Worksheets16과 (서울1)
Total questions: 29
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Buổi sáng
(a)
2.
Buổi trưa
(a)
3.
Dùng bữa
(a)
4.
Thức dậy
(a)
5.
Ngủ
(a)
6.
Cùng nhau
(a)
7.
Bận rộn
(a)
8.
12
(a)
9.
8
(a)
10.
13
(a)
11.
15
(a)
12.
20
(a)
13.
30
(a)
14.
46
(a)
15.
50
(a)
16.
60
(a)
17.
74
(a)
18.
80
(a)
19.
90
(a)
20.
Buổi tối
(a)
21.
Khoảng, chừng
(a)
22.
Ban đêm
(a)
23.
Nào
(a)
24.
Đi đi lại lại ( mang tính thường xuyên)
(a)
25.
Bố (tôn kính)
(a)
26.
Mẹ (tôn kính)
(a)
27.
Bố mẹ (tôn kính)
(a)
28.
Nhân viên ngân hàng
(a)
29.
Gia đình
(a)
100 %
