Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ đồng nghĩa 4

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

nudged= encouraged

a)

khuyến khích

b)

ko khuyến khích

2.

lavishly= impressively :

a)

tiết kiệm , chắt chiu

b)

hoang phí , sả láng

3.

task= duty

a)

nhiệm vụ

b)

mục tiêu

4.

engendered = triggered = caused

a)

dập tắt

b)

dấy lên

5.

conducive= benificial

a)

bất lợi

b)

có lợi

6.

steer clear of = avoid

a)

tránh xa

b)

giữ

7.

abolishing = removing :

a)

tiếp tục

b)

hủy bỏ

8.

merit = benefit

a)

thuận lợi

b)

khó khăn

9.

unreliable = inaccurate :

a)

đáng tin cậy

b)

ko đáng tin cậy

10.

disgusting = unpleasant

a)

ko hài lòng

b)

vui vẻ

11.

replenished = refilled

a)

trống rỗng

b)

làm đầy lại

12.

priority = precedence

a)

sự ưu tiên

b)

sự hống hách

13.

impedes = deters

a)

tán thành

b)

cản trở, ngăn cản

14.

devised = invented

a)

phát minh ra

b)

ôn lại

15.

wise= sensible

a)

khôn ngoan

b)

ganh tỵ

16.

naughty = mischievous

a)

tinh nghịch

b)

ngoan ngoãn

17.

declined = refused

a)

chấp nhận

b)

từ chối

18.

mostly = mainly

a)

chủ yếu, chính

b)

phụ, ko quan trọng

19.

complete = perfect

a)

hoàn hảo, lý tưởng

b)

mơ hồ

20.

meet the requirements = satisfy

a)

làm hài lòng

b)

làm phức tạp

21.

marvelous = wonderful

a)

kì diệu, tuyệt vời

b)

chán nản., thất vọng

22.

big hit = suscess

a)

thành công

b)

đe dọa

23.

willing = ready

a)

sẵn sàng

b)

lười

24.

reduce = decrease

a)

tăng

b)

giảm

25.

reserved = shy

a)

nhút nhát

b)

hòa đồng

26.

trouble = difficulty

a)

khó khăn

b)

dễ dàng

27.

established = formed

a)

thiết lập

b)

phá hủy

28.

lovely = beautiful :

a)

đẹp

b)

xấu