WorksheetsKATAKANA- MA- N
Total questions: 16
Worksheet time: 80secs
Name
Class
Date
1.
ĐÂU LÀ CHỮ MA ?
a)
ム
b)
マ
c)
モ
d)
ミ
e)
メ
2.
ĐÂU LÀ CHỮ MI ?
a)
ム
b)
マ
c)
モ
d)
ミ
e)
メ
3.
ĐÂU LÀ CHỮ MU ?
a)
ム
b)
マ
c)
モ
d)
ミ
e)
メ
4.
ĐÂU LÀ CHỮ ME ?
a)
ム
b)
マ
c)
モ
d)
ミ
e)
メ
5.
ĐÂU LÀ CHỮ MO ?
a)
ム
b)
マ
c)
モ
d)
ミ
e)
メ
6.
ĐÂU LÀ CHỮ YA ?
a)
よ
b)
ゆ
c)
ん
d)
や
e)
わ
7.
ĐÂU LÀ CHỮ YU ?
a)
ゆ
b)
よ
c)
ん
d)
や
e)
わ
8.
ĐÂU LÀ CHỮ YO ?
a)
ゆ
b)
よ
c)
ん
d)
や
e)
わ
9.
ĐÂU LÀ CHỮ WA ?
a)
ゆ
b)
よ
c)
ん
d)
や
e)
わ
10.
ĐÂU LÀ CHỮ N ?
a)
ゆ
b)
よ
c)
ん
d)
や
e)
わ
11.
ĐÂU LÀ CHỮ WO ?
a)
ゆ
b)
を
c)
ん
d)
や
e)
わ
12.
ĐÂU LÀ CHỮ RA ?
a)
ラ
b)
ロ
c)
リ
d)
レ
e)
ル
13.
ĐÂU LÀ CHỮ RI ?
a)
ラ
b)
ロ
c)
リ
d)
レ
e)
ル
14.
ĐÂU LÀ CHỮ RU ?
a)
ラ
b)
ロ
c)
リ
d)
レ
e)
ル
15.
ĐÂU LÀ CHỮ RE ?
a)
ラ
b)
ロ
c)
リ
d)
レ
e)
ル
16.
ĐÂU LÀ CHỮ RO ?
a)
ラ
b)
ロ
c)
リ
d)
レ
e)
ル
100 %
