wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Game từ vựng kanji 20

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

このあいだ

a)

gần đây

b)

hôm nọ

c)

ngày mai

d)

trước đây

2.

ことば

a)

cách đọc

b)

từ ngữ

c)

ngữ pháp

d)

ngữ âm

3.

a)

ううん

b)

うん

c)

へえ

d)

いいえ

4.

はじめ

a)

quá khứ

b)

tương lai

c)

ban đầu

d)

kết thúc

5.

きみ

a)

em, cậu

b)

bố mẹ

c)

anh em

d)

chị em

6.

なおします

a)

sửa chữa

b)

dọn dẹp

c)

cần

d)

tra cứu

7.

よかったら

a)

nếu được thì ~

b)

tuy nhiên ~

c)

nhưng mà ~

d)

một chút, cho đến ~

8.

そっち

a)

cái này

b)

cái đó

c)

phía đó

d)

ở đâu

9.

あっち

a)

phía nào

b)

phía nào

c)

phía đó

d)

phía kia

10.

みんなで

a)

hầu hết

b)

toàn bộ

c)

tổng cộng

d)

mọi người cùng

11.

しゅうりします

a)

sắp xếp

b)

sửa chữa

c)

săn sóc

d)

sẵn sàng

12.

tôi, tớ

a)

きみ

b)

あなた

c)

かれ

d)

ぼく

13.
a)

なおします

b)

あつめます

c)

でんわします

d)

しらべます

14.

おわり

a)

sau đây

b)

kết thúc

c)

trước đây

d)

ngày xưa

15.
a)

さくら

b)

きもの

c)

ようふく

d)

ふじさん

16.

cần

a)

いります

b)

いきます

c)

はらいます

d)

あらいます

17.

ぶっか

a)

vật giá

b)

động vật

c)

tiền mặt

d)

tiền thừa

18.
a)

ビサ

b)

ビザ

c)

ヒザ

d)

ヒサ

19.

~けど

a)

chỉ ~

b)

vì ~

c)

khoảng ~

d)

nhưng ~

20.

rảnh

a)

ゆめ

b)

ひま

c)

いや

d)

うそ

21.
a)

でんわします

b)

うごかします

c)

しらべます

d)

どかします

22.

きもの

a)

煮物

b)

読物

c)

者物

d)

着物

23.

あつ

a)

b)

c)

d)

24.

この電話いくらだった?

a)

でんき

b)

かいわ

c)

でんわ

d)

てんき

25.

新聞をよんだ?

a)

ざっし

b)

しんせん

c)

じしょ

d)

しんぶん

26.

グエンさんの住所しってる?

a)

ゆうしょ

b)

じゅうしょ

c)

じゆうしよう

d)

ゆうしゅう

27.

たんじょうび

a)

延生日

b)

誕主日

c)

誕生日

d)

延長日

28.

~くん

a)

b)

c)

d)

29.

また今度

a)

けさ

b)

こんど

c)

こんしゅう

d)

けんど

30.

辞書ある?

a)

どくしょ

b)

じしょ

c)

ぎしょ

d)

としょ

31.

日本は寒い

a)

ねむ

b)

から

c)

あつ

d)

さむ

32.

こうつうが便利だ。

a)

べんり

b)

べりん

c)

べりん

d)

ゆうり

33.

野菜がすきだ。

a)

のさい

b)

かさい

c)

やさい

d)

からい

34.

明日から練習する

a)

れんしょう

b)

れんしゅう

c)

かんしゅう

d)

がくしゅう

35.

あたまが痛い。

a)

つう

b)

ねむ

c)

あつ

d)

いた