Font size
S
M
L
XL
Worksheetsda
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
Quy trình chăm sóc da cơ bản gồm bao nhiêu bước?
a)
5 bước
b)
6 bước
c)
4 bước
d)
3 bước
2.
Bước 3 của quy trình chăm sóc da cơ bản là gì?
a)
Làm sạch
b)
Khóa ẩm
c)
Cấp ẩm
d)
Bảo vệ
e)
Đặc trị
3.
Sữa dưỡng nằm trong bước nào của quy trình chăm sóc da cơ bản?
a)
Bước 1
b)
Bước 2
c)
Bước 3
d)
Bước 4
4.
Làm thông thoáng lỗ chân lông, làm nền tảng cho các bước dưỡng da sau đó nằm trong bước nào của quy trình chăm sóc da cơ bản?
a)
Làm sạch
b)
Cấp ẩm
c)
Khóa ẩm
d)
Bảo vệ
5.
Sử dụng nước tẩy trang bao nhiêu lần/tuần là đúng?
a)
1 lần/tuần
b)
2 lần/tuần
c)
3 lần/tuần
d)
Hàng ngày
6.
Có bao nhiêu loại nước tẩy trang phổ biến?
a)
6 loại
b)
7 loại
c)
8 loại
d)
9 loại
7.
Đặc điểm của nước tẩy trang dạng Bi-phase là gì?
a)
Tẩy trang có thành phần chủ yếu là nước và các hóa chất khác
b)
Tẩy trang có sự cân đối nhất về tỷ lệ dầu và nước
c)
Tẩy trang có thành phần chủ yếu từ khoáng chất
d)
Tẩy trang có hai thành phần dầu và nước tách biệt
8.
Da khô, da nhạy cảm thì nên sử dụng sữa rửa mặt dạng nào?
a)
Dạng nước
b)
Dạng kem
c)
Dạng gel
d)
Dạng sữa
9.
Tẩy trang dạng dầu phù hợp cho loại da nào?
a)
Da khô và da nhạy cảm, và da thường xuyên trang điểm
b)
Da dầu và da hỗn hợp
c)
Da dầu và da nhạy cảm
d)
Mọi loại da
10.
Mục đích của việc sử dụng sữa rửa mặt là gì?
a)
Lấy đi tế bào chết trên bề mặt da và bên trong lỗ chân lông
b)
Lấy đi phần bụi bẩn trên bề mặt da và bên trong lỗ chân lông
c)
Giúp tránh và cải thiện các tình trạng da mụn, mụn ẩn, viêm da, da tối màu, xỉn màu…
d)
Hạn chế hiện tượng nám da và quá trình lão hóa
11.
Sữa rửa mặt tạo bọt phù hợp cho loại da nào?
a)
Da khô và da nhạy cảm, và da thường xuyên trang điểm
b)
Da dầu và da hỗn hợp
c)
Da dầu và da nhạy cảm
d)
Mọi loại da
12.
Da thường xuyên trang điểm không thích hợp sử dụng sửa sữa mặt dạng nào?
a)
Dạng sữa
b)
Dạng gel
c)
Dạng kem
d)
Dạng tạo bọt
13.
Có bao nhiêu loại tẩy tế bào chết cơ bản?
a)
2 loại
b)
3 loại
c)
4 loại
d)
5 loại
14.
AHA, BHA, Enzyme là tẩy tế bào dạng nào?
a)
Tẩy tế bào chết Vật lý
b)
Tẩy tế bào chết Hóa học
c)
Tẩy tế bào chết Vậy lý lai Hóa học
15.
Tẩy tế bào chết Enzyme phù hợp với loại da gì?
a)
Da dầu
b)
Da khô
c)
Da hỗn hợp
d)
Da nhạy cảm
16.
Tẩy tế bào chết AHA, BHA phù hợp với loại da gì?
a)
Da khô và da nhạy cảm, và da thường xuyên trang điểm
b)
Da dầu và da thường
c)
Da dầu và da nhạy cảm
d)
Mọi loại da
17.
Kết hợp các lipit cấu trúc trong lớp sừng và hòa tan chúng để các tế bào da chết tách ra, kích thích sự phát triển của làn da khỏe mạnh bình thường là nguyên lý hoạt động của loại tẩy tế bào chết nào?
a)
Tẩy tế bào chết Vật lý
b)
Tẩy tế bào chết Hóa học
c)
Tẩy tế bào chết Vậy lý lai Hóa học
18.
