wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check reading Vocab test 9

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Accurate

a)

đúng đắn, chính xác

b)

hợp tình, hợp lý

c)

phù hợp

2.

Electroencephalogram

a)

điện tim đồ

b)

điện não đồ

c)

điện tử

3.

Functional magnetic resonance imaging

a)

chụp phim kiểm tra điện não

b)

chụp điện não đồ

c)

chụp cộng hưởng từ chức năng

4.

To dedicate

a)

dành, dâng hiến

b)

chiếm đoạt

c)

tiến hành

5.

In place of sb/sth

a)

thay thế

b)

thay vì

c)

đánh giá

6.

Trait

a)

sự thu hút

b)

sự tập trung

c)

nét tiêu biểu/ đặc điểm/ đặc tính

7.

Unconscious

a)

bất tỉnh/ vô thức

b)

không phù hợp

c)

thiếu tập trung

8.

Wary

a)

cảnh tỉnh

b)

cảnh giác

c)

cảnh báo

9.

Invasion

a)

nhân từ/ lành tính

b)

bệnh lý, bệnh học

c)

cuộc xâm lược/ xâm phạm

10.

khó tin/ không thể tưởng tượng được/ không chắc

a)

Implausible

b)

Frivolous

c)

Benign

11.

cách giải thích

a)

Interpretation

b)

Manipulation

c)

Experimentation

12.

(thuộc) thống kê (C1)

a)

Manipulation

b)

Statistical

c)

Predefined

13.

gây hại, nguy hại

a)

Cognitive

b)

Substantive

c)

Jeopardise

14.

trồng trọt; nuôi dưỡng; trau dồi (C1)

a)

cultivate

b)

devastate

c)

contaminate

15.

linh hoạt, đàn hồi (C2)

a)

vanish

b)

Assured

c)

Resilient

16.

nuôi dưỡng

a)

vanish

b)

nourish

c)

interrupt

17.

(v) tàn phá

a)

nourish

b)

Penchant

c)

devastate

18.

(v) làm gián đoạn

a)

Botanist

b)

interrupt

c)

Resilient

19.

không hoàn hảo/ có sai sót/ có vết rạn/ có chỗ hỏng (C2)

a)

Flawed

b)

Benign

c)

Accurate

20.

(adj): chuyên dụng (C2); tận tụy (C1)

a)

Frivolous

b)

dedicated

c)

amplify