wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

21과 + 22과 (서울1)

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Bộ

(a)  

2.

Cơm trộn

(a)  

3.

Mệt mỏi

(a)  

4.

Một chút

(a)  

5.

Từ điển

(a)  

6.

Quyển, cuốn

(a)  

7.

Đi bộ

(a)  

8.

Lịch sử

(a)  

9.

Nhật kí

(a)  

10.

Mấy ngày, ngày mấy

(a)  

11.

Gần

(a)  

12.

Viết/ sử dụng

(a)  

13.

Từ từ, chầm chậm

(a)  

14.

Bức thư

(a)  

15.

Nhật kí

(a)  

16.

Tuần này

(a)  

17.

Đối thoại, hội thoại

(a)  

18.

Tháng sau

(a)  

19.

Rẻ

(a)  

20.

Năm nay

(a)  

21.

Xa

(a)  

22.

Con đường

(a)  

23.

Lúc nãy

(a)  

24.

Cái đầm

(a)  

25.

Lát nữa

(a)  

26.

Năm ngoái

(a)  

27.

Áo thun

(a)  

28.

Tháng trước

(a)  

29.

áo sơ mi

(a)  

30.

Nhanh

(a)  

31.

오늘은 날씨가 ( ) 좋습니다

a)

천천히

b)

c)

매우

d)

다음

32.

10시 기차는 떠났어요. ( ) 기차를 타세요

a)

b)

빨리

c)

d)

다음

33.

저는 바빠서 학교에 ( ) 왔습니다

a)

b)

천천히

c)

빨리

d)

34.

저기 저 버스를 타야 해요. ( ) 걸읍시다

a)

천천히

b)

빨리

c)

다음

d)

매우

35.

가게 구경을 하면서 ( ) 걸었어요

a)

b)

c)

뻘리

d)

천천히