wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

単語テスト~25課(木)

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa

(a)  

2.

Việc chuyển địa điểm làm việc

(a)  

3.

Việc, chuyện

(a)  

4.

Hỏng hóc

(a)  

5.

[tiền thừa] chạy ra

(a)  

6.

Nước nóng

(a)  

7.

Ngã tư

(a)  

8.

Sự hài hước

(a)  

9.

Chỗ để chăn gối

(a)  

10.

Hữu ích

(a)  

11.

Chuyển động, chạy

(a)  

12.

Đã lâu không gặp anh/ chị.

(a)  

13.

Giao thông

(a)  

14.

Tất nhiên

(a)  

15.

Chắc chắn, nhất định

(a)  

16.

Về ~

(a)  

17.

Mức giá.,gái cả

(a)  

18.

Chúc mừng

(a)  

19.

Phòng kiểu nhật

(a)  

20.

(sự) thích hợp

(a)  

21.

Tin tức

(a)  

22.

Nói

(a)  

23.

Hướng dẫn, dẫn đường

(a)  

24.

Giới thiệu

(a)  

25.

A: これ、(コピーします)ましょうか。

B:ええ。(コピーします)ら、ミーティングルームへもって行ってください。

a)

コピーし・コピーした

b)

コピー・コピーして

26.

A:3時ごろ きょうとに つく電車で 行きます。

B :じゃ、(つきます)ら、電話をください。

(むかえます)にいきますから。

a)

つきた・むかえた

b)

ついた・むかえ

27.

A すみませんが、ワープロを(かします)ください。

(おわります)ら、すぐ(かえします)に来ますから。

B どうぞ、いそがなくてもいいですよ。

a)

かして・おわった・かえし

b)

かした・おわった・かえす

28.

A 大学を(出ます)ら、お父さんのしごとをてつだいますか。

B いいえ。りゅうがくして、もう少し(べんきょうします)たいとおもいます。

a)

出た・べんきょうし

b)

出た・べんきょうして

29.

ゆっくり(あるきます)も、えきまで15分ぐらいです。

(a)  

30.

(がんばります)も、このしごとはあしたまでおわらないと思います。

(a)  

31.

高温注意

(a)  

32.

ごみ捨て場

(a)  

33.

燃えるごみ

(a)  

34.

非常口

(a)  

35.

危険

(a)  

36.

燃えないごみ

(a)  

37.

安全第一

(a)  

38.

可燃ごみ

(a)  

39.

頭上注意

(a)  

40.

使用禁止

(a)