Sử dụng cơ chế mài mòn để làm bong tróc lớp da chết da khỏi da là nguyên lý hoạt động của loại tẩy tế bào chết nào?
a)
Tẩy tế bào chết Vật lý
b)
Tẩy tế bào chết Hóa học
c)
Tẩy tế bào chết Vậy lý lai Hóa học
19.
Mục đích của việc sử dụng nước hoa hồng (lotion) là gì?
a)
Làm thông thoáng lỗ chân lông, làm nền tảng cho các bước chăm sóc sau đó được thẩm thấu tốt hơn
b)
Lấy đi các lớp trang điểm cứng đầu và một phần bụi bẩn; hỗ trợ cho việc rửa mặt được hiệu quả và sạch hơn
c)
Có tác dụng cân bằng độ PH và làm sạch sâu.
d)
Có tác dụng cân bằng độ PH
20.
Trình tự sử dụng mỹ phẩm trong bước làm sạch là?
a)
Tẩy trang - Sữa rửa mặt - Tẩy tế bào chết ( 2 lần/tuần)
b)
Tẩy trang - Sữa rửa mặt - Đắp mặt nạ
c)
Tẩy trang - Tẩy tế bào chết - Sữa rửa mặt
d)
Tẩy trang - Sữa rửa mặt - Tẩy tế bào chết - Đắp mặt nạ
21.
Loại mỹ phẩm nào dùng trong bước "Khóa ẩm"?
a)
Kem dưỡng ẩm
b)
Serum
c)
Lotion
d)
Sữa dưỡng
22.
Những loại mỹ phẩm nào dùng trong bước " Cấp ẩm "?
a)
Nước hoa hồng - Mặt nạ ( 2-3 lần/ tuần ) - Sữa dưỡng
b)
Sữa dưỡng - Mặt nạ ( 2 -3 lần/tuần) - Kem dưỡng ẩm
c)
Nước hoa hồng - Đắp mặt nạ( 2-3 lần/ tuần )- Serum
23.
Kem chống nắng sử dụng ở bước thứ mấy của quy trình chăm sóc da?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
24.
"Giúp tránh và cải thiện tình trạng căng da, da khô rít khó chịu, bong tróc da vào mùa đông.." là mục đích của bước nào?
a)
Làm sạch
b)
Khóa ẩm
c)
Cấp ẩm
d)
Bảo vệ
e)
Đặc trị
25.
Quy trình chăm sóc da cơ bản nào dưới đây là đúng?
a)
Làm sạch - Cấp ẩm - Đặc trị - Khóa ẩm - Bảo vệ da
b)
Làm sạch - Khóa ẩm - Đặc trị - Cấp ẩm - Bảo vệ da
c)
Làm sạch - Bảo vệ da - Cấp ẩm - Khóa ẩm- Đặc trị
26.
Để hạn chế hiện tượng nám da và quá trình lão hóa, chúng ta nên sử dụng loại mỹ phẩm nào hàng ngày?
a)
Kem chống nắng
b)
Kem dưỡng ẩm
c)
Sữa dưỡng
d)
Nước hoa hồng
27.
" Nước hoa hồng cũng là 1 dạng của Toner" là đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
28.
Mục đích của sản phẩm Tẩy trang là?
a)
Lấy đi các lớp trang điểm cứng đầu và một phần bụi bẩn, hỗ trợ cho việc rửa mặt được hiệu quả và sạch hơn
b)
Lấy đi 1 phần bụi bẩn và tế bào chết trên bề mặt da và bên trong lỗ chân lông?
c)
Lấy đi các tế bào da chết, các bụi bẩn nằm sâu bên trong da
29.
Kem dưỡng và sữa dưỡng thì loại nào có kết cấu kém đặc hơn?
a)
Sữa dưỡng
b)
Kem dưỡng
30.
Thường có màu trắng đục, kết cấu đặc hơn Toner nhưng lại lỏng hơn kem dưỡng là đặc điểm của loại mỹ phẩm nào?
a)
Sữa dưỡng
b)
Lotion
c)
Nước hoa hồng
31.
