wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Dạng quá khứ đơn của speak là:

a)

speaked

b)

spoke

c)

spoked

2.

Dạng quá khứ đơn của spend là:

a)

spended

b)

spent

c)

spented

3.

Dạng quá khứ đơn của take là:

a)

took

b)

tooked

c)

take

4.

Dạng quá khứ đơn của teach là:

a)

teached

b)

taught

c)

taughted

5.

Dạng quá khứ đơn của win là:

a)

won

b)

winned

6.

Dạng quá khứ đơn của write là:

a)

wrote

b)

wroted

c)

writed

7.

leave - ..... - .....: rời đi

(a)  

8.

make - made - .....: tạo, làm

a)

made

b)

mado

c)

madi

d)

mat

9.

know - ..... - .....: biết

a)

get - got

b)

own - owed

c)

knew - known

d)

known - knew

10.

go - ..... - gone:.....

a)

went - đi

b)

went - ở lại

c)

went - chào

d)

gone - đi

11.

get - ..... - .....: có

a)

got

b)

get

c)

getten

d)

goe

12.

give - ..... - given: đưa, tặng

a)

gaven

b)

gave

c)

given

d)

give

13.

fly - flew -.....: bay

a)

flown

b)

flow

c)

flewn

d)

flyn

14.

(a)   - found - found: tìm

15.

..... - met - met: gặp

a)

meal

b)

meet

c)

met

d)

mat

16.

Dạng quá khứ đơn của send là:

a)

sent

b)

sended

c)

sand

17.

Dạng quá khứ đơn của sit là:

a)

sat

b)

sated

c)

sited

d)

sits

18.

Dạng quá khứ đơn của leave là:

a)

leaved

b)

left

c)

leaves

d)

lefted

19.

Dạng quá khứ đơn của read là:

a)

read

b)

rode

c)

readed

d)

roded

20.

Dạng quá khứ đơn của see là:

a)

seed

b)

saw

c)

sawed

21.

Dạng quá khứ đơn của send là:

a)

sent

b)

sended

c)

sand