wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

보조 교재 2급

Total questions: 48

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

được ưa thích, biết đến

(a)  

2.

sự an toàn, bình an ,thoải mái ,dễ chịu

(a)  

3.

mới

(a)  

4.

giá cả

(a)  

5.

đồ vật

(a)  

6.

tất nhiên rồi

(a)  

7.

nhất định

(a)  

8.

tiếc thật

(a)  

9.

tấm lòng (thành ý)

(a)  

10.

quan trọng

(a)  

11.

phòng kế hoạch

(a)  

12.

tự tay viết

(a)  

13.

thiệp sinh nhật

(a)  

14.

đặc biệt

(a)  

15.

cần thiết

(a)  

16.

tiệc hoàn giáp

(a)  

17.

sắp đến

(a)  

18.

thôi nôi

(a)  

19.

sân nhà

(a)  

20.

cắt bánh

(a)  

21.

cùng chơi rất vui vẻ

(a)  

22.

sống hạnh phúc

(a)  

23.

bất ngờ

(a)  

24.

khóc , rơi nước mắt

(a)  

25.

từ khi nào

(a)  

26.

ước

(a)  

27.

tăng 2

(a)  

28.

gọi video

(a)  

29.

cố cung

(a)  

30.

du lịch nước ngoài

(a)  

31.

châu âu

(a)  

32.

hát bài hát HQ

(a)  

33.

văn hóa HQ

(a)  

34.

tìm hiểu

(a)  

35.

trưởng phòng

(a)  

36.

không có gì đặc biệt

(a)  

37.

đại hội thể thao

(a)  

38.

tham gia

(a)  

39.

trưởng câu lạc bộ

(a)  

40.

chào đón, hoan nghênh

(a)  

41.

đỗ

(a)  

42.

thành viên

(a)  

43.

virut corona

(a)  

44.

chán không có việc gì làm

(a)  

45.

trước tiên

(a)  

46.

tìm kiếm

(a)  

47.

làm theo

(a)  

48.

xả stress

(a)