Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRUNG CẤP_BÀI 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

보고서를 제출하다

a)

gửi báo cáo

b)

nhận báo cáo

c)

báo cáo

d)

tốt nghiệp

2.

봉사 활동

a)

hoạt động hướng nghiệp

b)

hoạt động tình nguyện

c)

hoạt động vì cộng đồng

d)

hoạt động thể chất

3.

졸업생 환송회

a)

lễ tốt nghiệp

b)

lễ chào tân sinh viên

c)

lễ chia tay học sinh tốt nghiệp

d)

lễ chào cờ

4.

등록하다

a)

bắt đầu

b)

đăng kí

c)

chỉnh sửa

d)

tốt nghiệp

5.

입학하다

a)

nhập học

b)

tốt nghiệp

c)

thi

d)

sinh viên mới

6.

học sinh tốt nghiệp

a)

졸업생

b)

재학생

c)

신입생

d)

신학기

7.

đăng kí học

a)

신입생

b)

수강 신청하다

c)

수강하다

d)

강의실

8.

nghỉ dạy

a)

휴강

b)

종강

c)

학점

d)

보고서

9.

nhận học bổng

a)

선물을 받다

b)

장학금을 받다

c)

조사를 하다

d)

학비를 내다

10.

lễ hội

a)

신입생 환영회

b)

사은회

c)

축제

d)

졸업생 환송회

11.

sinh viên trao đổi

a)

교환학생

b)

대기업

c)

졸업생

d)

신입생

12.

thảo luận

a)

신청

b)

토론

c)

회의

d)

회식

13.

thời gian thi

a)

시험을 보다

b)

시험

c)

시험 기간

d)

시험 종료일

14.

문학작품

a)

tác phẩm văn học

b)

tiểu thuyết

c)

sách

d)

vở

15.

신입생 환영회

a)

lễ tốt nghiệp

b)

lễ nhận bằng khen

c)

lễ chào tân sinh viên

d)

lễ kỉ niệm thành lập trường

16.

thi cuối kì

a)

종강

b)

중간고사

c)

기말고사

d)

휴강

17.

강의실

a)

tín chỉ

b)

phòng học

c)

tiết học

d)

nghe giảng

18.

nhà thơ

a)

시인

b)

배우

c)

가수

d)

연예인

19.

hết hạn nộp đơn

a)

신청 마감

b)

시험 기간

c)

신청

d)

마감하다

20.

참석

a)

tham dự

b)

nghỉ học

c)

giảng bài

d)

học bài