wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p2)

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

strength

a)

sức mạnh

b)

sức khỏe

c)

cao cấp

d)

chức vụ

2.

condition

a)

điều kiện

b)

dữ kiện

c)

linh kiện

d)

kiện tòa

3.

company

a)

công ty

b)

cơ sở

c)

chứng cớ

d)

côngviên

4.

limit

a)

giới hạn

b)

quy ước

c)

điều kiện

d)

khả năng

5.

panic

a)

cắm trại

b)

ăn uống ngoài trời

c)

hoảng loạn

d)

sợ sệt

6.

over (number)

a)

trên ( số )

b)

khoảng (số)

c)

tầm tầm ( số )

d)

dưới (số)

7.

above sea level

a)

trên mặt biển

b)

dưới đáy biển

c)

trên mực nước biển

d)

trên bờ bãi biển

8.

disabled

a)

nguyền rủa

b)

tàn tật

c)
d)

chơi trội

9.

clawl

a)

(trườn) bò

b)

(con) bò

c)

bò con

d)

con bò lai rắn

10.

flow

a)

tan chảy

b)

đóng băng

c)

nguồn vốn

d)

tư tưởng

11.

between the same size

a)

cùng nhóm máu

b)

cùng một kích thước

c)

cùng một nhà

d)

cùng một lưu lượng

12.

the top of sth

a)

mẹ của.......

b)

trên võ đài của .....

c)

trên đỉnh của .....

d)

nghĩa của ........

13.

in a desert

a)

trên một ô tô

b)

trên một sa thế

c)

trên một sa mạc

d)

trên một sa bàn

14.

below

a)

trên

b)

trên cao

c)

ngay dưới

d)

under

15.

save one's money

a)

tiết kiệm tiền

b)

ko nàm mà đòi có ăn

c)

hết tiền

d)

mai em trả

16.

go missing

a)

miss a bus

b)

dissapear

c)

appear

d)

go ahead

17.

capture

a)

bắt giữ

b)

E = MC5

c)

đoạt được

d)

giành được lấy

18.

drama

a)

chiếu bóng

b)

kịch

c)

nhà hát

d)

phim

19.

sculpture

a)

khắc họa

b)

điêu khắc

c)

tranh giành

d)

vẽ tranh

e)

hội họa

20.

martial art

a)

thơ ca

b)

võ thuật

c)

khắc họa

d)

kể lại ( trường thuật )

21.

cookery

a)

con chim cút

b)

nồi cơm điện

c)

đồ bếp

22.

surround

a)

bao bọc ( mẹ)

b)

bao quanh

c)

quản lí

d)

thừa nhận

23.

exhilarate

a)

làm ai đấy buồn

b)

làm vui vẻ

c)

làm chán

24.

sculpt

a)

khắc họa

b)

điêu khắc (DT)

c)

khắc vẽ

d)

khắc cốt ghi tâm

25.

boast

a)

gáy sớm

b)

khoe khoang

c)

ranh con

d)

thể hiện

26.

chọn hai từ có nghĩa giống nhau

a)

show off

b)

reduce

c)

boast

d)

redo

27.

exhaust

a)

bối rối

b)

mệt mỏi

c)

thoải mái

d)

nghĩ ngợi