Thứ tự sử dụng kem chống nắng đúng cách là gì?
a)
Rửa mặt - kem chống nắng - trang điểm ( nếu có)
b)
Dưỡng da (dưỡng ẩm) - kem chống nắng - trang điểm (nếu có)
c)
Kem chống nắng - dưỡng da (dưỡng ẩm) - trang điểm (nếu có)
d)
Dưỡng da (dưỡng ẩm) - trang điểm (nếu có) - kem chống nắng
32.
Công nghệ màng nước Aqua Rich giúp lớp chống nắng thấm nhanh , thoáng nhẹ như không là đặc trưng của dòng mỹ phẩm chống nắng nào tại TOKYOLIFE?
a)
Gel & tinh chất chống nắng Biore
b)
Sữa chống nắng Senka
c)
Gel chống nắng Anessa
d)
Xịt chống nắng TOKYOLIFE
33.
Da dầu nên chọn loại kem chống nắng nào phù hợp?
a)
Kem chống nắng hóa học hoặc có kết cấu sản phẩm mỏng nhẹ (dạng sữa, hel, tinh chất,...), thành phần không chứa dầu (no-oil, no-sebum)
b)
Dạng xịt, dạng kem
c)
Kem chống nắng vật lý
d)
Tất cả các đáp án trên
34.
Điều gì SAI khi nói về các sản phẩm xịt chống nắng TOLYOLIFE?
a)
Là sản phẩm chống nắng vật lý lai hóa học
b)
Thành phần với các dưỡng chất cấp ẩm tự nhiên, không gây nhờn rít
c)
Sử dụng cho toàn thân và tóc, thích hợp với mọi loại da
d)
Sản xuất tại Việt Nam
35.
Điều gì SAI khi mô tả về tia UVA?
a)
Sóng dài, bị tầng ozon hấp thụ phần lớn
b)
Có thể xuyên qua các lớp mây, sương, gương và cửa kính mà không bị cản trở
c)
Hiện diện cả ngày
d)
Tác động sâu xuống lớp hạ bì của da
36.
Da nhạy cảm nên chọn loại kem chống nắng nào phù hợp?
a)
em chống nắng vật lý
b)
Kem chống nắng có kết cấu mỏng nhẹ
c)
Kem chống nắng có ghi rõ là dành cho da nhạy cảm
d)
Tất cả các đáp án trên
37.
Tia UV nào có thể cảm nhận qua sức nóng, gây cháy da, bỏng nắng, đen da?
a)
Tia UVA
b)
Tia UVB
c)
Tia UVC
d)
Tất cả các đáp án trên
38.
Chỉ số SPF50 có ý nghĩa gì?
a)
Tương đương 5h bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB
b)
Tương đương 500p bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB
c)
Tương đương 50p bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB
d)
Tương đương khả năng ngăn chặn 50% tia UVB
39.
Tia UV nói chung gây tác hại gì cho con người?
a)
Gây các bệnh về mặt : võng mạc, bỏng mắt, đục thủy tinh thể,... Và các bệnh về da: đen da, sạm da, lão hóa da, ung thư da...
b)
Gây còi xương
c)
Nguyên nhân gây bệnh vảy nến
d)
Tất cả các đáp án trên
40.
Kem chống nắng hóa học có đặc điểm gì?
a)
Thấm nhanh, tiệp màu với da, ít lên tone da
b)
Độ lành tính ở mức khá
c)
Kém bền vững dưới nắng
d)
Tất cả các đáp án trên
41.
Kem chống nắng vật lý bảo vệ da bằng cách nào?
a)
Phản xạ, khuếch tan tia UV, khiến chúng không thể xuyên qua da được
b)
Hấp thụ và thẩm thâu các tia UV khiến chúng không làm tổn hại đến da
c)
Tất cả các đáp án trên
42.
Ưu điểm của mỹ phẩm chống nắng dạng xịt là gì?
a)
A. Dễ thẩm thấu, không bóng dầu, không nhờn rít
b)
B. Độ che phủ cao, kiềm dầu và tạo lớp bảo vệ hoàn hảo
c)
C. Tiện lợi có thể xịt lại bất kỳ lúc nào mà không cần tấy trang
d)
D. Đáp án A,C
43.
