NEW
Font size
Worksheets0.3) Phát âm (발음)
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
1. Cách đọc của các từ sau: "나, 자, 흐"
nà - chà - hư
ni - chà - ha
nà - chò - hư
nà - chê - hư
2. Cách đọc của các từ sau: "와, 위"
qua - quê
quo - quy
qua - quy
quy - qua
3. Cách đọc của các từ sau: "카, 티"
kho - thi
kha - thi
kha - tha
khi - thê
4. Cách đọc của các từ sau: "기차, 토끼"
ki cha - thô kki
kịt cha - thốt kki
ki chát - thồ kki
ki chà - thô kki
5. Cách đọc của các từ sau: "기차, 토끼"
ki cha - thô kki
kịt cha - thốt kki
ki chát - thồ kki
ki chà - thô kki
6. Cách đọc của các từ sau: "사과, 빵"
sa coa - BBang
ha quo - BBang
ca quê - SSang
sa coa - pa
7. Cách đọc của các từ sau trong tiếng hàn: cái mũ - sữa
마자 - 우유 / mồ cha - ù yu
모자 - 우유 / bà cha - ù yu
모자 - 오이 / mồ cha - ù yu
모자 - 우유 / mồ cha - ù yu
8. Hãy chọn phát âm đúng của từ sau: học bài - 공부하다
cồng bu ha tà
uôn tông ha tà
sa check ha ta
cồng su ha tà
9. Hãy chọn phát âm đúng của từ sau: trường học - 학교
bắc ki ô
hắc ki ô
hắc ki u
bắc ki a
10. Về nhà bạn sẽ làm gì?
On lại phát âm
Ôn lại phát âm
Ôn lại phác âm
Ôn lại phát êm
