wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17과 + 18과 (서울1)

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Thi

(Động từ)

(a)  

2.

Sân bóng chày

(a)  

3.

Ghét

(a)  

4.

Ngắm, xem

(Động từ)

(a)  

5.

Trái cây

(a)  

6.

Hồ bơi

(a)  

7.

Thường xuyên

(a)  

8.

Đêm qua

(a)  

9.

Đi đi lại lại

(a)  

10.

Thích

(a)  

11.

Bố mẹ

(a)  

12.

Sau đó, kế tiếp

(a)  

13.

Xin lỗi nhưng mà

(a)  

14.

Sân vận động

(a)  

15.

Chơi đá banh

(a)  

16.

장미가 ( )서 장미꽃을 샀어요

a)

싫어해서

b)

좋아해서

c)

좋아서

d)

싫어서

17.

냉면을 ( )서 두 그릇을 먹었어요.

a)

싫어해서

b)

싫어서

c)

좋아해서

d)

좋아서

18.

가: 무슨 과일을 싫어해요?

나: 나는 바나나를 ( )

a)

싫어요

b)

좋아요

c)

싫어해요

d)

싫어요

19.

한국이 ( )서 한국어를 배워요

a)

좋아서

b)

좋아해서

c)

싫어서

d)

싫어해서

20.

Kim chi

(a)