Chỉ số PA trên các sản phẩm mỹ phẩm chống nắng là gì?
a)
Là kí hiệu chỉ số đo lường khả năng lọc tia UVA của kem chống nắng
b)
Là kí hiệu chỉ số đo lường khả năng lọc tia UVB của kem chống nắng
c)
Là kí hiệu chỉ số đo lường khả năng lọc tia UVA của sản phẩm may mặc
d)
Là kí hiệu chỉ số đo lường khả năng lọc tia UVA, UVB của kem chống nắng
44.
Chỉ số UPF là gì?
a)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UV (UVA,UVB) được dùng cho mỹ phẩm
b)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UV (UVA,UVB) được dùng cho sản phẩm may mặc
c)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UVB được dùng cho mỹ phẩm
d)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UVA được dùng cho các sản phẩm may mặc
45.
Thông tin đúng khi nói về các sản phẩm kem, sữa chống nắng TOKYOCARE là gì?
a)
Là dòng sản phẩm chống nắng mới của TOKYOLIFE, ra mắt năm 2021
b)
Phù hợp với mọi loại da
c)
Có thể sử dụng như lớp nền trang điểm
d)
Sản xuất tại Việt Nam
e)
Tất cả các đáp án trên
46.
Liều lượng sử dụng kem chống nắng đủ để che phủ khuôn mặt là bao nhiêu?
a)
Khoảng 1/2 thìa muỗng canh
b)
Khoảng 1/4 thìa muỗng canh
c)
Khoảng 1/2 thìa muỗng cafe
d)
Khoảng 1/4 thìa muỗng cafe
47.
Thời gian bôi kem chống nắng hóa học trước khi ra nắng là bao nhiêu?
a)
5-10 phút
b)
10-15 phút
c)
15-20 phút
d)
20-30 phút
48.
Xịt chống nắng TOKYOLIFE được sản xuất ở đâu?
a)
Trung Quốc
b)
Nhật Bản
c)
Việt Nam
d)
Ấn Độ
49.
Kem, sữa chống nắng TOKYOCARE được sản xuất ở đâu?
a)
Mỹ
b)
Pháp
c)
Nhật Bản
d)
Việt Nam
50.
Những nhãn hiệu nào dưới đây thuốc thương hiệu SHISEIDO?
a)
Senka, Anessa, Skin Aqua
b)
Biore, Anessa, Skin Aqua
c)
Biore, Skin Aqua
d)
Senka, Anessa
51.
Chọn các đáp án sai khi nói về việc sử dụng kem chống nắng ?
a)
Sử dụng hàng ngày
b)
Khi trời mưa, trời mát có thể không dùng
c)
Làm việc trong môi trường văn phòng có thể không dùng
d)
Không bôi vùng da quanh mắt và cổ
52.
Nếu khách hàng bảo :" Da chị nhạy cảm....", bạn sẽ tư vấn khách dùng kem chống nắng loại gì để có độ lành tính cao?
a)
Kem chống nắng vật lý
b)
Kem chống nắng hóa học
53.
Sunblook là tên gọi khác của dòng kem chống nắng nào?
a)
Kem chống nắng vật lý
b)
Kem chống nắng hóa học
54.
"Thành phần không chứa dầu" thường được thể hiện ở trên các sản phẩm kem chống nắng bằng ký hiệu/ từ ngữ nào?
a)
No oil
b)
No sebum
c)
Water resistant
55.
Đâu không phải là một chức năng của da?
a)
Bảo vệ
b)
Điều hòa nhiệt độ
c)
Tiếp nhận/ đào thải cảm giác
d)
Chức năng nội tiết
e)
Phản ánh sâu sắc về tình trạng sức khỏe con người
56.
Cấu tạo của da gồm mấy phần chính?
a)
3
b)
4
c)
5
57.
lớp nào của da có khả năng tổng hợp vitamin D từ ánh nắng mặt trời, đồng thời ngăn chặn tia cực tím và quyết định màu da?
a)
Thượng bì
b)
Trung bì
c)
Hạ bì
58.
Chọn các ý đúng khi nói về đặc điểm của Lớp Thượng bì?
a)
Là lớp da bên ngoài cùng
b)
Dày nhất ở lòng bàn chân, mỏng nhất ở quanh mắt.
c)
Bảo vệ cơ thế khỏi sự xâm nhập của vật lạ
d)
Quyết định màu da
e)
Không ngăn chặn tia cực tím
59.
