Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[PL] ĐỀ 10

Total questions: 24

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

pick up (vphr)

a)

nhặt

b)

người tiêu dùng

c)

du khách

d)

nhất quán

e)

vượt quá

2.

consumer (n)

a)

nhặt

b)

người tiêu dùng

c)

du khách

d)

nhất quán

e)

vượt quá

3.

tourist (n)

a)

nhặt

b)

người tiêu dùng

c)

du khách

d)

nhất quán

e)

vượt quá

4.

consistent (adj)

a)

nhặt

b)

người tiêu dùng

c)

du khách

d)

nhất quán

e)

vượt quá

5.

exceed (v)

a)

nhặt

b)

người tiêu dùng

c)

du khách

d)

nhất quán

e)

vượt quá

6.

distinct (adj)

a)

khác biệt

b)

tổng hợp/ nhân tạo

c)

áo len

d)

tận dụng

e)

bắt giữ

7.

synthetic (adj)

a)

khác biệt

b)

tổng hợp/ nhân tạo

c)

áo len

d)

tận dụng

e)

bắt giữ

8.

sweater (n)

a)

khác biệt

b)

tổng hợp/ nhân tạo

c)

áo len

d)

tận dụng

e)

bắt giữ

9.

utilise (v)

a)

khác biệt

b)

tổng hợp/ nhân tạo

c)

áo len

d)

tận dụng

e)

bắt giữ

10.

arrest (v)

a)

khác biệt

b)

tổng hợp/ nhân tạo

c)

áo len

d)

tận dụng

e)

bắt giữ

11.

patrol (v)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

12.

patrol (v)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

13.

neutral (adj)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

14.

absorb (v)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

15.

release date (n)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

16.

viewer (n)

a)

tuần tra

b)

trung lập

c)

hấp thụ

d)

ngày phát hành

e)

người xem

17.

burglary (n)

a)

vụ trộm

b)

phạm tội

c)

sao nhãng, bỏ bê

d)

khả thi

18.

commit the crime (phr)

a)

vụ trộm

b)

phạm tội

c)

sao nhãng, bỏ bê

d)

khả thi

19.

neglect (v)

a)

vụ trộm

b)

phạm tội

c)

sao nhãng, bỏ bê

d)

khả thi

20.

viable (adj)

a)

vụ trộm

b)

phạm tội

c)

sao nhãng, bỏ bê

d)

khả thi

21.

downside (n)

a)

mặt trái, bất lợi

b)

vượt trội

c)

không nghi ngờ

d)

sáng kiến

22.

outweigh (v)

a)

mặt trái, bất lợi

b)

vượt trội

c)

không nghi ngờ

d)

sáng kiến

23.

undoubtedly (adv)

a)

mặt trái, bất lợi

b)

vượt trội

c)

không nghi ngờ

d)

sáng kiến

24.

initiative (n)

a)

mặt trái, bất lợi

b)

vượt trội

c)

không nghi ngờ

d)

sáng kiến