Font size
Worksheetstừ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p2)
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
strength
sức mạnh
sức khỏe
cao cấp
chức vụ
condition
điều kiện
dữ kiện
linh kiện
kiện tòa
company
công ty
cơ sở
chứng cớ
côngviên
limit
giới hạn
quy ước
điều kiện
khả năng
panic
cắm trại
ăn uống ngoài trời
hoảng loạn
sợ sệt
over (number)
trên ( số )
khoảng (số)
tầm tầm ( số )
dưới (số)
above sea level
trên mặt biển
dưới đáy biển
trên mực nước biển
trên bờ bãi biển
disabled
nguyền rủa
tàn tật
chơi trội
clawl
(trườn) bò
(con) bò
bò con
con bò lai rắn
flow
tan chảy
đóng băng
nguồn vốn
tư tưởng
between the same size
cùng nhóm máu
cùng một kích thước
cùng một nhà
cùng một lưu lượng
the top of sth
mẹ của.......
trên võ đài của .....
trên đỉnh của .....
nghĩa của ........
in a desert
trên một ô tô
trên một sa thế
trên một sa mạc
trên một sa bàn
below
trên
trên cao
ngay dưới
under
save one's money
tiết kiệm tiền
ko nàm mà đòi có ăn
hết tiền
mai em trả
go missing
miss a bus
dissapear
appear
go ahead
capture
bắt giữ
E = MC5
đoạt được
giành được lấy
drama
chiếu bóng
kịch
nhà hát
phim
sculpture
khắc họa
điêu khắc
tranh giành
vẽ tranh
hội họa
martial art
thơ ca
võ thuật
khắc họa
kể lại ( trường thuật )
cookery
con chim cút
nồi cơm điện
đồ bếp
surround
bao bọc ( mẹ)
bao quanh
quản lí
thừa nhận
exhilarate
làm ai đấy buồn
làm vui vẻ
làm chán
sculpt
khắc họa
điêu khắc (DT)
khắc vẽ
khắc cốt ghi tâm
boast
gáy sớm
khoe khoang
ranh con
thể hiện
chọn hai từ có nghĩa giống nhau
show off
reduce
boast
redo
exhaust
bối rối
mệt mỏi
thoải mái
nghĩ ngợi
