NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWord form 9 Unit 2 ( 16 - 18 ) Choose word form
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
free : giải thoát
a)
động từ (v)
b)
danh từ (n)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
2.
free : tự do, rảnh rỗi, miễn phí
a)
tính từ (adj)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
trạng từ (adv)
3.
freely : một cách tự do, thoải mái
a)
trạng từ (adv)
b)
danh từ (n)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
4.
freedom : sự tự do, quyền tự do
a)
danh từ (n)
b)
động từ (v)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
5.
fashion : thời trang
a)
danh từ (n)
b)
động từ (v)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
6.
fashionable : hợp thời trang
a)
tính từ (adj)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
trạng từ (adv)
7.
unfashionable : không hợp thời trang
a)
tính từ ( adj)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
trạng từ (adv)
8.
fashionably : một cách hợp thời trang
a)
trạng từ (adv)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
tính từ (adj)
9.
unfashionably : một cách không hợp thời trang
a)
trạng từ (adv)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
tính từ (adj)
10.
symbol of sth : biểu tượng, vật tượng trưng
a)
danh từ (n)
b)
động từ (v)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
11.
symbolic of sth : có tính tượng trưng
a)
tính từ (adj)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
trạng từ (adv)
12.
symbolize : tượng trưng cho
a)
động từ (v)
b)
danh từ (n)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
Reset