Những bó sợi, sợi keo (elastin), sợi lưới và sợi đàn hồi (collagen) tập trung ở lớp nào của da?
a)
Thượng bì
b)
Trung bì
c)
Hạ bì
60.
Lớp nào của da sẽ quyết định đến độ đàn hồi và mức độ lão hóa da?
a)
Thượng bì
b)
Trung bì
c)
Hạ bì
61.
Tên gọi khác của lớp hạ bì là?
a)
Lớp mỡ dưới da
b)
Lớp sợi keo
c)
Lớp sợi lưới
d)
Lớp mao mạch dưới da
62.
Vai trò của lớp hạ bì là?
a)
Che chở da khỏi những chấn động đột ngột
b)
Điều hòa nhiệt độ cơ thể
c)
Tạo độ đàn hồi cho da
d)
Quyết định màu da
63.
Da được chia thành bao nhiêu loại cơ bản?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
64.
Loại da có mức độ cân bằng tốt giữa dầu và nước có tên gọi là gì?
a)
Da thường
b)
Da dầu
c)
Da khô
d)
Da hỗn hợp
e)
Da nhạy cảm
65.
Lỗ chân lông của da thường có đặc điểm như thế nào?
a)
Hầu như không nhìn thấy được
b)
To
c)
Chỗ vùng chữ T to, còn lại là hầu như không nhìn thấy được
66.
Đâu không phải là đặc điểm của da thường?
a)
Da căng mịn
b)
Lỗ chân lông hầu như không nhìn thấy được
c)
Màu da đều, hồng hào và ít nhạy cảm.
d)
Nhanh lão hóa và có nếp nhăn
67.
Đặc điểm dễ nhận biết nhất của da dầu là?
a)
Da hay bị bóng dầu khắp mặt, đặc biệt là vùng chữ T
b)
Da hay khô ráp, hơi sần sùi, có nếp nhăn.
c)
Da dễ nổi mụn và mụn dễ viêm, tróc vảy
d)
Da dễ ửng đó, rát bỏng khi tiếp xúc với ánh mặt trời
68.
Những người da dầu thường có lỗ chân lông?
a)
Hầu như không nhìn thấy được
b)
To
c)
Chỗ vùng chữ T to, còn lại là hầu như không nhìn thấy được
69.
Tình trạng da khô kéo dài có thể gây ra vấn đề gì cho da?
a)
Hình thành nếp nhăn và da lão hóa nhanh hơn
b)
Các vảy bong tróc, vết ửng đỏ ghé thăm trong cùng một thời điểm
c)
Da dễ ửng đỏ, rát bỏng khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời dù chỉ trong thời gian ngắn;
70.
Loại da nào có thể xem như một môi trường tốt để các nếp nhăn, mụn, các vảy bong tróc hay những vệt ửng đỏ ghé thăm vào cùng một thời điểm?
(a)
71.
Đặc điểm của da hỗn hợp là?
a)
Thường có những vùng da khô và vùng da nhờn.
b)
Nơi thiếu dầu, nơi thừa nước
c)
Da dễ nổi mụn và mụn dễ viêm, tróc vảy
d)
Hình thành nếp nhăn và da lão hóa nhanh hơn
72.
Các dấu hiệu nhận biết da nhạy cảm là?
a)
Da có thể rất dầu hoặc rất khô
b)
Da dễ nổi mụn và mụn dễ viêm
c)
Da dễ ửng đỏ, rát bỏng khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời dù chỉ trong thời gian ngắn
d)
Các vảy bong tróc, vết ửng đỏ ghé thăm trong cùng một thời điểm
e)
Chủ nhân luôn cảm giác bị ngứa, châm chích, khó chịu
73.
"Thường có lỗ chân lông khá nhỏ, ít nổi mụn sưng, viêm nhưng đôi khi vẫn xuất hiện mụn thịt hoặc mụn đầu đen" là đặc điểm của loại da nào?
(a)
74.
Ý nào sai khi nói về đặc điểm của da khô?
a)
Da luôn trong tình trạng khô ráp, hơi sần sùi, thậm chí có vảy nhỏ và bong tróc khi thời tiết hanh khô.
b)
Có lỗ chân lông khá nhỏ
c)
Hay nổi mụn sưng, việm
d)
đôi khi vẫn xuất hiện mụn thịt hoặc mụn đầu đen.
Reset
