Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1, 2, 3, 4, 5 trang 3 SGK Toán 3

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Bài 1: 
160

a)

Một trăm sáu

b)

Một trăm sáu mươi

c)

Một trăm mười sáu

d)

Sáu trăm mười

2.

Bài 1: 
Một trăm sáu mươi mốt

a)

160

b)

161

c)

616

d)

611

3.

Bài 1: 
354

a)

Ba trăm năm mươi

b)

Ba trăm năm mươi mốt

c)

Ba trăm năm mươi bốn

d)

Năm trăm ba mươi bốn

4.

Bài 1: 
307

a)

Ba trăm bảy mươi

b)

Ba trăm năm mươi mốt

c)

Ba trăm linh bảy

d)

Bảy trăm linh ba

5.

Bài 1: 
Năm trăm năm mươi lăm

a)

550

b)

505

c)

555

d)

557

6.

Bài 1: 
Sáu trăm linh một

a)

610

b)

106

c)

601

d)

606

7.

Bài 1: 
Chín trăm

a)

90

b)

9000

c)

900

d)

909

8.

Bài 1: 
Chín trăm hai mươi hai

a)

900

b)

9002

c)

922

d)

229

9.

Bài 1: 
909

a)

Chín trăm

b)

Chín trăm mười chín

c)

Chín trăm linh chín

d)

Chín trăm chín mươi

10.

Bài 1: 
777

a)

Bảy trăm

b)

Bảy trăm bảy mươi

c)

Bảy trăm bảy mươi bảy

d)

Bảy trăm mười

11.

Bài 1: 
365

a)

Ba trăm sáu mươi

b)

Ba trăm sáu mươi năm

c)

Ba trăm sáu mươi lăm

d)

Ba trăm năm mươi sáu

12.

Bài 1: 
Một trăm mười một

a)

110

b)

101

c)

111

d)

112

13.

Bài 2: 

a)

311, 312, 313 và 316, 317, 318

b)

312, 313, 314 và 316, 317, 318

14.

Bài 2:

a)

398, 397, 396 và 395, 394, 393, 392

b)

398, 397, 396 và 394, 393, 392, 391

15.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

303 … 330 

a)

<

b)

=

c)

>

16.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

 30 +  100 … 131

a)

<

b)

=

c)

>

17.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

 615 … 516

a)

<

b)

=

c)

>

18.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

410 – 10  … 400 + 1

a)

<

b)

=

c)

>

19.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

199 .. 200  

a)

<

b)

=

c)

>

20.

Bài 3 :   

Điền dấu  <, > hoặc =  vào chỗ trống : 

243 … 200 + 40 + 3.

a)

<

b)

=

c)

>

21.

Bài 4 
Tìm số lớn nhất, số bé nhất trong các số sau: 375 ; 421 ; 573 ; 241 ; 735 ; 142

a)

735, 241

b)

735, 421

c)

735, 142

d)

573, 142

22.

Bài 5 
Viết các số 537 ; 162 ; 830 ; 241 ; 519 ; 425 :  
a) Theo thứ tự từ bé đến lớn

a)

537 ; 162 ; 830 ; 241 ; 519 ; 425

b)

830; 537; 162; 241; 519; 425

c)

162; 241; 425; 519; 537; 830

23.

Bài 5 
Viết các số 537 ; 162 ; 830 ; 241 ; 519 ; 425 :  
b) Theo thứ tự từ lớn đến bé

a)

537 ; 162 ; 830 ; 241 ; 519 ; 425

b)

830; 537; 519; 425; 241; 162

c)

162; 241; 425; 519; 537; 830