Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト25課(月)
Total questions: 40
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Kích cỡ
(a)
2.
Nước nóng
(a)
3.
Đèn tín hiệu
(a)
4.
Nhiều lần
(a)
5.
Hỏi [giáo viên]
(a)
6.
Đi bộ
(a)
7.
Ngã tư
(a)
8.
Hỏng hóc
(a)
9.
homestay
(a)
10.
Dẫn đường
(a)
11.
Cho, tặng (tôi)
(a)
12.
Bánh kẹo
(a)
13.
Dẫn (ai đó) đến
(a)
14.
Chữa, sửa
(a)
15.
Chuyển nhà
(a)
16.
Bà nội
(a)
17.
Suy nghĩ
(a)
18.
Cố gắng
(a)
19.
Có, thêm [tuổi]
(a)
20.
Đủ
(a)
21.
Ý nghĩa
(a)
22.
Đến
(a)
23.
Cơ hội
(a)
24.
Chuyển địa điểm làm việc
(a)
25.
ゆっくり(あるきます)も、駅まで15分ぐらいです。
(a)
26.
(がんばります)も、このしごとは 明日まで おわらないと思います。
(a)
27.
ちずが(ありません)も、来ることができますか。
(a)
28.
いくら(ねむいです)も、にっきを書いてから、ねます。
(a)
29.
かんたんな(かんじです)も、なかなか おぼえることが できません。
(a)
30.
(下手です)も、日本語で話さなければなりません。
(a)
31.
読書
(a)
32.
書道
(a)
33.
神社
(a)
34.
新聞
(a)
35.
空気
(a)
36.
真っ白
(a)
37.
電気
(a)
38.
売買します
(a)
39.
休日
(a)
40.
花火
(a)
Reset
