Worksheets名詞テスト
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
BÚT CHÌ BẤM
(a)
2.
SỔ TAY
(a)
3.
PHÒNG HỌP
(a)
4.
ĐI BỘ
(a)
5.
CÁI ĐIỀU KHIỂN TỪ XA
(a)
6.
CÔNG VIÊN
(a)
7.
DƯA HẤU
(a)
8.
NƯỚC ÉP TRÁI CÂY
(a)
9.
CHẠY BỘ
(a)
10.
XE ĐẠP
(a)
11.
HÀN QUỐC
(a)
12.
SIÊU THỊ
(a)
13.
KHĂN TAY
(a)
14.
NHÂN VIÊN CÔNG TY
(a)
15.
GÔN
(a)
16.
THUỐC LÁ
(a)
17.
TRÀ
(a)
18.
QUÝT
(a)
19.
NHÀ ĂN
(a)
20.
MÁY BAY
(a)
21.
TRỨNG
(a)
22.
CÀ PHÊ
(a)
23.
TA XI
(a)
24.
BÓNG ĐÁ
(a)
25.
PHÒNG HỌC
(a)
26.
BỆNH VIỆN
(a)
27.
TRUNG QUỐC
(a)
28.
CÁ
(a)
29.
VĂN PHÒNG
(a)
30.
RAU CỦ
(a)
100 %
