Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TE.Tiếng anh lớp 1.Tuần 5.Toys

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

balloon

a)

bóng bay

b)

búp bê

c)

quả bóng

d)

ô tô đồ chơi

2.

doll

a)

bóng bay

b)

búp bê

c)

quả bóng

d)

ô tô đồ chơi

3.

ball

a)

bóng bay

b)

búp bê

c)

quả bóng

d)

ô tô đồ chơi

4.

toy car

a)

bóng bay

b)

búp bê

c)

quả bóng

d)

ô tô đồ chơi

5.

yo-yo

a)

cái yo yo

b)

người máy

c)

máy bay đồ chơi

d)

chong chóng

6.

robot

a)

cái yo yo

b)

người máy

c)

máy bay đồ chơi

d)

chong chóng

7.

toy plane

a)

cái yo yo

b)

người máy

c)

máy bay đồ chơi

d)

chong chóng

8.

pinwheel

a)

cái yo yo

b)

người máy

c)

máy bay đồ chơi

d)

chong chóng

9.

drum

a)

cái trống

b)

đồ chơi lắp ghép

c)

xếp hình

d)

cái rubik

10.

legos

a)

cái trống

b)

đồ chơi lắp ghép

c)

xếp hình

d)

cái rubik

11.

puzzle

a)

cái trống

b)

đồ chơi lắp ghép

c)

xếp hình

d)

cái rubik

12.

rubik's cube

a)

cái trống

b)

đồ chơi lắp ghép

c)

xếp hình

d)

cái rubik

13.

jumping rope

a)

dây nhảy

b)

con rối

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

14.

puppet

a)

dây nhảy

b)

con rối

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

15.

dice

a)

dây nhảy

b)

con rối

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

16.

dollhouse

a)

dây nhảy

b)

con rối

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

17.

slingshot

a)

dây nhảy

b)

súng cao su

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

18.

toy ship

a)

tàu đồ chơi

b)

súng cao su

c)

xúc xắc

d)

nhà búp bê

19.

kite

a)

tàu đồ chơi

b)

súng cao su

c)

xúc xắc

d)

cái diều

20.

teddy bear

a)

tàu đồ chơi

b)

súng cao su

c)

gấu bông

d)

cái diều