wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1- Global English 7

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

situation

a)

nổi tiếng

b)

tình huống

c)

hùng vĩ

2.

spectacular

a)

hùng vĩ, đẹp mắt

b)

khán giả

c)

đồng nghiệp

3.

thổ dân

a)

aboriginal

b)

colleague

c)

accomodation

4.

superb

a)

nguy nga, tráng lệ

b)

hũng vĩ, đẹp mắt

c)

tình huống

5.

butcher

a)

đồng nghiệp

b)

người bán thịt

c)

nguy nga, tráng lệ

6.

detective

a)

thám tử

b)

đồng nghiệp

c)

người bán thịt

7.

accomodation

a)

nơi ở, lưu trú

b)

tình huống

c)

thám tử

8.

gesture

a)

ngón tay cái

b)

cử chỉ, điệu bộ

9.

departure

a)

máy bay

b)

nguy nga, tráng lệ

c)

sự khởi hành

10.

người bán thịt

a)

butcher

b)

aboriginal

c)

colleague

11.

tờ quảng cáo

a)

picture

b)

situation

c)

brochure

12.

thám tử, trinh thám

a)

detective

b)

colleague

c)

sea-captain

13.

script

a)

kịch bản

b)

tờ giấy

c)

tờ gấp quảng cáo

14.

unforgettable

a)

không thể quên

b)

không thể nhớ

c)

một cách đặc biệt

15.

cúi đầu

a)

damage

b)

gesture

c)

bow

16.

reference

a)

sự tham khảo

b)

kịch bản

c)

người bán thịt

17.

khăn tay

a)

reference

b)

handkerchief

c)

dull

18.

cần thiết, thiết yếu

a)

action-packed

b)

necessary

19.

dull

a)

không thể quên

b)

gật đầu

c)

buồn tẻ, chán ngắt

20.

bao gồm

a)

damage

b)

gesture

c)

contain