wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Young pacesetters II

Total questions: 19

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Đau lòng

(a)  

2.

có mục đích đặc biệt

(a)  

3.

chộp lấy

(a)  

4.

implication (n)

(a)  

5.

integrate (v)

(a)  

6.

functional (adj)

a)

đau lòng

b)

thành thật

c)

có mục đích đặt biệt

d)

chính thống

7.

kiến thức

a)

knowledge

b)

ledgeknow

8.

đau lòng

a)

haertbroken

b)

heartbroken

9.

integrate

(a)  

10.

ngụ ý

(a)  

11.

imaginary

a)

chân thật

b)

tưởng tượng, không có thực, ảo

c)

tích hợp

d)

học viên

12.

tưởng tượng, không có thực, ảo

(a)  

13.

phát triển

(a)  

14.

sự trôi chảy

a)

fluncy

b)

fluency

c)

flency

15.

follow

a)

dòng dõi

b)

làm theo

c)

theo dõi

16.

format (n)

a)

dạng dĩ

b)

hình dạng

c)

dạng

d)

trình dạng

17.

sự linh hoạt

(a)  

18.

electrocute

a)

giật điện làm ai bị thương, xử tử bằng điện

b)

dẫn điện

c)

roi điện

d)

dây điện ngoài trời

19.

sự linh hoạt

a)

flexibility

b)

flexbility

c)

flexibity

d)

flexibilty