wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test bảng chữ MỀM

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chữ "Ke” là?

a)

b)

c)

d)

2.

Chữ "Nu” là?

a)

b)

c)

d)

3.

Chữ "wa” là?

a)

b)

c)

d)

4.

Chữ "も” đọc là?

a)

mo

b)

ya

c)

yu

d)

no

5.

Chữ "n” là?

a)

b)

c)

d)

6.

Chữ "fu” là?

a)

b)

c)

d)

7.

Chữ "ne” là?

a)

b)

c)

d)

8.

"kusa” viết là?

a)

くさ

b)

くら

c)

くた

d)

くち

9.

"hana” viết là?

a)

ほし

b)

もも

c)

はな

d)

つき

10.

"yama” viết là?

a)

やま

b)

ゆき

c)

よこ

d)

なか

11.

"nuno” viết là?

a)

めの

b)

ぬろ

c)

ぬの

d)

めろ

12.

"ran” viết là?

a)

るん

b)

ちん

c)

さん

d)

らん

13.

Chữ "wo” là?

a)

b)

c)

d)

14.

Chữ "ま” là?

a)

b)

c)

d)

15.

"kusuriya” viết là?

a)

くむりや

b)

くずりや

c)

くゆりや

d)

くすりや

16.

"かみなり” đọc là?

a)

kasunari

b)

nurunuru

c)

kaminari

d)

kirakira

17.

"ねまき” đọc là?

a)

remaki

b)

numaki

c)

wamaki

d)

nemaki

18.

"kaimono” viết là?

a)

かりもの

b)

かいもの

c)

かきもの

d)

かちもの

19.

"yoru” viết là?

a)

まる

b)

よろ

c)

まろ

d)

よる

20.

"かわ” đọc là?

a)

kane

b)

kare

c)

kawa

d)

nihon