wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng - Lớp 9A

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Live on

a)

hết , cạn kiệt

b)

theo kịp, bắt kịp với,...

c)

đóng cửa hẳn (cửa hàng)

d)

có đủ tiền để sống nhờ vào...

2.

Tờ quảng cáo rời, tờ rơi

a)

Leaflet

b)

Publish

c)

Guidebook

d)

Spot

3.

Clay

a)

Sắt

b)

Đất sét

c)

Đồng thiếc

d)

Vải (quần áo)

4.

Khăn tay, khăn mùi soa

a)

Cloth

b)

Tablecloth

c)

Carpet

d)

Handkerchief

5.

Scenery

a)

Tấm thảm

b)

Phong cảnh, cảnh vật

c)

Chỗ xây dựng, địa điểm

d)

Khăn trải bàn

6.

Chronologically

a)

Theo thứ tự niên đại

b)

Khám phá

c)

Đồ chế tác

d)

Thuộc thực vật học

7.

Quyến rũ, hấp dẫn

a)

Ceramic

b)

Extensive

c)

Fascinate

d)

Artefact

8.

Spend time + Ving

a)

Theo kịp, bắt kịp với...

b)

Đóng cửa hẳn (cửa hàng)

c)

Dành thời gian để làm gì

d)

Không chấp nhận, bác bỏ..

9.

Người thanh niên

a)

Auxiliary

b)

Youngster

c)

Scenery

d)

Display

10.

Botanical Garden

a)

Thuộc thực vật học

b)

Vườn bách thảo

c)

Đồ chế tác

d)

Rộng lớn