WorksheetsBÀI 13.1 : 생일
Total questions: 45
Worksheet time: 19mins
Đây là gì ?
케이크
아이스크림
딸기
크리스마스
Đây là gì ?
잔치
카드
초대
반지
잔치 là gì ?
Tiệc
Trang trí
Quà
Nến
초대 là gì ?
Thiệp
Mời
Tiệc
Nhẫn
" Bánh kem " là gì ?
(a)
" Bài hát chúc mừng " là gì ?
노래하다
축하하다
부르다
축하 노래
" Thiệp " là gì ?
(a)
" Sinh nhật " là gì ?
생일
살
잔치
연세
잔치 là gì ?
(a)
나이 là gì ?
Quý danh
Tuổi
Năm sinh
Ngày sinh
" Mời " là gì?
(a)
생신 là gì ?
Kính ngữ của 생일
Kính ngữ của 나이
Kính ngữ của 세
Kính ngữ của 살
" Bài hát chúc mừng " là gì ?
(a)
" Tuổi " là gì ?
살
일
월
주말
" Sinh nhật " là gì ?
(a)
Kính ngữ của 나이 là gì ?
세
생인
생일
연세
" Tuổi " là gì ?
(a)
Kính ngữ của 살 là gì ?
나이
멍함
이름
세
Kính ngữ của 생일 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
넥타이
반지
지갑
잡지
Kính ngữ của 나이 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
화장품
귀걸이
목걸이
꽃다발
Kính ngữ của 살 là gì ?
(a)
" Khăn tay " là gì ?
손수건
넥타이
물수건
스카프
지갑 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
물수건
스카프
장갑
넥타이
" Mỹ phẩm " là gì ?
(a)
Đây là gì ?
귀걸이
목걸이
선물
신발
손수건 là gì ?
(a)
목걸이 là gì ?
Túi xách
Kẻ mắt
Dây chuyền
Lãng hoa
" cà vạt " là gì ?
(a)
반지 là gì ?
Nhẫn
cái ví
Tạp chí
Túi sách
" hoa tai " là gì ?
(a)
" lãng hoa , bó hoa " là gì ?
화원
장미
달리아
꽃다발
목걸이 là gì ?
(a)
" Tặng quà " là gì ?
선물을 주다
선물을 드리다
선물을 받다
선물을 고르다
" Nhẫn " là gì ?
(a)
선물을 드리다 là gì ?
Tặng quà
Kính tặng quà
Nhận quà
Chọn quà
" Lãng hoa , bó hoa " là gì ?
(a)
" Nhận quà " là gì ?
선물을 드리다
선물을 고르다
선물을 주다
선물을 받다
선물을 주다 là gì ?
(a)
" Chọn quà " là gì ?
선물을 받다
선물을 드리다
선물을 고르다
선물을 주다
" Kính tặng quà " là gì ?
(a)
선물을 받다 là gì ?
(a)
" Chọn quà " là gì ?
(a)
