WorksheetsTRUNG CẤP_BÀI 1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
보고서를 제출하다
gửi báo cáo
nhận báo cáo
báo cáo
tốt nghiệp
봉사 활동
hoạt động hướng nghiệp
hoạt động tình nguyện
hoạt động vì cộng đồng
hoạt động thể chất
졸업생 환송회
lễ tốt nghiệp
lễ chào tân sinh viên
lễ chia tay học sinh tốt nghiệp
lễ chào cờ
등록하다
bắt đầu
đăng kí
chỉnh sửa
tốt nghiệp
입학하다
nhập học
tốt nghiệp
thi
sinh viên mới
học sinh tốt nghiệp
졸업생
재학생
신입생
신학기
đăng kí học
신입생
수강 신청하다
수강하다
강의실
nghỉ dạy
휴강
종강
학점
보고서
nhận học bổng
선물을 받다
장학금을 받다
조사를 하다
학비를 내다
lễ hội
신입생 환영회
사은회
축제
졸업생 환송회
sinh viên trao đổi
교환학생
대기업
졸업생
신입생
thảo luận
신청
토론
회의
회식
thời gian thi
시험을 보다
시험
시험 기간
시험 종료일
문학작품
tác phẩm văn học
tiểu thuyết
sách
vở
신입생 환영회
lễ tốt nghiệp
lễ nhận bằng khen
lễ chào tân sinh viên
lễ kỉ niệm thành lập trường
thi cuối kì
종강
중간고사
기말고사
휴강
강의실
tín chỉ
phòng học
tiết học
nghe giảng
nhà thơ
시인
배우
가수
연예인
hết hạn nộp đơn
신청 마감
시험 기간
신청
마감하다
참석
tham dự
nghỉ học
giảng bài
học bài
