì

b)

quá sức, quá mức

c)

biểu hiện, thể hiện

d)

rà soát

5.

적극적#소극적

a)

tích cực # tiêu cực

b)

tiêu cực# tích cực

c)

phủ định# khẳng định

d)

khẳng định# phủ định

6.

고려하다

a)

cân nhắc, đắn do, xem xét

b)

báo cáo, nơi lưu giữ, kho báu

c)

tự thân, chính mình, sự tự tin

d)

tiết kiệm, quý trọng, yêu quý

7.

세금을 내는 것은 국민들의 ..............입니다

a)

의무적

b)

모범적

c)

문화적

d)

결정적

8.

ngược lại, trái lại, thà rằng

a)

오히려

b)

마침내

c)

도무지

d)

억지로

9.

눈치가 빠르다

a)

sự tinh ý, biết ý, nhanh nhảu

b)

sự đến muộn, trễ giờ, tri giác

c)

tầm nhìn xa, trông rộng

d)

mắt sâu

10.

남 씨 한국어 ...........이 좋다

a)

실력

b)

측면

c)

언론

d)

디자인